↵
Giới thiệu sản phẩm
Tên:Salbutamol
Lợi ích sản phẩm:Điều trị hen phế quản và viêm phế quản hen
CAS:18559-94-9
Dung tích: 20mg*100/chai
Dạng sản phẩm:Máy tính bảng
Thời hạn sử dụng: 24 tháng(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên)
Giới thiệu thuốc Salbutamol
1. Thông tin cơ bản
Công thức hóa học: C13H21NO3
Trọng lượng phân tử: 239,311
Xuất hiện: bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng
Mật độ: 1,152g/cm³ (những người khác nói là 1,2±0.1 g/cm³)
Điểm nóng chảy: 157~158oC
Điểm sôi: 433,5°C (người khác nói là 433,5±40.0 °C ở 760 mmHg)
Điểm chớp cháy: 159,5°C (người khác nói là 159,5±17,9°C)
2. Thông tin thuốc
Loại: chất chủ vận thụ thể adrenergic 2 tác dụng ngắn
Tác dụng:
Nó có tác dụng giãn phế quản mạnh và chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp như hen phế quản, viêm phế quản hen, co thắt phế quản và khí thũng.
Nó có thể ức chế hiệu quả sự giải phóng các chất gây dị ứng như histamine và ngăn ngừa co thắt phế quản.
Khi dùng bằng đường uống hoặc hít khí dung, tác dụng giãn phế quản mạnh hơn isoproterenol và tác dụng phụ làm kích thích tim là tương đối nhỏ.
Cách sử dụng:
Nó có thể được chia thành dạng viên, chế phẩm viên nang, thuốc tiêm, v.v. Khi sử dụng trên lâm sàng, nên lựa chọn dạng bào chế và cách sử dụng thích hợp tùy theo tình trạng của bệnh nhân và lời khuyên của bác sĩ.
Hít khí dung thường được sử dụng để ngăn chặn cuộc tấn công và có thể dùng đường uống để ngăn chặn cuộc tấn công.
Tác dụng phụ và biện pháp phòng ngừa:
Một số người có thể gặp các tác dụng phụ như buồn nôn, nhức đầu, chóng mặt, đánh trống ngực và run ngón tay.
Khi dùng liều quá lớn, có thể thấy nhịp tim nhanh và huyết áp dao động. Nói chung, liều lượng giảm và sự phục hồi đạt được. Trong trường hợp nặng, nên ngừng thuốc.
Sử dụng thuốc lâu dài dễ bị dung nạp, không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể làm nặng thêm bệnh hen suyễn.
Bệnh nhân rối loạn chức năng tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường, cường giáp và phụ nữ trong thời kỳ đầu mang thai nên thận trọng khi sử dụng.
- Thuốc chẹn như propranolol có thể đối kháng tác dụng giãn phế quản của salbutamol nên không nên dùng đồng thời.
3. Công dụng và chống chỉ định khác
Công dụng khác: Trong chăn nuôi lợn hiện đại, salbutamol từng được sử dụng làm chất tăng cường thịt nạc để tăng năng suất thịt nạc cho lợn, nhưng từ năm 2002, nó bị liệt vào danh sách thuốc bị cấm trong ngành chăn nuôi và không được phép bổ sung trong chăn nuôi gia súc, gia cầm. trồng trọt.
Chống chỉ định: Hiện nay, salbutamol chưa được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm chấp thuận dùng để giảm cân.

Salbutamol hoạt động như thế nào
Salbutamol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H21NO3. Nó là một chất chủ vận thụ thể adrenergic 2 tác dụng ngắn và được sử dụng như một loại thuốc chống hen suyễn. Nó hoạt động thông qua các cơ chế sau:
1. Thư giãn cơ trơn phế quản
Salbutamol có thể kích thích chọn lọc 2 thụ thể của cơ trơn phế quản, từ đó làm giãn cơ trơn phế quản. Tác dụng này có thể làm giảm hiệu quả tình trạng co thắt phế quản do các bệnh như hen phế quản, viêm phế quản hen và khí phế thũng, đồng thời cải thiện các triệu chứng khó thở của bệnh nhân.
2. Tác dụng chống viêm
Trong các bệnh như viêm phế quản, niêm mạc phế quản có thể bị tắc nghẽn và phù nề, kèm theo các triệu chứng như ho và có đờm. Salbutamol có tác dụng chống viêm nhất định và có thể được sử dụng để điều trị các biểu hiện viêm này.
3. Tác dụng chống dị ứng
Salbutamol có thể ức chế hiệu quả sự giải phóng các chất gây dị ứng như histamine, vì vậy nó phù hợp với những bệnh nhân có cơ địa dị ứng, đặc biệt là những người không bị dị ứng với chính salbutamol. Tác dụng chống dị ứng này giúp giảm bớt các triệu chứng hô hấp do dị ứng.
4. Chống loạn nhịp tim
Trong các tình trạng như rối loạn nhịp tim, mức tiêu thụ oxy của cơ tim có thể tăng lên, dẫn đến các triệu chứng như tức ngực và khó thở. Salbutamol có tác dụng chống loạn nhịp tim và có thể đóng vai trò điều trị trong những trường hợp này.
5. Giảm tiết chất nhầy
Đối với các bệnh như giãn phế quản, salbutamol có thể làm giảm tiết chất nhầy ở niêm mạc phế quản, từ đó làm giảm đờm.
Salbutamol thường được chia thành dạng viên, chế phẩm viên nang, thuốc tiêm, v.v. trong thực hành lâm sàng và có thể dùng bằng đường uống hoặc hít. Trong số đó, khả dụng sinh học của khí dung khi hít phải là 10%, có hiệu lực sau khi hít vào 15 phút, đạt hiệu quả cao nhất trong 1 giờ và có thể kéo dài trong 46 giờ. Sinh khả dụng đường uống là 30%, có tác dụng 15-30 phút sau khi uống, đạt tác dụng cao nhất sau 24 giờ và kéo dài hơn 6 giờ.
Các biện pháp phòng ngừa
Tác dụng phụ của thuốc: Salbutamol có thể có tác dụng phụ bất lợi ở một số bệnh nhân như ho, kích ứng hầu họng, v.v. Nếu cảm thấy khó chịu, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tương tác thuốc: Khi sử dụng salbutamol, tránh dùng chung với các thuốc khác có thể tương tác với thuốc để tránh phản ứng phụ.
Liều lượng thuốc: Khi sử dụng salbutamol, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt sự hướng dẫn của bác sĩ, tránh tự ý tăng giảm liều lượng thuốc.
Kháng thuốc: Không nên sử dụng Salbutamol trong thời gian dài để tránh hình thành tình trạng kháng thuốc. Nếu hiệu quả của thuốc bị giảm trong quá trình sử dụng, cần được bác sĩ tư vấn kịp thời và điều chỉnh kế hoạch điều trị.

Liều dùng Salbutamol như thế nào?
Liều lượng của Salbutamol thay đổi tùy theo các dạng thuốc khác nhau (chẳng hạn như viên nén, thuốc tiêm, khí dung dạng hít, v.v.) và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Sau đây là một số liều lượng phổ biến của các dạng thuốc Salbutamol:
1. Thuốc tiêm Salbutamol sulfat
Cách sử dụng:
Tiêm tĩnh mạch: 0,4 mg (1 lọ) một lần, pha loãng với 20 ml thuốc tiêm glucose 5% hoặc 20 ml thuốc tiêm natri clorua và tiêm chậm.
Nhỏ giọt qua tĩnh mạch: 0,4 mg (1 lọ) một lần, pha loãng với 100 ml dung dịch tiêm glucose 5% và nhỏ giọt.
Tiêm bắp: 0,4 mg (1 lọ) một lần và có thể tiêm lặp lại sau mỗi 4 giờ nếu cần thiết.
2. Viên nén giải phóng kéo dài Salbutamol sulfate (Salbot)
Cách dùng: Uống, không nhai, nuốt cả viên với nước.
Liều dùng: 1 viên (4 mg) một lần, hai lần một ngày.
3. Khí dung hít Salbutamol Sulfate (Ventolin)
Cách sử dụng: Nó chỉ có thể được sử dụng bằng cách hít qua đường miệng. Những bệnh nhân gặp khó khăn trong việc đồng bộ hóa việc hít vào và hít vào có thể sử dụng máy phun khí dung.
Liều lượng:
Người lớn: Để giảm các cơn hen cấp tính, bao gồm co thắt phế quản, dùng liều khởi đầu tối thiểu là 100 microgam, có thể tăng lên 2 lần nhấn nếu cần thiết. Để phòng ngừa các triệu chứng do chất gây dị ứng hoặc do tập thể dục gây ra, hãy dùng thuốc 10 đến 15 phút trước khi tập thể dục hoặc tiếp xúc với chất gây dị ứng. Để điều trị lâu dài, liều tối đa là 4 lần một ngày, mỗi lần 2 lần.
Người cao tuổi: Liều khởi đầu nên thấp hơn liều khuyến cáo cho bệnh nhân người lớn. Nếu tác dụng giãn phế quản không đủ, nên tăng liều dần dần.
Trẻ em: Liều khuyến cáo để làm giảm các cơn hen cấp tính, bao gồm co thắt phế quản hoặc trước khi tiếp xúc với chất gây dị ứng và trước khi tập thể dục là 1 lần nhấn, có thể tăng lên 2 lần nhấn nếu cần thiết.
4. Biện pháp phòng ngừa
Trước khi sử dụng Salbutamol, tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của thuốc.
Các dạng thuốc khác nhau của Salbutamol có thể có cách sử dụng và liều lượng khác nhau. Hãy chắc chắn sử dụng nó một cách chính xác theo hướng dẫn hoặc hướng dẫn của bác sĩ.
Hãy chú ý đến phản ứng của cơ thể bạn trong khi dùng thuốc. Nếu xảy ra phản ứng bất lợi, hãy ngừng dùng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
Salbutamol là thuốc chủ vận thụ thể adrenergic 2 tác dụng ngắn, không nên dùng kéo dài để tránh tình trạng kháng thuốc.
Lợi ích của Salbutamol
Salbutamol, còn được gọi là salbutamol trong tiếng Trung, là chất chủ vận thụ thể adrenergic 2 tác dụng ngắn. Lợi ích của nó chủ yếu được phản ánh trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong điều trị các bệnh về đường hô hấp:
1. Điều trị các bệnh về đường hô hấp
Hen phế quản:
Salbutamol có thể ức chế hiệu quả sự giải phóng các chất gây dị ứng như histamine, ngăn ngừa co thắt phế quản và do đó làm giảm các triệu chứng hen phế quản.
Bằng cách làm giãn phế quản, Salbutamol có thể cải thiện chức năng phổi của bệnh nhân và củng cố hiệu quả điều trị lâm sàng.
Viêm phế quản dạng hen:
Salbutamol cũng có tác dụng điều trị đáng kể đối với bệnh viêm phế quản hen, có thể làm giảm co thắt phế quản và làm giảm các triệu chứng của bệnh nhân.
Co thắt phế quản:
Salbutamol có thể được sử dụng để điều trị co thắt phế quản do các bệnh như khí phế thũng và làm giảm các triệu chứng bằng cách làm giãn phế quản.
2. Cách dùng và tác dụng của thuốc
Hít khí dung:
Khi ngăn chặn sự khởi phát của các bệnh như hen phế quản, phương pháp hít khí dung thường được sử dụng. Phương pháp này có thể nhanh chóng đưa thuốc đến tổn thương và phát huy tác dụng điều trị.
Dùng đường uống:
Để ngăn ngừa sự khởi phát của các bệnh như hen phế quản, có thể lựa chọn đường uống, thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng và có thể duy trì nồng độ thuốc nhất định.
3. Biện pháp phòng ngừa
Mặc dù Salbutamol có lợi ích đáng kể trong điều trị các bệnh về đường hô hấp nhưng trong quá trình sử dụng cũng cần lưu ý những điểm sau:
Tác dụng phụ của thuốc:
Salbutamol có thể gây một số tác dụng phụ như run cơ, tăng nhịp tim... nên cần sử dụng thuốc dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi chặt chẽ phản ứng của người bệnh.
Dung nạp thuốc:
Sử dụng Salbutamol lâu dài có thể gây dung nạp thuốc, dẫn đến giảm hiệu quả, vì vậy không nên sử dụng lâu dài.
Sử dụng thận trọng ở các nhóm dân số đặc biệt:
Phụ nữ trong thời kỳ đầu mang thai, người bệnh suy tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường, cường giáp… nên thận trọng khi sử dụng Salbutamol để tránh làm nặng thêm bệnh hoặc gây phản ứng phụ.
Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán
WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648
Gmail:lucasraws207@gmail.com
Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Salbutamol là gì?
Trả lời: Salbutamol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C13H21NO3. Nó là một chất chủ vận thụ thể adrenergic 2 tác dụng ngắn. Nó được sử dụng như một loại thuốc chống hen suyễn. Nó có thể ức chế hiệu quả sự giải phóng các chất gây dị ứng như histamine và ngăn ngừa co thắt phế quản.
Hỏi: Salbutamol chủ yếu được dùng để điều trị những bệnh gì?
Trả lời: Salbutamol chủ yếu được sử dụng để điều trị hen phế quản, viêm phế quản hen, co thắt phế quản, khí thũng và các bệnh khác.
Hỏi: Ứng dụng của salbutamol trong chăn nuôi là gì?
Trả lời: Trong chăn nuôi, việc bổ sung một lượng nhỏ salbutamol vào thức ăn chăn nuôi có thể làm tăng tỷ lệ chuyển đổi thịt nạc và thịt của vật nuôi và giảm mỡ, nhưng độc tính của nó cao hơn nhiều so với ractopamine có cùng chức năng. Tuy nhiên, từ năm 2002, salbutamol được đưa vào danh mục thuốc bị cấm trong chăn nuôi và không được bổ sung trong chăn nuôi gia súc, gia cầm.
Hỏi: Cấu trúc của salbutamol ảnh hưởng như thế nào đến tác dụng của nó?
Trả lời: Nhóm tert-butylamine trong cấu trúc của salbutamol rất quan trọng đối với tính chọn lọc của nó. Các nhóm thế trên N có ảnh hưởng đáng kể đến cường độ tương đối của tác dụng thụ thể và. Sự mở rộng của nhóm thế giúp liên kết kỵ nước với thụ thể và có thể thay đổi cấu trúc của thụ thể để tạo điều kiện hình thành liên kết hydro với nhóm -hydroxyl của adrenomimetic, từ đó tăng cường tác dụng. Nhóm tert-butyl thường tăng cường tính chọn lọc đối với thụ thể 2, giúp giảm và loại bỏ độc tính trên tim có thể do chất chủ vận thụ thể chung gây ra khi kích thích thụ thể 2.
Chú phổ biến: hepius salbutamol 20mg cas:18559-94-9, Trung Quốc hepius salbutamol 20mg cas:18559-94-9 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

