Bột thô Vardenafil CAS:224785-90-4

Bột thô Vardenafil CAS:224785-90-4
Giơi thiệu sản phẩm:
Vardenafil là một loại thuốc dùng để điều trị rối loạn cương dương (ED) ở nam giới. Nó là một chất ức chế phosphodiesterase 5 (PDE5) thường được dùng bằng đường uống ở dạng viên nén, nhưng nó cũng được bán ở dạng bột thô. Nó giúp nam giới có được và duy trì sự cương cứng để đáp ứng với kích thích tình dục bằng cách tăng cường lưu lượng máu đến dương vật. Vardenafil hoạt động tương tự như các chất ức chế PDE5 khác bằng cách ức chế hoạt động của enzyme PDE5, làm tăng tác dụng của oxit nitric, giúp thư giãn cơ trơn và thúc đẩy giãn mạch, từ đó cải thiện việc cung cấp máu cho dương vật. Là thuốc điều trị rối loạn cương dương, tác dụng của Vardenafil thường thấy trong vòng 30 phút đến một giờ sau khi dùng thuốc và tác dụng kéo dài khoảng 4 đến 5 giờ. Vardenafil thường ở dạng thô, chưa qua chế biến và có thể được chế biến thành nhiều dạng bào chế khác nhau cho những người tiêu dùng khác nhau. Mặc dù bột thô của nó đã có mặt ở một số thị trường nhưng việc sử dụng phải được thực hiện dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Cần lưu ý rằng Vardenafil cũng có thể tương tác với một số loại thuốc hoặc tình trạng sức khỏe khác, vì vậy việc tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng là rất quan trọng.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Giới thiệu sản phẩm

Tên:Vardenafil

Lợi ích sản phẩm:Tăng cường chức năng tình dục

CAS:224785-90-4

Dung tích:/

Mẫu sản phẩm:Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

Thông tin bột thô Vardenafil

 

Vardenafil là thuốc thuộc nhóm thuốc **chất ức chế PDE5**, chủ yếu được sử dụng để điều trị **rối loạn cương dương nam (ED)**. Tên thương mại phổ biến của nó là **Levitra**, và nó cũng có thể được sử dụng để điều trị tăng huyết áp phổi trong một số trường hợp. Vardenafil hoạt động bằng cách ức chế **phosphodiesterase type 5** (PDE5) để tăng cường lưu lượng máu đến dương vật, từ đó giúp nam giới đạt được và duy trì sự cương cứng.

 

Khi đề cập đến **bột thô Vardenafil**, nó thường đề cập đến dạng bột chưa qua chế biến của Vardenafil được sử dụng cho mục đích dược phẩm. Vì loại bột này chưa qua chế biến và có thể được sử dụng trong sản xuất ma túy hoặc bán trên thị trường bất hợp pháp nên cần đặc biệt chú ý đến độ an toàn và chất lượng.

 

### Tính chất lý hóa:

1. **Tên hóa học**: (3R)-N-[(1S)-2-ethoxy-5-(4-fluorophenyl)-1-metyl-1H -pyrazol-4-yl]-3-(trifluorometyl)-benzamit

2. **Công thức phân tử**: C23H22F3N5O4

3. **Trọng lượng phân tử**: 525,46 g/mol

4. **Hình thức**: Bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt

5. **Độ hòa tan**: Vardenafil có độ hòa tan thấp trong nước, nhưng có thể hòa tan trong các dung môi hữu cơ (như metanol, etanol, v.v.).

6. **Tính ổn định**: Vardenafil nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm nên cần bảo quản tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và môi trường ẩm ướt.

 

###Chức năng chính:

Vardenafil ức chế enzyme PDE5, từ đó tăng cường lưu lượng máu đến dương vật và giúp nam giới đạt được sự cương cứng khi được kích thích tình dục. Sự ức chế enzyme PDE5 làm tăng nồng độ **guanosine monophosphate vòng (cGMP)** trong cơ thể, thúc đẩy sự thư giãn của cơ trơn, gây giãn mạch và tăng lưu lượng máu đến dương vật.

 

### Liều lượng và cách sử dụng:

Liều Vardenafil được khuyến nghị để điều trị rối loạn cương dương thường là **5mg** đến **20mg**, uống một lần mỗi ngày, tùy thuộc vào phản ứng và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Thông thường nên uống một lần **30 phút đến 1 giờ** trước khi quan hệ tình dục và không quá một lần trong mỗi 24 giờ.

- **Liều ban đầu**: Thông thường **10mg**, có thể điều chỉnh liều dựa trên tác dụng.

- **Liều khuyến cáo tối đa**: **20mg**. Nếu ai đó không nhạy cảm với tác dụng của thuốc, bạn có thể cân nhắc việc điều chỉnh liều lượng, tuy nhiên không nên vượt quá giới hạn này.

Khi dùng Vardenafil, bạn nên tránh tiêu thụ **thực phẩm giàu chất béo**, vì điều này có thể làm trì hoãn tác dụng của thuốc.

 

### Thời gian bán thải và dược động học:

1. **Thời gian bán hủy**: Vardenafil có **thời gian bán hủy** khoảng **4 đến 5 giờ**, nghĩa là nồng độ thuốc trong cơ thể sẽ giảm đi một nửa trong thời gian này .

2. **Chuyển hóa**: Vardenafil được chuyển hóa chủ yếu ở gan, đặc biệt là qua hệ thống enzyme CYP3A4. Các chất chuyển hóa của nó cũng có hoạt tính sinh học nhất định nhưng hoạt tính yếu hơn.

3. **Thải trừ**: Các chất chuyển hóa của Vardenafil được bài tiết qua nước tiểu, khoảng 80% qua nước tiểu và phần còn lại qua phân.

 

###Thời gian tác dụng của thuốc:

Tác dụng của Vardenafil thường kéo dài **4 đến 6 giờ**, vì vậy nó thường được gọi là chất ức chế PDE5 "tác dụng kéo dài". Đối với hầu hết mọi người, thời gian tác dụng của thuốc đủ để đáp ứng nhu cầu của đời sống tình dục thông thường.

 

### Chu kỳ và tần suất sử dụng:

- Vardenafil thường không được khuyến khích sử dụng hàng ngày trừ khi được bác sĩ khuyên dùng. Nói chung, nó được thực hiện theo yêu cầu, **tối đa 24 giờ một lần**.

- Đối với những người cần sử dụng thường xuyên, có thể khuyến nghị điều trị duy trì **liều thấp** (chẳng hạn như 5 mg mỗi ngày), nhưng việc sử dụng này phải được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

 

###Tác dụng lâm sàng:

- **Rối loạn chức năng cương dương (ED)**: Giúp nam giới đạt được và duy trì sự cương cứng khi được kích thích tình dục bằng cách tăng cường lưu lượng máu đến dương vật.

- **Tăng huyết áp phổi**: Vardenafil cũng được sử dụng để điều trị các vấn đề về tim phổi do tăng huyết áp phổi, có thể làm giãn mạch máu phổi, cải thiện lưu lượng máu và giảm các triệu chứng.

 

###Tác dụng phụ:

Vardenafil, giống như các chất ức chế PDE5 khác, có thể gây ra một số tác dụng phụ, những tác dụng phụ phổ biến bao gồm:

- Đau đầu

- Đỏ bừng mặt

- Khó tiêu

- Nghẹt mũi

- Nhìn mờ (như ám màu ánh sáng xanh)

Một số ít bệnh nhân có thể gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như:

- Cương cứng kéo dài (cương cứng kéo dài hơn 4 giờ, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức)

- Huyết áp thấp

- Các vấn đề về tim mạch, đặc biệt là những người có tiền sử bệnh tim.

 

###Chống chỉ định và thận trọng:

1. **Bệnh tim**: Bệnh nhân mắc bệnh tim nặng, đặc biệt là những người vừa trải qua cơn đau tim hoặc đột quỵ, không nên sử dụng Vardenafil.

2. **Tương tác thuốc**: Vardenafil có thể tương tác nghiêm trọng với một số loại thuốc (chẳng hạn như nitrat, một số loại thuốc chống nấm, kháng sinh, thuốc điều trị HIV, v.v.), dẫn đến các vấn đề như huyết áp thấp. Vì vậy, bạn cần xác nhận tương tác thuốc với bác sĩ trước khi sử dụng Vardenafil.

3. **Vấn đề về chức năng gan**: Nếu bạn bị bệnh gan, bạn có thể cần phải điều chỉnh liều lượng của mình.

 

### Chợ trái phép:

Điều quan trọng cần lưu ý là bột thô của Vardenafil có nguy cơ bị lạm dụng trên thị trường bất hợp pháp. Bột thô chưa qua chế biến có thể chứa tạp chất hoặc thành phần kém chất lượng. Việc sử dụng các sản phẩm không được cấp phép như vậy có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho sức khỏe và thậm chí có thể gây ra những tác dụng phụ không lường trước được hoặc gây độc.

phản ứng.

 

### Bản tóm tắt:

Vardenafil là chất ức chế PDE5 chủ yếu được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương ở nam giới. Nó giúp nam giới có được và duy trì sự cương cứng bằng cách tăng lưu lượng máu đến dương vật. Tác dụng của nó kéo dài từ 4 đến 6 giờ và thường được dùng khi cần thiết. Khi Vardenafil được sử dụng đúng cách, tác dụng phụ của nó rất nhẹ nhưng việc sử dụng sai hoặc sử dụng không phù hợp có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

455bf174f7d40f30cc7ca1bdf15cd24

 

Vardenafil phù hợp với con người và được dùng theo liều lượng

 

Vardenafil là thuốc dùng để điều trị chứng rối loạn cương dương (ED) ở nam giới, thường được bán trên thị trường với tên thương mại Levitra hoặc Staxyn. Thuốc này thuộc nhóm thuốc gọi là chất ức chế phosphodiesterase-5 (PDE5). Dưới đây là thông tin chi tiết về Vardenafil:

 

### 1. **Dân số áp dụng**

Vardenafil chủ yếu được sử dụng để điều trị chứng rối loạn cương dương ở nam giới, tức là không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đủ để quan hệ tình dục. Các quần thể áp dụng bao gồm:

- **Nam giới bị rối loạn cương dương**: Đây là chỉ định chính của Vardenafil. Nó giúp thư giãn các mạch máu trong dương vật, tăng lưu lượng máu đến khu vực này, từ đó cải thiện khả năng cương cứng.

- **Một số bệnh nhân tiểu đường**: Bệnh nhân tiểu đường có thể bị rối loạn cương dương do tổn thương thần kinh hoặc các vấn đề về tuần hoàn máu, và Vardenafil có thể giúp những bệnh nhân này cải thiện chức năng cương dương của họ.

- **Đàn ông lớn tuổi**: Lão hóa cũng có thể dẫn đến các vấn đề về cương dương và Vardenafil có thể giúp giảm bớt vấn đề này.

**Chống chỉ định**:

- **Người mắc bệnh tim mạch nặng** như tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh tim mạch vành,... có thể gặp những rủi ro nhất định khi sử dụng thuốc ức chế PDE5.

- **Người bị dị ứng với Vardenafil hoặc các loại thuốc tương tự khác**.

- **Người đang sử dụng thuốc nitroglycerin**: Thuốc này dùng để điều trị chứng đau thắt ngực, khi kết hợp với thuốc ức chế PDE5 có thể gây hạ huyết áp nặng.

 

### 2. **Cách thức hoạt động**

Vardenafil hoạt động bằng cách ức chế PDE5 (một loại enzyme). PDE5 chủ yếu được phân bố trong thể hang của dương vật và chịu trách nhiệm phá vỡ guanosine monophosphate tuần hoàn (cGMP) được tạo ra bởi oxit nitric (NO). cGMP rất cần thiết để duy trì sự cương cứng vì nó làm cho cơ trơn dương vật thư giãn và thúc đẩy lưu lượng máu. Bằng cách ức chế PDE5, Vardenafil làm tăng mức cGMP, từ đó tăng cường phản ứng cương dương.

Nói tóm lại, Vardenafil giúp nam giới đạt được và duy trì sự cương cứng trong quá trình kích thích tình dục bằng cách kéo dài thời gian cGMP. Nó không trực tiếp gây ra sự cương cứng mà cần có sự kích thích tình dục để kích hoạt.

 

### 3. **Cách sử dụng và liều lượng**

Vardenafil thường có ở dạng viên uống và được sử dụng như sau:

- **Cách sử dụng**: Vardenafil thường được uống 25 đến 60 phút trước khi quan hệ tình dục. Tác dụng của thuốc có thể kéo dài khoảng 4 đến 5 giờ nên trong quá trình sinh hoạt tình dục, người dùng cần đảm bảo phát huy hết tác dụng của thuốc trong thời gian này.

- **Liều dùng**: Liều khởi đầu thông thường là 10 mg, tùy theo đáp ứng và dung nạp của từng cá nhân. Đối với một số bệnh nhân, nếu liều ban đầu không hiệu quả hoặc dung nạp tốt, có thể tăng liều lên 20 mg. Nếu tác dụng phụ nghiêm trọng, có thể giảm liều xuống còn 5 mg. Thông thường, không nên dùng quá một lần một ngày và tốt nhất nên dùng trong vòng 24 giờ trước khi quan hệ tình dục.

**Các biện pháp phòng ngừa**:

- **Uống sau bữa ăn**: Thức ăn, đặc biệt là thức ăn giàu chất béo, có thể làm chậm hấp thu Vardenafil, vì vậy nên dùng thuốc khi bụng đói hoặc sau bữa ăn nhỏ.

- **Tránh quá liều**: Quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như cương cứng kéo dài (dương vật cương cứng bất thường trong hơn 4 giờ), hạ huyết áp, v.v. Nếu bạn bị cương cứng dai dẳng, bạn nên đi khám ngay lập tức.

- **Các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng rượu**: Rượu có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, chẳng hạn như chóng mặt và hạ huyết áp. Nên tránh uống quá nhiều.

 

### 4. **Tác dụng phụ**

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

- Đau đầu

- Đỏ bừng mặt

- Khó tiêu

- Nhìn mờ hoặc thay đổi thị giác (như nhạy cảm với ánh sáng, thay đổi màu sắc, v.v.)

- Nghẹt mũi

**Tác dụng phụ nghiêm trọng** (hiếm):

- Cương cứng liên tục (hơn 4 giờ), có thể gây tổn thương mô

- Mất thị lực hoặc thính giác đột ngột

- Hạ huyết áp nặng hoặc có triệu chứng tim mạch (như đau ngực)

 

### Bản tóm tắt

Vardenafil là thuốc điều trị rối loạn cương dương an toàn và hiệu quả nhưng phải sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Liều lượng chính xác, thời gian dùng thuốc và biện pháp phòng ngừa có thể cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng phụ. Nếu xảy ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc khó chịu, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

Nếu bạn có thêm câu hỏi liên quan hoặc cần thảo luận thêm, vui lòng cho tôi biết!

39428bb475c22593cecb6f1252a6cc9

 

Ưu điểm của bột thô Vardenafil

 

**Vardenafil** là một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị chứng rối loạn cương dương (ED) ở nam giới và thuộc nhóm **chất ức chế PDE5**. Nó giúp nam giới có được và duy trì sự cương cứng để đáp ứng với kích thích tình dục bằng cách tăng cường lưu lượng máu đến dương vật. Bột thô Vardenafil chủ yếu được sử dụng trong ngành dược phẩm để sản xuất các loại thuốc thành phẩm như **Staxyn** và **Levitra**.

 

###Công dụng chính của Vardenafil:

1. **Điều trị rối loạn cương dương (ED)**:

Công dụng chính của Vardenafil là điều trị rối loạn cương dương (ED), tức là nam giới không có khả năng đạt được hoặc duy trì sự cương cứng đầy đủ để đáp ứng với kích thích tình dục. Vardenafil hoạt động bằng cách ức chế một loại enzyme có tên **PDE5** (phosphodiesterase loại 5), từ đó thúc đẩy giải phóng oxit nitric (NO), giúp mạch máu giãn ra và tăng cường lưu lượng máu, từ đó giúp đạt được sự cương cứng. Nó thường được thực hiện nửa giờ đến một giờ trước khi hoạt động tình dục và tác dụng có thể kéo dài trong 4 đến 6 giờ.

2. **Tăng cường chức năng tình dục**:

Đối với nam giới bị ED, việc sử dụng Vardenafil có thể cải thiện đáng kể chức năng tình dục. Nó giúp nam giới dễ dàng đạt được và duy trì sự cương cứng trong quá trình hoạt động tình dục, từ đó cải thiện chất lượng đời sống tình dục của họ. So với các chất ức chế PDE5 khác (như sildenafil Viagra và tadalafil Cialis), Vardenafil có tác dụng khởi phát nhanh hơn và tác dụng thường biểu hiện trong vòng 30 đến 60 phút.

3. **Cải thiện tuần hoàn máu**:

Vardenafil không chỉ cải thiện lưu lượng máu bằng cách tăng cường chức năng cương dương mà còn có tác dụng tích cực nhất định trong việc lưu thông máu khắp cơ thể. Nó giúp lưu lượng máu đến các bộ phận khác nhau của cơ thể bằng cách làm giãn mạch máu, đặc biệt là cung cấp máu cho dương vật. Với lưu lượng máu được cải thiện, bệnh nhân ED thường cảm thấy hoạt động tình dục tốt hơn.

4. **Lợi ích tiềm ẩn đối với sức khỏe tim mạch**:

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Vardenafil và các chất ức chế PDE5 khác có thể có một số lợi ích tiềm năng đối với hệ tim mạch khi điều trị ED. Chúng có thể làm giảm huyết áp, giảm bớt khối lượng công việc cho tim và có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của một số bệnh nhân cấp cứu mắc bệnh tim. Tuy nhiên, những tác dụng này thường được đánh giá dưới sự giám sát y tế.

5. **Tác dụng nhanh và lâu dài hơn**:

Vardenafil độc đáo ở chỗ tác dụng nhanh. So với các chất ức chế PDE5 khác, Vardenafil thường phát huy tác dụng trong vòng 30 đến 60 phút. Điều này có nghĩa là nó phù hợp hơn với những bệnh nhân cần thời gian khởi phát ngắn hơn sildenafil (Viagra). Ngoài ra, Vardenafil thường tồn tại trong cơ thể từ 4 đến 6 giờ, có thể đáp ứng hầu hết các nhu cầu tình dục.

6. **Trợ giúp ED tâm lý**:

ED tâm lý thường liên quan đến căng thẳng, lo âu, trầm cảm hoặc các yếu tố tâm lý. Vardenafil có thể giúp giảm bớt những vấn đề này vì sự hỗ trợ sinh lý mà nó mang lại có thể nâng cao sự tự tin và ham muốn tình dục của bệnh nhân, từ đó giảm bớt tác động của các yếu tố tâm lý lên chức năng tình dục ở một mức độ nhất định.

7. **Cải thiện mối quan hệ giữa các cặp đôi**:

Vì ED có thể dẫn đến khó khăn hoặc bất hòa trong đời sống tình dục, sử dụng Vardenafil lâu dài có thể cải thiện chất lượng đời sống tình dục giữa các cặp vợ chồng, từ đó thúc đẩy giao tiếp cảm xúc và mối quan hệ hài hòa. Đối với nhiều nam giới mắc chứng ED, điều này có thể nâng cao sự tự tin và giảm bớt lo lắng, từ đó cải thiện đời sống xã hội và gia đình của họ.

 

###Tác dụng phụ và nguy cơ của Vardenafil:

Mặc dù Vardenafil được coi là loại thuốc hiệu quả và tương đối an toàn nhưng vẫn có một số tác dụng phụ và rủi ro có thể xảy ra, đặc biệt nếu sử dụng trong thời gian dài hoặc không đúng cách. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

- **Đau đầu**: Đây là tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế PDE5.

- **Mặt đỏ bừng**: Một số bệnh nhân có thể có cảm giác đỏ bừng hoặc nóng ở mặt do mạch máu giãn nở.

- **Nghẹt mũi hoặc có triệu chứng cúm**: Một số người dùng có thể gặp các triệu chứng như nghẹt mũi và đau họng.

- **Khó tiêu**: Một số người dùng có thể cảm thấy khó chịu ở dạ dày.

- **Vấn đề về thị lực**: Trong một số ít trường hợp, Vardenafil có thể gây mờ mắt hoặc thị lực bất thường, mặc dù trường hợp này rất hiếm.

- **Hạ huyết áp**: Khi dùng chung với thuốc nitrat, Vardenafil có thể gây nguy cơ tụt huyết áp, dẫn đến các phản ứng phụ như chóng mặt, ngất xỉu.

 

### Những lưu ý khi sử dụng Vardenafil:

- **Chống chỉ định phối hợp thuốc**: Không nên sử dụng Vardenafil với một số loại thuốc, đặc biệt là những thuốc có chứa nitrat (chẳng hạn như nitroglycerin dùng để điều trị bệnh tim). Sự kết hợp này có thể gây ra huyết áp thấp và làm tăng nguy cơ biến cố tim.

- **Bệnh nhân suy giảm chức năng gan và thận**: Đối với bệnh nhân suy giảm chức năng gan và thận, quá trình chuyển hóa của Vardenafil có thể bị ảnh hưởng. Cần thận trọng khi sử dụng nó. Nên điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ.

- **Bệnh nhân cao tuổi**: Bệnh nhân cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với Vardenafil, do đó thường cần liều thấp để bắt đầu điều trị và điều chỉnh tùy theo đáp ứng.

- **Nguy cơ quá liều**: Mặc dù Vardenafil là thuốc tương đối an toàn nhưng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm cương cứng dai dẳng (priapism) hoặc hạ huyết áp, do đó nên sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ.

 

### Phần kết luận:

Là một loại thuốc điều trị rối loạn cương dương, bột thô Vardenafil có tác dụng chính là cải thiện hiệu quả chức năng cương dương, tăng cường lưu lượng máu khi hoạt động tình dục và giúp phục hồi chức năng tình dục bình thường. Tác dụng nhanh độc đáo của nó khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều bệnh nhân cấp cứu. Tuy nhiên, giống như tất cả các loại thuốc, Vardenafil cũng đi kèm với các tác dụng phụ và rủi ro tiềm ẩn, việc sử dụng thuốc nên được điều chỉnh tùy theo tình trạng sức khỏe của từng cá nhân và sự hướng dẫn của bác sĩ.

ec9ffb6053c214cb439a81730a85b3e

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bột thô Vardenafil được sử dụng như thế nào?

Trả lời: Bột thô Vardenafil thường được các công ty dược phẩm mua để sử dụng trong sản xuất thuốc thành phẩm. Những loại thuốc thành phẩm này có thể bao gồm viên nén, dung dịch uống hoặc các dạng khác.
- **Liều lượng**: Bột thô Vardenafil thường được pha chế chính xác theo quy trình sản xuất cụ thể để đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong mỗi chế phẩm thuốc đáp ứng đúng liều lượng quy định.
- **Sản xuất thuốc**: Trong quá trình sản xuất thuốc, bột Vardenafil thường được trộn với các tá dược khác và ép thành dạng viên hoặc dạng bào chế khác.

Hỏi: Tính chất hóa học của bột thô Vardenafil là gì?

Đáp: - **Công thức phân tử**: C23H22ClN3O4
- **Hình thức**: Bột thô Vardenafil thường có màu trắng hoặc trắng nhạt và dạng tinh thể.
- **Độ hòa tan**: Nó có độ hòa tan thấp trong nước, nhưng có thể hòa tan trong một số dung môi hữu cơ, chẳng hạn như ethanol và axeton.

 

Chú phổ biến: vardenafil raws bột cas:224785-90-4, Trung Quốc vardenafil raws bột cas:224785-90-4 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi