Giới thiệu sản phẩm
Tên:Telmisartan
Lợi ích sản phẩm:Cải thiện hội chứng chuyển hóa
CAS:144701-48-4
Dung tích:40mg*100/chai
Mẫu sản phẩm:Viên nén thành phẩm(HEPIUS)
Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)
Giới thiệu nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan
*Telmisartan là thuốc thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và một số bệnh tim mạch. Nó thuộc nhóm **Thuốc chặn thụ thể Angiotensin II (ARB). HEPIUS là tên thương mại của Telmisartan được bán dưới một nhãn hiệu nhất định. Sau đây là thông tin chi tiết của Telmisartan:
### **1. Tính chất vật lý và hóa học**
- **Tên hóa học**: 4'-[(1,4'-dimethyl-2'-propyl[2,6'-bi-1H-benzimidazol]-1'- yl)metyl]-[1,1'-biphenyl]-2-axit cacboxylic
- **Công thức phân tử**: C33H30N4O2
- **Trọng lượng phân tử**: 514,63 g/mol
- **Hình thức**: Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt.
- **Độ hòa tan**: Ít tan trong nước, tan trong ethanol, metanol và một số dung môi hữu cơ.
- **Điểm nóng chảy**: 261-263 độ
- **Tính chất**: Telmisartan là hợp chất tan trong lipid cao nên có khả năng thẩm thấu qua màng tế bào tốt.
### **2. Tác dụng dược lý**
Telmisartan ngăn chặn sự gắn kết của angiotensin II với thụ thể của nó (thụ thể AT1), ức chế tác dụng co mạch và giữ natri do nó gây ra và do đó đóng các vai trò sau:
- Giảm huyết áp.
- Cải thiện chức năng tim và giảm phì đại cơ tim.
- Bảo vệ thận (đặc biệt đối với bệnh nhân mắc bệnh thận do đái tháo đường).
- Có thể có sự cải thiện nhẹ về độ nhạy insulin.
So với các thuốc ARB khác, Telmisartan có thể có **tác dụng chủ vận PPAR**, có tác dụng điều chỉnh nhất định đối với chuyển hóa lipid và chuyển hóa glucose.
### **3. Dược động học**
- **Hấp thụ**:
Nó được hấp thu nhanh chóng sau khi uống và sinh khả dụng là khoảng 40%-60%. Thức ăn không có ảnh hưởng đáng kể đến sự hấp thụ của nó.
- **Phân bổ**:
The distribution volume is large (500 L), mainly distributed in tissues such as the liver, kidneys and heart. The plasma protein binding rate is very high (>99.5%).
- **Chuyển hóa**:
Thuốc được bài tiết chủ yếu qua mật dưới dạng thuốc ban đầu, rất ít chuyển hóa ở gan và hạn chế tham gia vào hệ thống enzyme CYP450 (chủ yếu là CYP2C19).
- **Bài tiết**:
Sự bài tiết qua phân chiếm 97% và chỉ 1% qua nước tiểu.
- **Thời gian bán hủy**:
Telmisartan có thời gian bán hủy trong huyết tương dài khoảng **24 giờ**, do đó có thể dùng thuốc mỗi ngày một lần.
### **4. Liều lượng và cách sử dụng**
- **Liều dùng dành cho người lớn**:
- Liều ban đầu thông thường là **40 mg một lần/ngày**, có thể điều chỉnh thành **80 mg một lần/ngày** tùy theo tình trạng bệnh.
- Liều khuyến cáo tối đa là **80 mg/ngày**.
- **Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận**:
Không cần điều chỉnh liều, nhưng bệnh nhân suy thận nặng nên thận trọng khi sử dụng.
- **Liều lượng**:
Có thể uống cùng với thức ăn hoặc khi bụng đói.
### **5. Thời gian tác dụng của thuốc**
- **Bắt đầu có hiệu lực**:
Thuốc bắt đầu có hiệu lực trong vòng 0.5-1 giờ sau khi dùng thuốc và đạt tác dụng hạ huyết áp tối đa sau khoảng 4 giờ.
- **Thời gian tác dụng**:
Tác dụng hạ huyết áp của một liều duy nhất có thể kéo dài **hơn 24 giờ**, khiến nó trở thành một loại thuốc hiệu quả để kiểm soát huyết áp suốt cả ngày.
### **6. Các phản ứng bất lợi thường gặp**
- **Chung**:
- Chóng mặt, mệt mỏi
- Khó chịu ở đường tiêu hóa (như buồn nôn, tiêu chảy)
- Hạ huyết áp (đặc biệt khi dùng thuốc lần đầu hoặc điều chỉnh liều)
- **Hiếm**:
- Tăng kali máu (đặc biệt khi dùng phối hợp với các thuốc làm tăng nồng độ kali trong máu)
- Chức năng thận suy giảm (thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh thận hoặc đang dùng các thuốc gây độc thận khác)
- Phản ứng dị ứng (phát ban, ngứa, v.v.)
### **7. Chống chỉ định và thận trọng**
- **Chống chỉ định**:
- Dị ứng với Telmisartan hoặc tá dược của thuốc.
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt là trong quý thứ hai và thứ ba của thai kỳ) và phụ nữ đang cho con bú.
- Tổn thương gan nặng.
- **Các biện pháp phòng ngừa**:
- Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân bị giảm thể tích máu (như mất nước nặng).
- Theo dõi chặt chẽ nồng độ kali trong máu khi dùng kết hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế ACE hoặc thuốc bổ sung kali.
- Theo dõi chức năng thận (đặc biệt khi chức năng thận bị suy giảm hoặc dùng thuốc NSAID).
### **8. Tính năng và Ưu điểm**
- **Tác dụng kéo dài**: Tác dụng lâu dài, có thể uống 1 lần/ngày, người bệnh dễ tuân thủ.
- **Bảo vệ tim mạch**: Bảo vệ bổ sung cho những bệnh nhân có nguy cơ cao (chẳng hạn như bệnh tiểu đường kèm theo tăng huyết áp).
- **Thân thiện với quá trình trao đổi chất**: Có thể có tác dụng cải thiện nhất định về chuyển hóa lipid và chuyển hóa đường, thích hợp cho bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa.

Cách sử dụng và liều lượng nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan
**Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan (telmisartan)** là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB). Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về đối tượng áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:
### **Dân số áp dụng**
1. **Bệnh nhân tăng huyết áp**
Telmisartan chủ yếu được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn (tức là tăng huyết áp không có nguyên nhân rõ ràng) và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch bằng cách kiểm soát huyết áp.
2. **Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao**
Telmisartan thích hợp cho những bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh tim mạch như bệnh tim mạch vành, tiểu đường kèm tăng huyết áp hoặc bệnh nhân có tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
3. **Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính**
Ở một số bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính, telmisartan có thể giúp làm chậm sự suy giảm chức năng thận, nhưng cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
4. **Bệnh nhân không thể dung nạp thuốc ức chế ACE**
Telmisartan là thuốc thay thế cho thuốc ức chế ACE (như enalapril) và phù hợp cho những bệnh nhân không thể dung nạp thuốc ức chế ACE do tác dụng phụ như ho khan.
### **Cách thức hoạt động**
Telmisartan hoạt động bằng cách ngăn chặn có chọn lọc thụ thể angiotensin II 1 (thụ thể AT1). Các nguyên tắc cụ thể như sau:
1. **Ức chế co mạch**
Angiotensin II là chất chính gây co mạch. Telmisartan ngăn chặn sự liên kết của nó với thụ thể AT1, gây giãn mạch, do đó làm giảm huyết áp.
2. **Giảm khả năng giữ natri và nước**
Telmisartan làm giảm bài tiết aldosterone, do đó làm giảm giữ natri và nước, hạ huyết áp hơn nữa và giảm gánh nặng cho tim.
3. **Bảo vệ hệ tim mạch**
Sử dụng telmisartan lâu dài có thể làm giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch, chẳng hạn như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
4. **Bảo vệ thận**
Telmisartan làm giảm áp lực cao ở cầu thận, làm chậm quá trình xuất hiện protein niệu và bảo vệ chức năng thận.
### **Liều lượng và cách dùng**
Liều lượng và cách dùng Telmisartan nên được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Sau đây là những khuyến nghị về liều lượng phổ biến:
1. **Điều trị tăng huyết áp**
- **Liều khởi đầu**: Thường là 40 mg, 1 lần/ngày.
- **Liều duy trì**: Có thể điều chỉnh thành 20-80 mg, mỗi ngày một lần nếu cần.
- **Liều tối đa**: Không quá 80 mg/ngày.
2. **Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao**
- Liều khuyến cáo là 80 mg, 1 lần/ngày. Khi bắt đầu điều trị, cần theo dõi huyết áp để ngăn ngừa tình trạng hạ huyết áp.
3. **Cách dùng**
- Telmisartan có thể uống khi bụng đói hoặc cùng với thức ăn và không bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn kiêng.
- Uống vào thời gian cố định hàng ngày giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định.
4. **Các biện pháp phòng ngừa**
- **Bệnh nhân cao tuổi**: Thông thường không cần điều chỉnh liều nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
- **Bệnh nhân suy thận**: Không cần điều chỉnh liều, nhưng cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận nặng.
- **Bệnh nhân suy gan**: Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình nên tránh dùng liều quá 40 mg.
### **Lời nhắc quan trọng**
1. **Chống chỉ định**
- Bệnh nhân dị ứng với telmisartan hoặc tá dược của thuốc.
- Phụ nữ có thai (đặc biệt là trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba) và phụ nữ đang cho con bú.
- Bệnh nhân suy gan nặng hoặc xơ gan mật.
2. **Tác dụng phụ thường gặp**
- Chóng mặt, hạ huyết áp, đau lưng, tiêu chảy, v.v.
- Sử dụng lâu dài cần theo dõi thường xuyên huyết áp, điện giải và chức năng thận.
3. **Tương tác thuốc**
- Thuốc có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác.
- Thận trọng khi dùng chung với thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc thuốc bổ sung kali để ngăn ngừa tăng kali máu.
### Bản tóm tắt
Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan là thuốc hạ huyết áp an toàn và hiệu quả với tác dụng bảo vệ tim mạch và thận. Người bệnh cần thực hiện đúng theo hướng dẫn của bác sĩ và tái khám thường xuyên để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Lợi ích của HEPIUS Telmisartan
Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB) phổ biến được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Telmisartan nhãn hiệu HEPIUS đã cho thấy những lợi thế vượt trội trên thị trường trong nước và quốc tế. Sau đây sẽ giới thiệu chi tiết những điểm nổi bật và ưu điểm của nó từ nhiều góc độ:
### **1. Ưu điểm về cơ chế tác dụng và hiệu quả của thuốc**
- **Tính chọn lọc cao**: Telmisartan là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (thụ thể AT1) có tính chọn lọc cao. Bằng cách ức chế hoạt động của thụ thể AT1, nó làm giảm co mạch, tái hấp thu ion natri và các quá trình khác một cách hiệu quả, đạt được hiệu quả giảm huyết áp ổn định.
- **Tác dụng hạ huyết áp bền vững và ổn định**: Các nghiên cứu cho thấy tác dụng hạ huyết áp của Telmisartan có thể kéo dài đến 24 giờ, cải thiện hiệu quả sự dao động huyết áp của bệnh nhân và đặc biệt hiệu quả đối với bệnh nhân tăng huyết áp đỉnh điểm vào buổi sáng (huyết áp tăng đột ngột). áp lực vào buổi sáng).
- **Bảo vệ đa tim mạch**: Ngoài tác dụng hạ huyết áp, Telmisartan còn làm giảm tỷ lệ mắc các biến cố tim mạch thông qua cơ chế chống viêm và chống oxy hóa, đặc biệt đối với bệnh nhân có biến chứng do tăng huyết áp như tiểu đường, suy tim và hội chứng chuyển hóa.
### **2. Ưu điểm về chất lượng sản phẩm và quy trình của thương hiệu HEPIUS**
- **Tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan áp dụng quy trình sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng quốc tế, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý thuốc nghiêm ngặt của các thị trường như Châu Âu và Hoa Kỳ.
- **Nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao**: HEPIUS sử dụng nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của thuốc đồng thời giảm thiểu xảy ra các phản ứng bất lợi.
- **Công nghệ bào chế được tối ưu hóa**: Thông qua công nghệ micron hóa và giải phóng kéo dài tiên tiến, công thức Telmisartan của HEPIUS có sinh khả dụng cao hơn và sự tuân thủ của bệnh nhân tốt hơn.
### **3. Ưu điểm ứng dụng lâm sàng**
- **Áp dụng rộng rãi**: Telmisartan được khuyến cáo rộng rãi trong liệu pháp đơn trị liệu và liệu pháp phối hợp, đặc biệt đối với những bệnh nhân không dung nạp thuốc lợi tiểu hoặc thuốc chẹn kênh canxi.
- **Phòng ngừa bệnh tim mạch**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan đã được chứng minh là có ưu điểm đáng kể trong việc giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, và đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân có nguy cơ cao.
- **Cải thiện hội chứng chuyển hóa**: Telmisartan có đặc tính độc đáo là kích thích thụ thể PPAR, khiến thuốc có thêm lợi ích trong việc cải thiện độ nhạy insulin và hạ mức lipid trong máu.
### **4. Lợi ích tuân thủ của bệnh nhân**
- **Dễ sử dụng**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan thường được cung cấp dưới dạng liều dùng một lần mỗi ngày, giúp đơn giản hóa quy trình dùng thuốc và cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân.
- **Ít phản ứng phụ hơn**: So với các thuốc hạ huyết áp khác, Telmisartan có tỷ lệ xảy ra phản ứng phụ thấp hơn, đặc biệt tỷ lệ ho khan hầu như không đáng kể (không giống thuốc ức chế ACE).
- **Thích hợp cho bệnh nhân cao tuổi**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan đã được tối ưu hóa và đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân cao tuổi sử dụng lâu dài. Tính an toàn và khả năng dung nạp của nó đã được xác minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng.
### **5. Lợi thế cạnh tranh thị trường**
- **Giá cả hợp lý**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan có mức giá hợp lý, mang đến cho bệnh nhân một lựa chọn tiết kiệm chi phí.
- **Được công nhận rộng rãi trong y tế**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan được khuyến cáo là thuốc hạ huyết áp hàng đầu trong hướng dẫn của nhiều tổ chức y tế có thẩm quyền trong và ngoài nước.
- **Đảm bảo uy tín thương hiệu**: HEPIUS có uy tín tốt trên thị trường và chiếm được lòng tin của bệnh nhân và bác sĩ nhờ các sản phẩm chất lượng cao và hiệu quả đáng tin cậy.
### **6. Hỗ trợ nghiên cứu khoa học và đổi mới**
- **Hỗ trợ dữ liệu lâm sàng**: Nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan đã được chứng minh là có hiệu quả và an toàn ở các nhóm đối tượng khác nhau dựa trên một số lượng lớn các thử nghiệm lâm sàng trong nước và quốc tế.
- **Nghiên cứu và phát triển liên tục**: HEPIUS tiếp tục đầu tư nguồn lực vào việc tối ưu hóa thuốc và phát triển các chỉ định mới để Telmisartan có thể đáp ứng tốt hơn các nhu cầu lâm sàng đa dạng.
### **7. Tính bền vững và chăm sóc bệnh nhân**
- **Sản xuất thân thiện với môi trường**: HEPIUS chú ý đến việc bảo vệ môi trường và áp dụng các quy trình xanh trong sản xuất Telmisartan để giảm tác động đến môi trường.
- **Giáo dục và hỗ trợ bệnh nhân**: HEPIUS cung cấp các dịch vụ hỗ trợ giáo dục bệnh nhân để giúp bệnh nhân hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý bệnh và thúc đẩy việc tuân thủ dùng thuốc.
Tóm lại, nhãn hiệu HEPIUS Telmisartan có lợi thế đáng kể trên thị trường nhờ hiệu quả tuyệt vời, quy trình sản xuất chất lượng cao, sự tuân thủ vượt trội của bệnh nhân và khả năng ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu lâm sàng mà còn cung cấp cho bệnh nhân một kế hoạch điều trị an toàn và hiệu quả hơn, đồng thời là sự lựa chọn thuốc quản lý tăng huyết áp đáng tin cậy.

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán
WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648
Gmail:lucasraws207@gmail.com
Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Cơ chế tác dụng chính của Telmisartan là gì?
Trả lời: Cơ chế hoạt động chính của Telmisartan là ức chế tác dụng co mạch và giữ muối do angiotensin II gây ra bằng cách ngăn chặn sự liên kết của nó với thụ thể của nó (thụ thể AT1). Angiotensin II là một loại hormone có thể làm co mạch máu và khiến huyết áp tăng cao. Bằng cách đối kháng tác dụng của hormone này, Telmisartan có thể hạ huyết áp một cách hiệu quả và giảm gánh nặng cho tim và mạch máu.
Chú phổ biến: hepius telmisartan 40mg cas:144701-48-4, Trung Quốc hepius telmisartan 40mg cas:144701-48-4 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

