Giới thiệu sản phẩm
Tên:Procain
Lợi ích sản phẩm:Cải thiện sức khỏe hệ thần kinh
CAS:59-46-1
Dung tích:/
Mẫu sản phẩm:Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt
Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)
Bột thô Procain là gì?
**Procaine** là thuốc gây tê cục bộ, thuộc nhóm hợp chất este. Nó được Alfred Einhorn tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1905 và sau đó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế để gây tê cục bộ, đặc biệt là trong phẫu thuật nha khoa và các tiểu phẫu. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về Procaine:
### **Tính chất vật lý và hóa học**
- **Tên hóa học**: 4-axit aminobenzoic-2-ester diethylaminoethyl
- **Công thức phân tử**: C13H20N2O2
- **Trọng lượng phân tử**: 236,31 g/mol
- **Hình thức**: Procaine tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng, gần như không mùi hoặc hơi đắng.
- **Độ hòa tan**: Hòa tan trong nước, ít tan trong etanol, không tan trong dung môi hữu cơ (như ete và cloroform).
- **Điểm nóng chảy**: 61-64 độ
- **Tính ổn định**: Ổn định trong môi trường trung tính hoặc axit yếu, nhưng dễ bị thủy phân trong điều kiện kiềm hoặc nhiệt độ cao.
### **Công dụng chính**
Procaine chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế dưới dạng thuốc gây tê cục bộ. Nó đạt được tác dụng gây mê bằng cách ngăn chặn các kênh natri của sợi thần kinh và ức chế sự lan truyền các xung thần kinh. Sử dụng cụ thể bao gồm:
1. **Gây tê cục bộ**: dùng trong phẫu thuật, khâu vết thương, nhổ răng, v.v.
2. **Giảm đau**: giảm đau ngắn hạn hoặc đau cục bộ.
3. **Chống viêm**: dùng để giảm viêm trong một số trường hợp.
### **Dược động học**
1. **Hấp thụ**:
- Procaine tác động lên các đầu dây thần kinh bằng cách tiêm tại chỗ, tỷ lệ hấp thu phụ thuộc vào nguồn cung cấp máu tại chỗ. Việc sử dụng thuốc co mạch (như epinephrine) có thể làm chậm sự hấp thu và tăng cường tác dụng gây mê.
2. **Chuyển hóa**:
- Bị thủy phân nhanh bởi các esterase trong máu và gan tạo thành axit para-aminobenzoic (PABA) và diethylaminoetanol.
- Axit para-aminobenzoic tiếp tục được bài tiết qua nước tiểu.
3. **Thời gian bán hủy**:
- Procaine có thời gian bán hủy sinh học rất ngắn, thường từ 5 đến 10 phút. Sự trao đổi chất nhanh chóng là một lý do quan trọng cho tính an toàn cao của nó.
4. **Bài tiết**:
- Các chất chuyển hóa được đào thải nhanh qua nước tiểu, khoảng 90% chất chuyển hóa được đào thải trong vòng 24 giờ.
### **Liều lượng**
Liều lượng Procaine phụ thuộc vào các yếu tố như cách sử dụng, cân nặng của bệnh nhân, vị trí phẫu thuật và độ nhạy cảm của từng cá nhân. Sau đây là phạm vi liều lượng phổ biến:
1. **Gây tê cục bộ**:
- Dung dịch Procain có nồng độ 0,25%-2% được dùng để gây tê tại chỗ.
- Liều duy nhất thường là 50-300 mg, liều tối đa không quá 500 mg.
2. **Lưu ý khi sử dụng**:
- Phải sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên môn để tránh các phản ứng độc hại do dùng quá liều.
### **Thời lượng và thời gian tác dụng**
1. **Thời gian khởi phát**:
- Nó có hiệu lực sau 1-2 phút sau khi tiêm.
2. **Thời lượng**:
- Tác dụng gây mê thường kéo dài 15-60 phút, thời gian cụ thể phụ thuộc vào nồng độ thuốc và phương pháp sử dụng.
3. **Chu kỳ sử dụng**:
- Procaine chủ yếu được sử dụng để gây tê cục bộ một lần. Không nên sử dụng thường xuyên để tránh các phản ứng dị ứng hoặc phát triển khả năng dung nạp.
### **Tác dụng phụ và biện pháp phòng ngừa**
####Tác dụng phụ thường gặp:
1. **Phản ứng dị ứng**:
- Bệnh nhân dị ứng với Procaine hoặc chất chuyển hóa PABA của nó có thể gặp các triệu chứng như phát ban, ngứa và khó thở.
2. **Phản ứng của hệ thần kinh trung ương**:
- Liều cao có thể gây chóng mặt, nhức đầu, kích thích hoặc ức chế thần kinh và trường hợp nặng có thể gây động kinh.
3. **Phản ứng tim mạch**:
- Nồng độ Procaine cao có thể ức chế sự co bóp của cơ tim, dẫn đến hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim, thậm chí ngừng tim.
#### Chống chỉ định:
1. Cấm đối với những người bị dị ứng với thuốc PABA.
2. Bệnh nhân mắc bệnh tim nặng, rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn chức năng thận nên thận trọng khi sử dụng.
### **Triển vọng nghiên cứu hóa học và y học**
Trong những năm gần đây, Procaine cũng đã được nghiên cứu để sử dụng trong các lĩnh vực khác như chống lão hóa, chống viêm và giảm đau thần kinh. Tuy nhiên, cơ sở khoa học cho những công dụng này còn hạn chế và cần nghiên cứu thêm. Do tác dụng chống oxy hóa tiềm tàng của chất chuyển hóa PABA, một số người tin rằng nó có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa.
### **Bản tóm tắt**
Procaine là thuốc gây tê cục bộ hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong y học do có khả năng chuyển hóa nhanh và độ an toàn cao. Mặc dù việc sử dụng nó ngoài gây mê vẫn cần nghiên cứu thêm, nhưng việc sử dụng Procaine thích hợp có thể làm giảm đau cục bộ một cách hiệu quả và cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân. Khi sử dụng cần chú ý kiểm soát liều lượng và khả năng xảy ra phản ứng dị ứng để tránh tác dụng phụ.

Cách sử dụng và liều lượng của bột thô Procaine
**Raws Powder Procaine** là thuốc gây tê cục bộ, chủ yếu được sử dụng để gây tê cục bộ trên lâm sàng và giảm đau trong một số trường hợp cụ thể. Sau đây là mô tả chi tiết về dân số áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:
### **Dân số áp dụng**
1. **Người yêu cầu gây tê cục bộ**: Áp dụng cho phẫu thuật tại chỗ, điều trị nha khoa hoặc các hoạt động y tế khác cần gây tê cục bộ.
2. **Bệnh nhân đau cấp tính**: Giảm đau ngắn hạn đối với một số cơn đau cấp tính nhất định, chẳng hạn như chấn thương, khâu, nhổ răng, v.v.
3. **Đối tượng áp dụng xét nghiệm dị ứng**: Thuốc có thể được sử dụng như một loại thuốc thay thế khi được xác nhận rằng bệnh nhân bị dị ứng với các thuốc gây mê khác.
4. **Bệnh nhân đau thần kinh** (dưới sự hướng dẫn của bác sĩ): Trong một số trường hợp, nó có thể được sử dụng để giảm đau thần kinh.
**Chống chỉ định**:
- Người bị dị ứng với thuốc gây mê procain hoặc ester.
- Bệnh nhân mắc bệnh tim mạch nặng, suy gan hoặc có chống chỉ định khác.
### **Nguyên tắc làm việc**
Procaine là thuốc gây tê cục bộ ester. Nó hoạt động thông qua các cơ chế sau:
1. **Ngăn chặn dẫn truyền xung thần kinh**: Procaine ức chế việc tạo và truyền tín hiệu thần kinh bằng cách chặn các kênh ion natri trên màng tế bào thần kinh, ngăn chặn tín hiệu đau truyền đến não.
2. **Tác dụng nhanh**: Thuốc tác động nhanh lên các đầu dây thần kinh tại chỗ sau khi tiêm và tạo ra tác dụng gây tê trong thời gian ngắn.
3. **Con đường chuyển hóa**: Procaine chủ yếu được chuyển hóa nhanh chóng nhờ cholinesterase trong máu nên thời gian tác dụng ngắn và an toàn hơn.
### **Cách sử dụng và liều lượng**
1. **Sử dụng tiêm cục bộ**:
- **Tiêm dưới da**: Dùng cho tiểu phẫu hoặc gây tê ngoài da. Nồng độ thông thường là 0,25%-0,5% và liều lượng cụ thể được xác định tùy theo vị trí phẫu thuật và cân nặng của bệnh nhân.
- **Khối thần kinh**: Dùng để chặn các dây thần kinh cụ thể nhằm gây mê, thường ở nồng độ 1%-2%.
- **Tiêm ngoài màng cứng**: Có thể sử dụng để gây tê ngoài màng cứng trong một số trường hợp và phải được thực hiện bởi bác sĩ chuyên môn.
2. **Hướng dẫn sử dụng**:
- Liều duy nhất cho người lớn thông thường không quá 500 mg (tính theo Procaine).
- Tổng liều hàng ngày được khuyến cáo không vượt quá 1000 mg.
- Liều dùng cho trẻ em cần điều chỉnh theo thể trọng, thông thường từ 6 mg đến 8 mg/kg thể trọng.
3. **Hướng dẫn sử dụng**:
- Cần sử dụng trong môi trường vô trùng và tuyệt đối tránh nhiễm bẩn.
- Vị trí tiêm nên được lựa chọn theo nhu cầu phẫu thuật.
### **Các biện pháp phòng ngừa**
1. **Xét nghiệm dị ứng**: Nên thực hiện xét nghiệm dị ứng da trước lần sử dụng đầu tiên để ngăn ngừa phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
2. **Tương tác thuốc**: Procaine có thể có tác dụng đối kháng với một số loại thuốc (chẳng hạn như sulfonamid) và cần lưu ý tính không tương thích.
3. **Phản ứng bất lợi**:
- Phản ứng nhẹ: Đau ngắn và ngứa ran tại chỗ tiêm.
- Phản ứng nặng: Chóng mặt, buồn nôn, sốc phản vệ (hiếm gặp), cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
4. **Đối tượng đặc biệt**: Phụ nữ có thai và cho con bú nên thận trọng khi sử dụng thuốc và nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Lợi ích của bột thô Procain
Procaine là thuốc gây tê cục bộ, thường được sử dụng ở dạng Procaine hydrochloride. Nó được tổng hợp lần đầu tiên bởi nhà hóa học người Đức Alfred Einhorn vào năm 1905 và được biết đến nhiều nhất với công dụng làm thuốc gây mê trong nha khoa và phẫu thuật. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, bột Procaine dần được nghiên cứu như một chất bổ sung có tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là trong lĩnh vực chống lão hóa. Dưới đây là những lợi ích chính và cơ chế liên quan của Raws Powder Procaine:
### 1. **Tác dụng gây tê cục bộ**
- **Cơ chế tác dụng**: Procaine có tác dụng gây mê bằng cách ngăn chặn các kênh ion natri trên màng tế bào thần kinh và ức chế sự truyền tín hiệu thần kinh.
- **Ứng dụng**: Trong phẫu thuật nha khoa và tiểu phẫu, Procaine có thể làm giảm đau và giúp bệnh nhân thư giãn.
### 2. **Chống lão hóa và bảo vệ tế bào**
- **Cải thiện chức năng tế bào**: Procaine được cho là có tác dụng ổn định màng tế bào và giảm tổn thương gốc tự do cho tế bào, từ đó làm chậm quá trình lão hóa.
- **Tăng cường sửa chữa DNA**: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Procaine có thể giúp sửa chữa DNA bị hư hỏng và bảo vệ tính toàn vẹn của vật liệu di truyền của tế bào.
- **Tăng cường trao đổi chất của tế bào**: Bằng cách cải thiện lưu thông máu và cung cấp oxy, nó giúp tăng cường sản xuất năng lượng tế bào.
### 3. **Tác dụng chống viêm và chống oxy hóa**
- **Giảm phản ứng viêm**: Procaine giúp giảm viêm mãn tính bằng cách ức chế giải phóng các chất trung gian gây viêm như interleukin và prostaglandin.
- **Làm sạch các gốc tự do**: Là một chất chống oxy hóa, Procaine có thể làm giảm sự hình thành các gốc tự do, từ đó làm giảm tác động tiêu cực của stress oxy hóa lên cơ thể.
### 4. **Cải thiện sức khỏe hệ thần kinh**
- **Giảm đau dây thần kinh**: Đặc tính gây mê của Procaine có tác dụng giảm đau dây thần kinh (chẳng hạn như đau thần kinh tọa hoặc đau dây thần kinh sinh ba).
- **Bảo vệ tế bào thần kinh**: Procaine có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh (như Alzheimer hoặc Parkinson) bằng cách giảm viêm thần kinh và bảo vệ myelin.
- **Cải thiện chức năng nhận thức**: Một số nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng Procaine có thể tăng cường trí nhớ và sự chú ý bằng cách cải thiện lưu lượng máu não và mức độ dẫn truyền thần kinh.
### 5. **Cải thiện tâm trạng và chống trầm cảm**
- **Điều hòa chất dẫn truyền thần kinh**: Procaine có thể ảnh hưởng đến mức độ của chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin và norepinephrine, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm.
- **Giảm căng thẳng**: Giúp cơ thể đối phó với căng thẳng bằng cách giảm nồng độ cortisol.
### 6. **Tăng cường sức khỏe tim mạch**
- **Cải thiện vi tuần hoàn**: Procaine giúp giảm nguy cơ xơ cứng động mạch và huyết khối bằng cách làm giãn mạch máu và thúc đẩy tuần hoàn máu.
- **Bảo vệ tim**: Procaine có thể mang lại tác dụng bảo vệ hệ thống tim mạch bằng cách giảm viêm và stress oxy hóa.
### 7. **Cải thiện chức năng miễn dịch**
- **Kích hoạt tế bào miễn dịch**: Procaine có thể tăng cường khả năng chống nhiễm trùng và bệnh tật của cơ thể bằng cách kích thích hoạt động của đại thực bào và tế bào T.
- **Giảm phản ứng miễn dịch quá mức**: Procaine có thể có tác dụng điều chỉnh đối với một số bệnh tự miễn dịch.
### 8. **Hỗ trợ điều trị một số bệnh**
- **Viêm khớp**: Procaine có thể giúp giảm các triệu chứng viêm khớp thông qua tác dụng chống viêm và giảm đau.
- **Hội chứng mệt mỏi mãn tính**: Procaine có thể làm giảm mệt mỏi mãn tính bằng cách cải thiện quá trình chuyển hóa tế bào và chức năng hệ thần kinh.
- **Các vấn đề về da**: Tác dụng cải thiện tuần hoàn máu trên da của Procaine giúp giảm các vấn đề như bệnh chàm và bệnh vẩy nến.
### 9. **Chống dị ứng**
- **Ức chế phản ứng dị ứng**: Procaine có thể ngăn chặn sự giải phóng một số chất trung gian gây dị ứng, do đó làm giảm các triệu chứng dị ứng như sốt mùa hè và nổi mề đay.
### 10. **Sắc đẹp và sức khỏe làn da**
- **Thúc đẩy sản xuất collagen**: Procaine giúp tế bào da sản xuất collagen và cải thiện độ đàn hồi của da bằng cách cải thiện lưu thông máu và cung cấp oxy.
- **Làm chậm quá trình lão hóa da**: Đặc tính chống oxy hóa của nó có thể làm giảm tổn thương cho da do tia cực tím và ô nhiễm môi trường, giữ cho làn da luôn tươi trẻ.
### Các biện pháp phòng ngừa
Mặc dù Procaine có nhiều lợi ích tiềm năng nhưng việc sử dụng nó cũng có những hạn chế và tác dụng phụ nhất định:
- **Tác dụng phụ có thể xảy ra**: Bao gồm chóng mặt, phát ban, phản ứng dị ứng hoặc trong một số trường hợp hiếm gặp là sốc phản vệ nặng.
- **Nhóm phù hợp**: Không phù hợp với người bị dị ứng với Procain hoặc các loại thuốc tương tự (như lidocain).
- **Kiểm soát liều lượng**: Tuân theo sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn và tránh dùng quá liều.
### Bản tóm tắt
Raws Powder Procaine không chỉ là thuốc gây tê cục bộ hiệu quả mà còn cho thấy tiềm năng đa diện trong các lĩnh vực chống lão hóa, chống viêm, bảo vệ thần kinh, tăng cường miễn dịch và làm đẹp. Tuy nhiên, cần được tư vấn của nhân viên y tế chuyên môn trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn và mang lại kết quả tối ưu.

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán
WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648
Gmail:lucasraws207@gmail.com
Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Bột thô Procain là gì?
Trả lời: Raws Powder Procaine là thuốc gây tê cục bộ ở dạng bột, chủ yếu được sử dụng trong các thủ thuật y tế và nha khoa để giúp giảm đau. Procaine là thuốc gây tê cục bộ ester tạo ra tác dụng gây mê bằng cách ngăn chặn việc truyền tín hiệu thần kinh. Tên thương mại phổ biến là Novocain.
Chú phổ biến: bột thô procain cas:59-46-1, cas bột nguyên liệu procain Trung Quốc:59-46-1 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

