Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
#### **Giới thiệu**
Procaine, được biết đến về mặt hóa học là 2- Diethylaminoethyl para-aminobenzoate, là thuốc gây tê cục bộ tổng hợp đầu tiên được phát triển bởi nhà hóa học người Đức Alfred Einhorn vào năm 1905 để thay thế cocaine độc hại cao. Hình thức hydrochloride của nó (Procaine hydrochloride) được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế với các lợi thế như an toàn cao và chi phí thấp. Bài viết này giới thiệu một cách có hệ thống các thuộc tính hóa học, phân loại, ứng dụng và tình trạng thị trường.
### ** 1. Cấu trúc hóa học và tính chất hóa lý **
- ** Công thức phân tử **: C₁₃H₂₀n₂o₂
- ** Trọng lượng phân tử **: 236,31 g/mol
-** Công thức cấu trúc **: axit para -aminobenzoic và -diethylaminoethanol được kết nối bởi một liên kết este, và nó có cả khả năng ưa nước và độ hòa tan chất béo.
- ** Thuộc tính vật lý **:
- Cơ sở miễn phí: Bột tinh thể trắng, điểm nóng chảy 61 độ, hơi hòa tan trong nước, dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ.
- Hydrochloride (Procaine HCl): CAS số 51-05-8, điểm tan chảy 156 độ, dễ dàng hòa tan trong nước (1: 1), pH 5. 0-6. 5.
- ** Độ ổn định hóa học **: Liên kết ester dễ dàng bị thủy phân, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ kiềm hoặc nhiệt độ cao, và cần được lưu trữ khỏi ánh sáng.
### ** 2. Phân loại và các loại chính **
#### ** Phân loại theo dạng hóa học **
1. ** Căn cứ Procaine **
- CAS số: Không có số độc lập (thường chủ yếu là hydrochloride).
- Sử dụng: Là một trung gian để tổng hợp các dẫn xuất khác.
2. ** Procaine hydrochloride **
- CAS NO .: 51-05-8
- Độ tinh khiết: Lớp dược phẩm lớn hơn hoặc bằng 99%, theo tiêu chuẩn USP/EP.
#### ** Phân loại theo trường ứng dụng **
- ** Lớp dược phẩm **: Được sử dụng để tiêm, gây mê bề mặt.
- ** Lớp công nghiệp **: Được sử dụng như một chất trung gian để sản xuất penicillin procaine.
- ** Lớp nghiên cứu khoa học **: Độ tinh khiết cao (lớn hơn hoặc bằng 99,5%), được sử dụng cho nghiên cứu dược lý.
### ** 3. Ưu điểm và đặc điểm **
- ** Độc tính thấp **: LD₅₀ (RAT bằng miệng) 500 mg/kg, thấp hơn đáng kể so với cocaine.
- ** Chuyển hóa nhanh **: thủy phân bởi esterase huyết tương, thời gian hành động ngắn (30-60 phút), giảm độc tính hệ thống.
- ** Hiệu quả chi phí **: Quá trình tổng hợp đơn giản, dễ dàng có được nguyên liệu thô, giá thấp hơn so với lidocaine.
- ** Tính linh hoạt **: Có cả tác dụng gây mê và giãn mạch, phù hợp cho nhiều kịch bản lâm sàng.
### ** 4. Trường ứng dụng **
#### ** lĩnh vực y tế **
- ** Gây tê cục bộ **: Gây tê xâm nhập, Khối thần kinh (nồng độ 0. 25%-2%).
- ** Gây tê tủy sống **: Được sử dụng kết hợp với epinephrine để kéo dài thời gian của hiệu quả.
- ** Nha khoa **: Giảm đau cho phẫu thuật nướu và nhổ răng.
#### ** Mỹ phẩm và chống lão hóa **
- ** Sản phẩm chống nhăn **: Giảm nếp nhăn động bằng cách ức chế co cơ.
- ** Thành phần làm dịu **: Được sử dụng để chăm sóc da nhạy cảm để giảm bớt sự ngứa ran.
#### ** Ứng dụng nghiên cứu khoa học **
- ** Thần kinh học **: Các mô hình ức chế nghiên cứu của các kênh ion natri.
- ** Người vận chuyển thuốc **: Được sử dụng trong việc phát triển các chế phẩm giải phóng bền vững.
### ** 5. Số CAS và Thông số kỹ thuật sản phẩm **
| ** Loại **|** Số CAS **|** Tinh khiết **|** Ngoại hình **|** Thông số kỹ thuật đóng gói ** |
|-------------------|--------------|----------|------------------|--------------------|
| Procaine hydrochloride|51-05-8|Lớn hơn hoặc bằng 99%|Bột tinh thể trắng|1kg/túi, niêm phong bằng giấy nhôm |
| Procaine Penicillin tiền thân|54-35-3|Lớn hơn hoặc bằng 98%|Bột màu vàng nhạt|5kg/thùng, lưu trữ cách xa ánh sáng |
### ** 6. Phương pháp tổng hợp và quy trình **
** Đường tổng hợp cổ điển **:
1.
2. ** Phản ứng ngưng tụ **: axit clorua và -diethylaminoethanol được este hóa trong điều kiện kiềm.
3. ** Salting **: Cơ sở miễn phí được trung hòa bằng axit clohydric và được tinh chế bằng cách kết tinh.
** Tối ưu hóa quá trình **: Tổng hợp hỗ trợ vi sóng được sử dụng để tăng năng suất lên hơn 85%.
### ** 7. An toàn và độc tính **
- ** Tác dụng phụ **: Phản ứng dị ứng (không phù hợp với bệnh nhân nhạy cảm với axit P-aminobenzoic), hạ huyết áp thoáng qua.
- ** Các biện pháp sơ cứu **: Trong trường hợp quá liều, cần phải hỗ trợ hô hấp và đối kháng barbiturat tiêm tĩnh mạch được đưa ra.
- ** Điều kiện lưu trữ **: Tránh ánh sáng, giữ mát (2-8 độ) và độ ẩm tương đối<60%.
### ** 8. Tình trạng thị trường và nhà cung cấp **
- ** Các nhà sản xuất chính **: Trung Quốc (như Y học Henngrui), Ấn Độ (Sun Pharma), Châu Âu (BASF).
- ** Xu hướng giá **: Giá trung bình toàn cầu trong năm 2023 là $ 80-120/kg, bị ảnh hưởng bởi sự dao động của nguyên liệu thô (axit p-nitrobenzoic).
- ** Nhu cầu thị trường **: Tốc độ tăng trưởng hàng năm là 3,5%, với nhu cầu gia tăng ở các thị trường mới nổi (Đông Nam Á).
### **Phần kết luận**
Là một thuốc gây tê địa phương cổ điển, Procaine tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực y tế và công nghiệp do sự an toàn và kinh tế của nó. Trong tương lai, với sự phát triển của các chế phẩm giải phóng bền vững và thuốc hỗn hợp, triển vọng ứng dụng của nó sẽ được mở rộng hơn nữa. Các nhà sản xuất cần chú ý đến các quy trình tổng hợp xanh và sản xuất tuân thủ để thích ứng với xu hướng điều tiết toàn cầu.
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: Bột Raws Procaine Dây thần kinh Gây mê
