Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
### Stada Brand Anavar (Oxandrolone) Máy tính bảng 10mg Giải thích chi tiết hệ thống
#### ** 1. Tổng quan về thuốc **
** 1.1 Tên và tên thương mại chung **
- ** Tên chung **: Oxandrolone
- ** Tên thương mại **: Anavar (Stada Brand)
- ** Đặc điểm kỹ thuật **: 10mg/máy tính bảng
** 1.2 Phân loại thuốc **
- ** Thể loại **: Steroid đồng hóa androgenic (AAS)
- ** Cơ chế hoạt động **: Thúc đẩy tổng hợp protein và ức chế quá trình dị hóa bằng cách liên kết với các thụ thể androgen, trong khi có hoạt động androgen thấp.
** 1.3 Chỉ dẫn **
- Phục hồi cân nặng: Được sử dụng để giảm cân do bỏng nặng, chấn thương hoặc nhiễm trùng mãn tính.
- Loãng xương: Điều trị phụ trợ mật độ xương giảm liên quan đến thiếu hormone.
- Phù mạch di truyền (HAE): Giảm tần suất tấn công.
- Rối loạn cơ bắp cụ thể: chẳng hạn như đau khớp ở bệnh nhân HIV/AIDS.
** 1.4 Bối cảnh nhà sản xuất **
-** STADA ARZNEIMITTEL AG **: Một công ty dược phẩm đa quốc gia nổi tiếng của Đức, tập trung vào thuốc chung và thuốc đặc sản, được biết đến để sản xuất chất lượng cao và tuân thủ nghiêm ngặt.
---
#### ** 2. Tính chất vật lý và hóa học **
** 2.1 Cấu trúc hóa học **
- ** Công thức phân tử **: C₁₉H₃₀O₃
- ** Các tính năng cấu trúc **: 17 - Bộ xương steroid bị methyl hóa, 2- thay thế dị vòng oxy, làm giảm đáng kể tốc độ chuyển hóa đầu tiên ở gan.
** 2.2 Tính chất vật lý và hóa học **
- ** Độ hòa tan **: hơi hòa tan trong nước (khoảng 0. 1 mg/ml), dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ (như ethanol, chloroform).
- ** Ổn định **: Nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm, cần được niêm phong và lưu trữ khỏi ánh sáng; Ổn định trong phạm vi pH của 4-8.
- ** Điểm nóng chảy **: Giới thiệu 235-240, chỉ ra rằng dạng rắn của nó ổn định ở nhiệt độ phòng.
** 2.3 Quy trình xây dựng **
- ** Tiết mục **: Thường chứa đường sữa, cellulose vi tinh thể, magiê stearate, v.v., để đảm bảo độ cứng của máy tính bảng và tốc độ tan rã.
- ** Công nghệ lớp phủ **: Lớp phủ phim có thể được sử dụng để che dấu vị đắng và cải thiện sự ổn định.
---
#### ** 3. Đặc điểm mẫu liều **
** 3.1 Mô tả ngoại hình **
- ** Màu **: Thông thường màu trắng hoặc trắng, có thể liên quan đến vật liệu phủ (như titan dioxide).
- ** Hình dạng **: viên biconvex tròn hoặc hình bầu dục với các cạnh mịn để dễ nuốt.
- ** Đánh dấu **: "STADA", "10" hoặc một mã cụ thể có thể được khắc trên bề mặt để nhận dạng chống giả và liều lượng.
- ** Điểm **: Một số lô có thể chứa điểm trung tâm để tạo điều kiện phân chia chính xác thành liều 5mg.
** 3.2 Thông số kỹ thuật đóng gói **
- ** Bao bì thông thường **: 30 viên/chai hoặc bao bì blister bằng nhựa nhôm (10 viên/tấm × 3 đĩa), với hút ẩm.
-** Thiết kế chống giả **: Nhãn ba chiều, in laser số lô và con dấu chống giả.
---
#### ** 4. Ưu điểm cốt lõi **
** 4.1 nhiễm độc gan thấp **
- ** Sửa đổi phân tử **: Mặc dù cấu trúc methyl {}}} có thể làm tăng gánh nặng gan, sự thay thế dị vòng oxy làm giảm đáng kể độc tính và nguy cơ mắc enzyme gan tăng cao.
** 4.2 Tỷ lệ đồng hóa/androgenic cao (tỷ lệ A/A) **
- ** Tỷ lệ **: Khoảng 322: 1 (testosterone là 1: 1), thúc đẩy đáng kể tổng hợp cơ bắp và tác dụng phụ ít nam tính hơn (như hirsutism và khàn giọng của giọng nói).
** 4.3 Phạm vi bảo hiểm chính xác của các chỉ dẫn **
- ** Ứng dụng Multi-Scenario **: Từ các bệnh tiêu thụ trao đổi chất đến các bệnh di truyền (HAE), nó phản ánh tính linh hoạt của nó.
** 4,4 độ ổn định của dạng liều **
- ** Thời hạn sử dụng **: Thường là 36 tháng ở trạng thái chưa mở, cao hơn so với steroid đường uống tương tự.
** 4,5 danh tiếng thương hiệu **
-** Kiểm soát chất lượng Stada **: Đáp ứng các tiêu chuẩn GMP của EU, tính nhất quán hàng loạt cao, nội dung tạp chất nhỏ hơn hoặc bằng 0. 1%.
---
#### ** 5. Ứng dụng lâm sàng và hiệu quả **
** 5.1 Quản lý bệnh nhân bỏng **
- ** Dữ liệu nghiên cứu **: 10-20 mg điều trị hàng ngày trong 4 tuần có thể tăng khối lượng cơ thể nạc lên 1. 5-2 kg và tăng tốc độ chữa lành vết thương.
** 5.2 Điều trị loãng xương **
- ** Cải thiện mật độ xương **: Kết hợp với canxi và vitamin D, BMD cột sống thắt lưng tăng trung bình 3-5%/năm.
** 5.3 Sự phù hợp cho bệnh nhân nữ **
- ** Androgenization thấp **: Với liều 10 mg/ngày, tỷ lệ tác dụng phụ nam tính ở bệnh nhân nữ là dưới 5%.
---
#### ** 6. Thông số dược động học **
** 6.1 Hấp thụ **
- ** Sinh khả dụng **: Khoảng 97%, hấp thụ hoàn toàn bằng miệng, không có tác dụng đáng kể của thực phẩm đối với sự hấp thụ.
** Phân phối 6.2 **
- ** Tốc độ liên kết protein **: 94-97%, chủ yếu liên kết với globulin liên kết hormone giới tính (SHBG).
- ** Khối lượng phân phối rõ ràng (VD) **: Giới thiệu 0. 8 l/kg, cho biết phân phối mô tương đối hạn chế.
** 6,3 Chuyển hóa và bài tiết **
- ** Half-Life **: 9-10 giờ, yêu cầu liều phân chia hàng ngày (chẳng hạn như 2 lần/ngày).
- ** Con đường trao đổi chất **: quá trình oxy hóa bằng gan CYP3A4 để tạo ra các chất chuyển hóa không hoạt động.
- ** Bài tiết **: Khoảng 35% được bài tiết qua nước tiểu và phần còn lại được bài tiết qua mật.
---
#### ** 7. An toàn và tác dụng phụ **
** 7.1 Các phản ứng bất lợi phổ biến **
- ** nhẹ **: đau đầu (10%), buồn nôn (5%), mụn trứng cá (3%).
- ** cụ thể về giới **:
- ** Nữ **: Rối loạn kinh nguyệt (8%), Phì đại âm vật (hiếm).
- ** Nam **: Teo tinh hoàn (15%), giảm tinh trùng (có thể đảo ngược).
** 7.2 Rủi ro nghiêm trọng **
- **Liver damage**: Long-term use (>12 tuần) có thể gây ra viêm gan ứ mật.
- ** Hiệu ứng tim mạch **: HDL giảm (giảm trung bình 20%), LDL tăng (10-15%).
** 7.3 Tương tác thuốc **
- ** Thuốc chống đông máu **: Tăng cường tác dụng của warfarin và liều cần phải được điều chỉnh.
- ** CYP3A4 cảm ứng ** (như rifampicin): có thể làm giảm nồng độ trong máu của oxandrolone.
---
#### ** 8. Thận trọng để sử dụng **
** 8.1 Điều chỉnh liều **
- ** Tiêu chuẩn dành cho người lớn **: 10-20 mg/ngày, bằng miệng với 2 liều chia.
- ** Trẻ em **: Chỉ cho các chỉ dẫn cụ thể (như HAE), bắt đầu tại 0. 1 mg/kg/ngày.
** 8.2 Chống chỉ định **
- Chống chỉ định cho thai kỳ, ung thư tuyến tiền liệt và bệnh nhân suy gan và thận nặng.
** 8.3 Điều kiện lưu trữ **
- ** Nhiệt độ **: 15-25 độ, tránh đóng băng.
- ** Độ ẩm **: Độ ẩm tương đối<60%, store in original packaging.
---
#### ** 9. Phần kết luận**
Stada Brand ANAVAR 10MG TABLETS có hiệu quả và an toàn cân bằng thông qua cấu trúc hóa học được tối ưu hóa và quá trình sản xuất nghiêm ngặt, trở thành một lựa chọn quan trọng cho việc điều trị lâm sàng các bệnh chuyển hóa tiêu thụ. Hoạt động androgen thấp, khả dụng sinh học cao và đặc điểm dạng liều ổn định làm cho nó trở nên độc đáo giữa các loại thuốc tương tự. Tuy nhiên, với tư cách là một loại thuốc được kiểm soát C-III, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt lời khuyên của bác sĩ để tránh rủi ro sức khỏe do lạm dụng. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm sự phát triển của các chế phẩm tác dụng lâu dài và mở rộng các chỉ định (như sarcopenia).
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: STADA Chất lượng cao cấp Anavar 10mg*80, China Stada Chất lượng cao cấp Anavar 10mg*80 Nhà sản xuất, Nhà cung cấp, Nhà máy
