Bột nguyên chất lidocain CAS:137-58-6

Bột nguyên chất lidocain CAS:137-58-6
Giơi thiệu sản phẩm:
Bột thô Lidocaine là thuốc gây tê cục bộ và chống loạn nhịp tim, thường ở dạng bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt. Nó có tác dụng gây tê cục bộ hiệu quả cao, đạt được hiệu quả gây mê bằng cách ngăn chặn các kênh ion natri của sợi thần kinh và ức chế sự dẫn truyền các xung thần kinh. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế, như gây tê da, phẫu thuật nha khoa, phẫu thuật nhãn khoa và kiểm soát cơn đau phẫu thuật bề ngoài khác, và cũng được sử dụng trong y học tim mạch để điều trị một số loại rối loạn nhịp tim. Ưu điểm của nó bao gồm khởi phát nhanh, thời gian gây mê vừa phải và ít tác dụng phụ hơn, nhưng liều lượng cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sử dụng để tránh các phản ứng bất lợi do quá liều, chẳng hạn như phản ứng độc hại của hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để chuẩn bị các dạng bào chế gây tê cục bộ khác nhau, chẳng hạn như thuốc tiêm, kem, miếng dán, v.v., và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu lâm sàng và khoa học.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

 

Giới thiệu sản phẩm

Tên:Lthuốc phiện

Lợi ích sản phẩm:Tác dụng gây tê cục bộ mạnh

CAS:137-58-6

Dung tích:/

Mẫu sản phẩm:Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

Bột thô Lidocaine Nó là gì?

 

###Giới thiệu bột nguyên liệu Lidocain

**Lidocaine** là thuốc gây tê cục bộ và chống loạn nhịp tim. Bột nguyên liệu thô của nó (Raws Powder Lidocaine) là dạng thuốc chưa qua chế biến, chủ yếu được sử dụng để pha chế thuốc tiêm, thuốc mỡ bôi ngoài da hoặc các dạng bào chế khác. Lidocaine được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu y học và khoa học do tác dụng gây tê cục bộ cao và độ an toàn tốt.

 

### **Tính chất vật lý và hóa học**

1. **Công thức phân tử**: C14H22N2O

2. **Trọng lượng phân tử**: 234,34 g/mol

3. **Hình thức**: Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt, không mùi hoặc mùi yếu.

4. **Độ hòa tan**:

- Tan trong nước và etanol.

- Cũng có khả năng hòa tan tốt trong cloroform và axeton.

5. **Điểm nóng chảy**: 66–69 độ

6. **Tính chất hóa học**:

- Là thuốc gây tê cục bộ bằng amit, có cấu trúc ổn định và không dễ phân hủy.

- Nó có thể bị phân hủy trong điều kiện axit hoặc kiềm.

 

### **Tác dụng dược lý**

#### **Tác dụng gây tê cục bộ**:

- Lidocain chặn các kênh natri trên màng tế bào thần kinh và ức chế sự truyền xung thần kinh để đạt được tác dụng gây mê.

- Thuốc có tác dụng nhanh (thường trong vòng 1–5 phút sau khi tiêm) và kéo dài khoảng 30–120 phút, tùy theo liều lượng và cách dùng.

#### **Tác dụng chống loạn nhịp tim**:

- Ở tim, lidocain chủ yếu tác động lên các sợi Purkinje và tế bào cơ tâm thất, làm giảm sự xâm nhập của ion natri, làm giảm hoạt động của các điểm kích thích tự động và ngoài tử cung, phục hồi nhịp tim bình thường.

 

### **Liều lượng**

#### **Gây tê cục bộ**:

- **Tiêm tại chỗ**: Mỗi liều 50–300 mg, điều chỉnh tùy theo kích thước vùng phẫu thuật.

- **Các dạng bào chế tại chỗ** (như dạng kem hoặc gel): Bôi lên vùng đau hoặc bị gây tê khi cần thiết, thường không quá 200 mg/lần.

#### **Chống loạn nhịp**:

- **Tiêm tĩnh mạch**: Liều ban đầu là 50–100 mg, thường được truyền với tốc độ 1–4 mg/phút.

- **Liều tối đa**: Thông thường không quá 300 mg/giờ.

#### **Lưu ý**: Liều lượng cần được điều chỉnh tùy theo cân nặng, tình trạng, mục đích điều trị và phương pháp dùng của bệnh nhân.

 

### **Nửa đời**

- **Thời gian bán hủy trong huyết tương** của lidocain là khoảng **90–120 phút**.

- Ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan, quá trình trao đổi chất của thuốc có thể bị chậm lại và thời gian bán hủy có thể kéo dài đến **2–3 giờ**.

- Trong cơ thể, lidocain được chuyển hóa chủ yếu ở gan tạo thành monoethylglycine amide (MEGX) và glycine amide (GX), cuối cùng được đào thải qua thận.

 

### **Chu trình hành động**

- **Thời gian khởi phát**: Gây tê cục bộ mất 1–5 phút và tác dụng chống loạn nhịp mất 1–2 phút (tiêm tĩnh mạch).

- **Thời gian**: Tác dụng gây tê cục bộ kéo dài 30–120 phút, tác dụng chống loạn nhịp kéo dài 20 phút đến 1 giờ.

 

### **Chỉ dẫn**

1. **Gây tê cục bộ**: Áp dụng cho gây tê bề mặt, gây mê thẩm thấu, phong bế dây thần kinh, gây tê ngoài màng cứng, v.v.

2. **Chống loạn nhịp**: Dùng để điều trị rối loạn nhịp thất cấp tính như nhịp thất sớm và rung tâm thất.

 

### **Lưu ý và tác dụng phụ**

#### **Tác dụng phụ thường gặp**:

1. **Phản ứng tại chỗ**: Có thể xảy ra đỏ, sưng, đau hoặc phản ứng dị ứng nhẹ tại chỗ tiêm.

2. **Phản ứng hệ thống**:

- Chóng mặt, buồn nôn, nôn.

- Triệu chứng thần kinh trung ương như buồn ngủ, lo âu hoặc co giật (ở liều cao).

- Triệu chứng tim mạch như hạ huyết áp, nhịp tim chậm.

#### **Tác dụng phụ nghiêm trọng**:

- **Độc tính gây tê cục bộ** (LAST): Liều cao hoặc vô tình tiêm vào tĩnh mạch có thể dẫn đến ngộ độc, biểu hiện co giật, hôn mê, suy hô hấp.

- **Phản ứng dị ứng**: Bao gồm phát ban, ngứa và trong một số trường hợp hiếm gặp là sốc phản vệ.

#### **Chống chỉ định**:

- Người dị ứng với thuốc gây tê tại chỗ lidocain hoặc amit.

- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng (cần điều chỉnh liều lượng cẩn thận).

- Bệnh nhân mắc hội chứng suy nút xoang hoặc block tim.

 

### **Chu kỳ sử dụng và lưu trữ**

- Chu kỳ sử dụng tùy thuộc vào mục đích điều trị và có thể là ngắn hạn (điều trị rối loạn nhịp tim cấp tính) hoặc dài hạn (kiểm soát cơn đau mãn tính).

- Bột thô cần được bảo quản trong hộp kín, khô ráo, tránh xa nguồn nhiệt và ánh sáng, nhiệt độ bảo quản khuyến nghị là 15–25 độ.

 

### **Bản tóm tắt**

Bột thô Lidocaine là nguyên liệu dược phẩm đa năng, được sử dụng rộng rãi trong gây tê cục bộ và điều trị chống loạn nhịp tim. Hiệu quả cao và tác dụng nhanh chóng khiến nó trở thành một loại thuốc lâm sàng quan trọng, nhưng liều lượng phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh phản ứng độc hại hoặc dị ứng.

11

 

Bột thô Lidocaine hoạt động như thế nào

 

**Raws Powder Lidocaine** là một loại thuốc gây tê cục bộ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế và làm đẹp. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về đối tượng áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:

 

### **TÔI. Dân số áp dụng:**

1. **Bệnh nhân cần gây tê tại chỗ:**

- Các thủ tục tiểu phẫu (như khâu, rạch và dẫn lưu).

- Điều trị nha khoa (như nhổ răng, điều trị nướu).

2. **Khách hàng trong ngành làm đẹp:**

- Gây tê cục bộ trước các dự án làm đẹp như triệt lông bằng laser, phun xăm chân mày, xăm môi, phun xăm.

3. **Bệnh nhân đau dây thần kinh:**

- Dùng tại chỗ để giảm đau thần kinh (như đau dây thần kinh postherpetic).

4. **Những người khác cần giảm đau hoặc tê liệt tạm thời:**

- Kích ứng da cục bộ (như bỏng hoặc trầy xước nhẹ).

 

### **II. Nguyên tắc làm việc:**

Lidocaine là **thuốc gây tê cục bộ bằng amit** làm gián đoạn việc truyền tín hiệu đau bằng cách chặn các kênh ion natri trong sợi thần kinh và ức chế quá trình khử cực của tế bào thần kinh.

Biểu hiện cụ thể là:

1. **Tác dụng gây tê:** Khu vực tại chỗ mất cảm giác đau, nhưng cảm giác chạm vào có thể được giữ lại một phần.

2. **Bắt đầu tác dụng nhanh:** Thường có tác dụng trong vòng vài phút sau khi bôi và thời gian tác dụng thay đổi tùy theo liều lượng và mục đích, thường là từ 30 phút đến vài giờ.

 

### **III. Cách sử dụng và liều lượng:**

#### **1. Cách sử dụng:**

- **Chuyên đề:**

- Hòa tan một lượng bột lidocain thích hợp vào môi trường thích hợp (như nước muối, kem nền) khi cần thiết và thoa đều lên vùng cần điều trị.

- Nếu cần tăng cường hiệu quả thẩm thấu, có thể dùng màng nhựa để bọc vùng cần che phủ (phương pháp bọc), nhưng phải tuân thủ thời hạn.

- **Tiêm:**

- Các chuyên gia y tế có thể pha chế thành dung dịch gây tê thấm tại chỗ hoặc gây tê phong bế thần kinh.

#### **2. Liều dùng:**

- **Người lớn:**

- Liều tối đa dùng ngoài da thường không quá 5 gam (khoảng 500 mg lidocain). Tổng liều trong vòng 24 giờ phải được kiểm soát trong phạm vi quy định để tránh tác dụng phụ quá mức.

- Liều tiêm duy nhất tối đa thường là 4,5 mg/kg, có thể tăng lên một cách thích hợp đến 7 mg/kg khi thêm adrenaline.

- **Những đứa trẻ:**

- Điều chỉnh liều lượng theo thể trọng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

 

### **Thứ tư, biện pháp phòng ngừa:**

1. **Tránh dùng quá liều:**

- Quá liều có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương như chóng mặt, co giật, rối loạn nhịp tim, thậm chí suy hô hấp.

2. **Cấm dùng cho người dị ứng với lidocain:**

- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với thuốc gây tê cục bộ bằng amit nên tránh sử dụng.

3. **Thận trọng khi sử dụng trên vùng da bị tổn thương:**

- Tổn thương da hoặc vùng nhiễm trùng nặng có thể đẩy nhanh quá trình hấp thu thuốc và tăng nguy cơ ngộ độc.

4. **Phụ nữ mang thai và cho con bú:**

- Sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, tránh bôi diện rộng hoặc dùng liều cao.

5. **Hoạt động chuyên nghiệp:**

- Phương pháp tiêm phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn để đảm bảo an toàn.

 

**Bản tóm tắt:**

Raws Powder Lidocaine là thuốc gây tê cục bộ có hiệu quả và được sử dụng rộng rãi nhưng phải sử dụng đúng quy định để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nếu có trường hợp đặc biệt, hãy nhớ tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia.

13

 

Lợi ích của bột thô lidocain

 

Raws Powder Lidocaine là một loại thuốc gây tê cục bộ phổ biến được sử dụng rộng rãi trong y tế, nha khoa, mỹ phẩm và các ngành công nghiệp khác. Dưới đây là phần giới thiệu chi tiết về những lợi ích chính của nó:

 

### **1. Thuốc gây tê cục bộ mạnh mẽ**

- **Khởi phát nhanh**: Lidocaine chặn các xung thần kinh nhanh chóng, thường trong vòng vài phút.

- **Tác dụng kéo dài**: Gây mê thường kéo dài hàng giờ, giúp giảm đau hiệu quả.

- **Được sử dụng rộng rãi**: Thích hợp để gây tê cục bộ trước khi phẫu thuật, phẫu thuật nha khoa, nội soi và các thủ thuật y tế khác cần gây mê ngắn hạn.

 

### **2. Kiểm soát cơn đau**

- **Giảm đau cấp tính**: Lidocaine tác động trực tiếp lên các đầu dây thần kinh để nhanh chóng giảm đau cấp tính, chẳng hạn như đau do vết thương phẫu thuật, vết cắt hoặc bỏng.

- **Điều trị đau mãn tính**: Nó cũng được sử dụng để kiểm soát một số tình trạng đau mãn tính, chẳng hạn như đau dây thần kinh và đau cơ xơ hóa.

- **Làm dịu tại chỗ**: Được sử dụng để làm giảm sự khó chịu do vết cắt nhỏ, trầy xước, cháy nắng hoặc côn trùng cắn.

 

### **3. Ứng dụng trong lĩnh vực làm đẹp và phẫu thuật vi phẫu**

- **Gây mê phụ trợ**: Trong phẫu thuật thẩm mỹ và phẫu thuật vi phẫu, lidocain thường được sử dụng để giảm đau do tiêm hoặc điều trị bằng laser, chẳng hạn như làm đầy bằng axit hyaluronic, tẩy lông bằng laser, v.v.

- **Trải nghiệm thoải mái**: Giảm bớt sự khó chịu trong và sau khi điều trị và cải thiện trải nghiệm tổng thể của bệnh nhân.

 

### **4. Quản lý an toàn và tác dụng phụ**

- **An toàn khi sử dụng cục bộ**: Ít hấp thu hơn khi bôi bên ngoài, ít tác động lên toàn cơ thể và ít nguy cơ tác dụng phụ.

- **Nồng độ có thể điều chỉnh**: Nồng độ lidocain có thể được điều chỉnh khi cần thiết để đáp ứng các mức độ gây mê khác nhau.

 

### **5. Nhiều dạng bào chế và cách sử dụng**

Bột lidocain có thể được chế tạo thành nhiều sản phẩm khác nhau thông qua các công thức khác nhau:

- **Kem**: Gây tê bề mặt da.

- **Xịt**: Thích hợp cho vùng họng, khoang mũi và các vùng niêm mạc khác.

- **Tiêm**: Được sử dụng rộng rãi trong phẫu thuật y tế và nha khoa.

- **Patch**: Để giảm đau mãn tính lâu dài.

 

### **6. Linh hoạt trong việc chuẩn bị thuốc**

- **Cá nhân hóa**: Bột lidocain dễ hòa tan trong nước và rượu, giúp dễ dàng pha chế thuốc gây tê cục bộ tùy chỉnh.

- **Phối hợp thuốc**: Có thể dùng phối hợp với các thuốc khác như adrenaline để kéo dài thời gian gây tê và giảm chảy máu cục bộ.

 

### **7. Công cụ phụ trợ chẩn đoán y tế**

- **Chẩn đoán bệnh lý thần kinh**: Thông qua xét nghiệm gây tê cục bộ, có thể đánh giá liệu cơn đau có phải do vấn đề về thần kinh hay không.

- **Khám phụ trợ**: Trong các xét nghiệm như nội soi hoặc nội soi dạ dày, lidocain có thể làm giảm sự khó chịu của bệnh nhân và cải thiện quá trình thăm khám diễn ra suôn sẻ hơn.

 

### **8. Ứng dụng trong y học thể thao**

- **Giảm đau khi bị chấn thương cơ và mô mềm**: Các vận động viên thường sử dụng lidocain để giảm đau cục bộ và phục hồi khả năng thể thao.

- **Liệu pháp tiêm**: Liệu pháp tiêm cho các chấn thương khớp hoặc dây chằng.

 

### **9. Phạm vi sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa**

- **Nhổ răng và điều trị tủy**: Gây tê nướu và dây thần kinh răng hiệu quả giúp giảm đau.

- **Kiểm soát tình trạng răng nhạy cảm**: Trong một số trường hợp, lidocain có thể được sử dụng để làm giảm tình trạng răng nhạy cảm.

 

### **10. Hỗ trợ đời sống tình dục**

- ** Xịt trì hoãn **: Nhiều sản phẩm trì hoãn có chứa lidocain giúp trì hoãn xuất tinh ở nam giới và cải thiện chất lượng đời sống tình dục.

 

### **Các biện pháp phòng ngừa**

Mặc dù lidocain có nhiều lợi ích nhưng nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia:

- **Tránh dùng quá liều**: Quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như nhịp tim bất thường, chóng mặt, buồn nôn, v.v.

- **Theo dõi dị ứng**: Một số người có thể bị dị ứng với lidocain nên cần đặc biệt chú ý khi sử dụng lần đầu.

- **Phạm vi áp dụng**: Không khuyến cáo sử dụng trong trường hợp chấn thương sâu, nhiễm trùng nặng hoặc các tình huống cần gây mê toàn thân.

Việc sử dụng bột lidocain đúng cách có thể cải thiện đáng kể sự thoải mái và hiệu quả điều trị trong lĩnh vực y tế, nha khoa và sắc đẹp.

6

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lidocain là gì?

Trả lời: Lidocaine là thuốc gây tê cục bộ và chống loạn nhịp tim. Nó chủ yếu được sử dụng để làm tê các bộ phận cụ thể nhằm giảm đau và cũng có thể được tiêm vào tĩnh mạch để điều trị một số chứng rối loạn nhịp tim. Là một loại thuốc gây tê cục bộ thường được sử dụng, lidocain hoạt động bằng cách ngăn chặn sự dẫn truyền tín hiệu thần kinh.

Hỏi: Định nghĩa về bột thô lidocain là gì?

Trả lời: Bột thô dùng để chỉ bột thô lidocain chưa qua chế biến, thường được sử dụng trong điều chế thuốc, nghiên cứu hóa học hoặc phát triển dược phẩm cụ thể. Nó không được bào chế và không thể được sử dụng trực tiếp để điều trị y tế. Nó đòi hỏi các chuyên gia phải xử lý và xử lý theo quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP).

Hỏi: Cơ chế tác dụng chính của lidocain là gì?

Trả lời: Lidocaine làm giảm sự truyền tín hiệu thần kinh bằng cách ức chế các kênh ion natri trên màng tế bào. Cụ thể, nó ngăn chặn việc truyền tín hiệu đau từ các đầu dây thần kinh đến hệ thần kinh trung ương, từ đó đạt được hiệu quả gây tê cục bộ. Đồng thời, nó ổn định nhịp tim bằng cách kéo dài thời gian điện thế hoạt động trong điều trị chống loạn nhịp.

 

Chú phổ biến: bột nguyên liệu lidocain:137-58-6, bột nguyên liệu lidocain Trung Quốc:137-58-6 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi