Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
### Giới thiệu hệ thống của nguyên liệu thô estradiol
Là estrogen tự nhiên quan trọng nhất, estradiol được sử dụng rộng rãi trong y học, nghiên cứu khoa học và công nghiệp. Bài viết này phân tích một cách có hệ thống các tính chất hóa học của nó, phân loại các công cụ phái sinh chính, quy trình sản xuất, trường ứng dụng và tổng quan thị trường, cung cấp một tài liệu tham khảo toàn diện cho các học viên có liên quan.
### ** 1. Thông tin cơ bản của estradiol **
#### 1. Tính chất hóa học
- ** Tên hóa học **: 17 - estradiol (17 - estradiol)
- ** Số CAS **: 50-28-2
- ** Công thức phân tử **: C₁₈H₂₄O₂
- ** Trọng lượng phân tử **: 272,38 g/mol
- ** Ngoại hình **: Bột tinh thể trắng đến trắng
- ** Độ hòa tan **: Dễ dàng hòa tan trong ethanol và acetone, hơi hòa tan trong nước (khoảng 0. 1 mg/ml, 25 độ).
- ** Tính ổn định **: Nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt, cần được lưu trữ khỏi ánh sáng (2-8 độ).
#### 2. Cơ chế dược lý
- ** Liên kết thụ thể estrogen **: Kích hoạt có chọn lọc ER và ER, điều chỉnh phiên mã gen.
- ** Hiệu ứng sinh lý **: Duy trì hệ thống sinh sản nữ, mật độ xương và cân bằng chuyển hóa lipid.
### ** 2. Phân loại các dẫn xuất estradiol chính **
Để tối ưu hóa các đặc tính dược động học, estradiol thường được este hóa. Sau đây là các dẫn xuất este phổ biến:
#### 1. ** Valrate estradiol **
- ** Số CAS **: 979-32-8
- ** Công thức phân tử **: C₂₃H₃₂O₃
- **Đặc trưng**:
- ** Hiệu ứng dài hạn **: Tuần lực từ từ sau khi tiêm và hiệu ứng kéo dài cho 7-14 ngày.
- ** Tính khả dụng bằng miệng **: Được thủy phân vào estradiol bởi esterase niêm mạc ruột, với khả dụng sinh học của 30-50%.
- ** Ứng dụng **: Hội chứng mãn kinh, Thuốc tránh thai (như viên thuốc trị liệu estradiol hợp chất).
#### 2. ** Estradiol benzoate **
- ** Số CAS **: 50-50-0
- ** Công thức phân tử **: C₂₅H₂₈O₃
- **Đặc trưng**:
- ** Khởi phát nhanh **: Nồng độ thuốc của máu cao điểm 1-2 ngày sau khi tiêm bắp.
- ** Chuẩn bị tác dụng ngắn **: Được sử dụng cho liệu pháp tuần hoàn (như chảy máu tử cung rối loạn chức năng).
- ** Nhược điểm **: Thời gian bán hủy ngắn (3-5 ngày), yêu cầu quản trị thường xuyên.
#### 3. ** Estradiol cypionate **
- ** CAS NO. **: 313-06-4
- ** Công thức phân tử **: C₂₆H₃₆O₃
- **Đặc trưng**:
-** cực kỳ dài **: Hiệu ứng kéo dài cho 3-4 tuần sau khi tiêm bắp.
- ** Chất hòa tan nhiều lipid **: Thích hợp cho việc tiêm dầu, giải phóng trì hoãn.
- ** Ứng dụng **: Liệu pháp thay thế hormone (HRT), điều trị bổ trợ ung thư tuyến tiền liệt.
#### 4. ** Estradiol enanthate **
- ** CAS NO. **: 4956-37-0
- ** Công thức phân tử **: C₂₅H₃₆O₃
- **Đặc trưng**:
- ** Cân bằng **: Giữa valrate và cypionate, hiệu ứng kéo dài cho 2-3 tuần.
- ** Khả năng ứng dụng rộng **: thường được sử dụng trong y học động vật (như động dục đồng bộ ở động vật cái).
### ** 3. Quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng **
#### 1. Tuyến đường tổng hợp
- ** Vật liệu bắt đầu **: Phytosterol (như Stigmasterol) được lên men bởi các vi sinh vật (như vi khuẩn lam) để tạo ra estrone.
- ** Các bước chính **:
1. ** Phản ứng giảm **: estrone được hydro hóa dưới chất xúc tác (như PD/Baso₄) để thu được estradiol.
2.
#### 2. Kiểm soát chất lượng
- ** Tiêu chuẩn Pharmacopoeia **: Đáp ứng các yêu cầu USP/EP/CHP, các mục kiểm tra bao gồm:
- ** Độ tinh khiết **: Xác định HPLC lớn hơn hoặc bằng 99%.
- ** Các chất liên quan **: tạp chất đơn hơn hoặc bằng 0. 5%, tổng số tạp chất nhỏ hơn hoặc bằng 1. 0%.
- ** dung môi còn lại **: metanol và acetone đáp ứng giới hạn ICH Q3C.
- ** Giới hạn vi sinh vật **: Tổng vi khuẩn hiếu khí nhỏ hơn hoặc bằng 1000 CFU/g.
### ** 4. Trường ứng dụng **
#### 1. Sân y tế
- ** HRT (Liệu pháp thay thế hormone) **: làm giảm các flash nóng và loãng xương.
- ** Bệnh phụ khoa **: Điều trị vô kinh và rối loạn chức năng buồng trứng.
- ** Điều trị khối u **: Liệu pháp kết hợp ức chế sự tiến triển của ung thư tuyến tiền liệt.
#### 2. Lĩnh vực nghiên cứu khoa học
- ** Nghiên cứu thụ thể **: Được sử dụng để phát triển các phối tử chọn lọc ER /ER.
- ** Sàng lọc thuốc **: Thiết lập một mô hình in vitro về hoạt động estrogen.
#### 3. Lĩnh vực công nghiệp
- ** Phụ gia thẩm mỹ **: Được sử dụng ở nồng độ thấp cho các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa (bị hạn chế ở một số quốc gia).
### ** 5. Tổng quan về thị trường và các quy định **
#### 1. Các nhà sản xuất chính
- ** Trung Quốc **: Chiết Giang Xianju Dược phẩm, Khoa học và Công nghệ Đời sống Hubei Yuanda.
- ** Châu Âu **: Bayer, Novartis.
#### 2. Nhu cầu thị trường
- ** Các yếu tố lái xe **: Lão hóa toàn cầu đã tăng nhu cầu về HRT và quy mô thị trường dự kiến sẽ vượt quá 5 tỷ USD vào năm 2025.
- ** Sự khác biệt trong khu vực **: Bắc Mỹ và Châu Âu chiếm 60% thị phần và khu vực châu Á-Thái Bình Dương có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất (tăng trưởng 8% hàng năm).
#### 3. Yêu cầu quy định
- ** Kiểm soát nhập khẩu **: Hầu hết các quốc gia yêu cầu "giấy phép sản xuất thuốc" và chứng chỉ GMP.
-** Điều kiện vận chuyển **: 2-8 độ vận chuyển chuỗi lạnh, chống ánh sáng và chống ẩm.
### ** 6. An toàn và lưu trữ **
- ** Tác dụng phụ **: Sử dụng lâu dài có thể làm tăng nguy cơ huyết khối và ung thư vú (liều lượng phải được tuân thủ nghiêm ngặt).
- ** Chống chỉ định **: Bệnh nhân có tiền sử ung thư vú và chảy máu âm đạo không được chẩn đoán bị cấm.
- ** Điều kiện lưu trữ **: Lưu trữ ở nơi kín, mát và khô, với thời hạn sử dụng thường là 24 tháng.
### ** 7. Triển vọng trong tương lai **
- ** Các hình thức liều mới **: Công nghệ tinh thể nano cải thiện khả dụng sinh học đường uống.
- ** Giao hàng được nhắm mục tiêu **: Phát triển chất chủ vận chọn lọc ER để giảm tác dụng phụ.
- ** Tổng hợp xanh **: Quá trình xúc tác enzyme làm giảm ô nhiễm môi trường.
### **Phần kết luận**
Là API estrogen cốt lõi, estradiol và các dẫn xuất của nó sẽ đóng một vai trò lớn hơn trong điều trị sức khỏe sinh sản và điều trị bệnh mãn tính thông qua việc tối ưu hóa liên tục các quá trình sửa đổi và sản xuất ester hóa. Kiểm soát chất lượng và quản lý tuân thủ nghiêm ngặt là đảm bảo chính cho ứng dụng an toàn của họ.
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: Raws Powder estradiol Cải thiện mức độ lipid máu CAS: 4956-37-0, Trung Quốc Raws Powder Estradiol Cải thiện mức độ lipid máu CAS: 4956-37-0 Các nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy
