Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
### Giới thiệu hệ thống của pmk ethyl glyidate hydrochloride
PMK ethyl glycidate hydrochloride là một hợp chất hữu cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong y học, hương thơm và hóa chất tốt. Bài viết này sẽ giới thiệu một cách có hệ thống các hợp chất từ các quan điểm của các tính chất hóa học, phân loại, ứng dụng và giám sát quy định để đáp ứng nhu cầu của người đọc về sự hiểu biết toàn diện về nó.
#### 1. Thuộc tính hóa học và thông tin cơ bản
1. ** Tên hóa học **
- Tên IUPAC: ethyl 3- (1, 3- benzodioxol -5- yl) -2- methyl -2-
- Tên chung: PMK ethyl glycidate hydrochloride, PMK ethyl glycidate hydrochloride
2. ** Số CAS **
- Số đăng ký CAS: ** 13605-48-6 ** (Lưu ý rằng số CAS này tương ứng với pmk ethyl glycidate và dạng hydrochloride có thể yêu cầu xác nhận bổ sung).
3. ** Công thức phân tử và trọng lượng phân tử **
- Công thức phân tử: C₁₃H₁₃clo₅
- Trọng lượng phân tử: khoảng 292,7 g/mol
4. ** Thuộc tính vật lý **
- Ngoại hình: Bột tinh thể trắng đến trắng
- Điểm nóng chảy: Giới thiệu 120-125 độ (phân hủy)
- Độ hòa tan: Dễ dàng hòa tan trong nước, metanol, ethanol, hơi hòa tan trong acetone và ether.
- Tính ổn định: ổn định trong điều kiện khô và chống ánh sáng, có thể phân hủy trong axit mạnh, kiềm mạnh hoặc nhiệt độ cao.
#### 2. Phân loại và các thông số kỹ thuật khác nhau của PMK ethylglycine hydrochloride
Theo độ tinh khiết, quá trình sử dụng và sản xuất, pmk ethylglycine hydrochloride có thể được chia thành các loại sau:
#### 1.
- ** Độ tinh khiết **: 95%-98%
- **Thuận lợi**:
- Chi phí thấp, phù hợp cho tổng hợp công nghiệp quy mô lớn.
- Được sử dụng như các chất trung gian hương vị hoặc phản ứng hóa học không quan trọng.
- **Ứng dụng**:
- Là một chất trung gian cho sự tổng hợp các hương vị và nước hoa, chẳng hạn như tổng hợp các thành phần hương vị trái cây nhất định.
- Nguyên liệu thô Phụ trợ để sản xuất một số loại thuốc trừ sâu hoặc thuốc nhuộm.
##### 2. ** Lớp thuốc thử (độ tinh khiết cao) PMK ethylglycine hydrochloride **
- ** Độ tinh khiết **: Lớn hơn hoặc bằng 99%
- **Thuận lợi**:
- Hàm lượng tạp chất cực kỳ thấp, phù hợp cho các thí nghiệm có độ chính xác cao hoặc tổng hợp dược phẩm.
- Tính ổn định của lô cao, phù hợp với tiêu chuẩn dược điển.
- **Ứng dụng**:
- Được sử dụng trong ngành dược phẩm để tổng hợp các chất trung gian thuốc cụ thể.
- Chất tiêu chuẩn hoặc tham chiếu trong nghiên cứu phòng thí nghiệm.
##### 3. ** Các dẫn xuất tùy chỉnh **
- ** Cơ sở phân loại **: Các dẫn xuất khác nhau được tạo ra thông qua sửa đổi hóa học (như ester hóa, hình thành muối).
- ** Các loại phổ biến **:
- ** PMK methyl este hydrochloride **: Số CAS có thể khác nhau và phù hợp với các hệ dung môi cụ thể.
- ** Mẫu cơ sở miễn phí PMK **: Không có nhóm hydrochloride, phải được sử dụng trong các điều kiện pH cụ thể.
- **Thuận lợi**:
- Cải thiện độ hòa tan hoặc phản ứng trong các phản ứng cụ thể.
- Đáp ứng các yêu cầu quy trình đặc biệt.
#### 3. Khu vực ứng dụng
1. ** Các chất trung gian dược phẩm **
- Là một trung gian quan trọng trong việc tổng hợp một số thuốc giảm đau và thuốc kháng vi -rút.
- Ví dụ: nó có thể được sử dụng như một tiền thân trong việc tổng hợp opioids (tuân thủ nghiêm ngặt các quy định).
2. ** Công nghiệp nước hoa **
- Được sử dụng để tổng hợp các thành phần hương vị trái cây tự nhiên (như hương vị dâu tây và mâm xôi).
- Vì cấu trúc vòng của nó, nó có thể cung cấp các phân tử hương thơm dễ bay hơi độc đáo.
3. ** Nghiên cứu học thuật **
- Là một hợp chất trường hợp trong giảng dạy tổng hợp hữu cơ, nó cho thấy cơ chế của phản ứng epoxid hóa.
#### 4. Phương pháp tổng hợp và quy trình sản xuất
1. ** Đường tổng hợp chính **
- ** Tài liệu bắt đầu **: Safrole (CAS 94-59-7) hoặc isosAfrole.
- ** Các bước chính **:
1. Phản ứng oxy hóa để tạo PMK trung gian (methyl phenylpyruvate).
2. Phản ứng trao đổi este với ethanol để tạo ra ester ethyl pmk.
3. Bước hình thành muối axit clohydric để cải thiện độ ổn định và tinh thể.
2. ** Hướng tối ưu hóa quá trình **
- Hóa học xanh: Giảm sử dụng các chất xúc tác kim loại nặng (như xúc tác enzyme).
- Công nghệ tinh chế: Tách sắc ký hoặc kết tinh lại để cải thiện độ tinh khiết.
#### 5. Quy định và thông tin an toàn
1. ** Giám sát quốc tế **
- Được liệt kê trong danh sách các tiền thân trong lịch trình của Công ước Liên Hợp Quốc chống lại nạn buôn bán bất hợp pháp về ma túy và các chất tâm thần, đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ.
- Một số quốc gia (như Hoa Kỳ và Trung Quốc) yêu cầu các công ty giữ giấy phép đặc biệt trước khi họ có thể sản xuất hoặc giao dịch.
2. ** Thông số kỹ thuật hoạt động an toàn **
- ** Dữ liệu độc tính **: LD₅₀ (RAT bằng miệng) là khoảng 500 mg/kg, độc tính vừa phải.
- ** Các biện pháp bảo vệ **: đeo kính bảo hộ và găng tay chống hóa học trong quá trình hoạt động để đảm bảo thông gió tốt.
- ** Điều kiện lưu trữ **: Tránh ánh sáng, niêm phong, lưu trữ ở nơi mát mẻ và khô ráo, tránh xa các chất oxy hóa.
#### 6. Tình trạng thị trường và nhà sản xuất
1. ** Khu vực sản xuất chính **
- Trung Quốc và Ấn Độ: Là nhà cung cấp chính nguyên liệu thô hóa học, họ cung cấp các sản phẩm cấp công nghiệp.
-Châu Âu: Tập trung vào các sản phẩm cấp thuốc thử tinh khiết cao cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
2. ** Các nhà sản xuất nổi tiếng **
-Sigma-Aldrich, TCI: Sản phẩm cấp thuốc thử (yêu cầu chứng chỉ tuân thủ).
- Một số công ty hóa học tuân thủ ở Trung Quốc: chẳng hạn như Công ty TNHH Công nghệ sinh hóa Hubei (yêu cầu về trình độ pháp lý).
#### 7. Xu hướng phát triển trong tương lai
1. ** Nghiên cứu và phát triển các lựa chọn thay thế **
- Do áp lực quy định, ngành công nghiệp đang khám phá các lựa chọn thay thế không niêm yết để tránh rủi ro pháp lý.
2. ** Đổi mới quy trình **
- Công nghệ hóa học dòng chảy liên tục cải thiện hiệu quả tổng hợp và giảm chất thải.
### Phần kết luận
PMK ethylglycine hydrochloride là một hợp chất đa chức năng, và ứng dụng và giám sát của nó luôn ở trong một sự cân bằng động. Người dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định để đảm bảo rằng nó được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý. Trong tương lai, với sự phát triển của hóa học xanh và sinh học tổng hợp, việc sản xuất và áp dụng hợp chất này có thể hướng tới một hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: Độ tinh khiết cao Raws Powder PMK CAS: 13605-48-6, Trung Quốc có độ tinh khiết cao nguyên chất pmk CAS: 13605-48-6 Các nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy
