Giới thiệu sản phẩm
Tên:Oxymetholone (Anadrol) 50
Lợi ích sản phẩm:Tăng sức bền
CAS:434-07-1
Dung tích:50mg/ml(10ml/chai)
Mẫu sản phẩm:Hoàn thànhDầu(MẠNH MẼ)
Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)
Dầu FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50 là gì?
**FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50 Oil** là một loại thuốc có gốc steroid đồng hóa (AAS) với thành phần hoạt chất **Oxymetholone**, thường được điều chế dưới dạng dầu để tiêm. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết:
### **Thông tin cơ bản**
- **Tên thương mại**: Dầu FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50
- **Thành phần chính**: Oxymetholone
- **Danh mục**: Steroid đồng hóa, một dẫn xuất androgen tổng hợp.
- **Công dụng chính**: Được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu mãn tính (chẳng hạn như thiếu máu bất sản và bệnh thalassemia), đồng thời cũng được sử dụng bởi một số vận động viên thể hình và vận động viên sức mạnh để thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của khối lượng và sức mạnh cơ bắp.
### **Tính chất vật lý và hóa học**
- **Tên hóa học**: 2-hydroxymethyl-17 -methyl-5 -androstane-17 -ol
- **Công thức phân tử**: C21H32O3
- **Trọng lượng phân tử**: 332,48 g/mol
- **Hình thức**: Thường là chất lỏng nhờn trong suốt hoặc màu vàng nhạt.
- **Độ hòa tan**: Không tan trong nước, nhưng dễ tan trong dầu và dung môi hữu cơ.
- **Tính chất**: Nó thuộc về một hợp chất 17 -alkyl. Cấu trúc này cho phép nó được dùng bằng đường uống (viên truyền thống) hoặc chuyển thành dầu tiêm, có khả dụng sinh học tốt hơn trong cơ thể.
### **Cơ chế hoạt động**
1. **Thúc đẩy quá trình tổng hợp protein**: Oxymetholone có thể nâng cao đáng kể tốc độ tổng hợp protein và thúc đẩy sự phát triển của mô cơ.
2. **Tăng sản xuất hồng cầu**: Bằng cách kích thích giải phóng erythropoietin (EPO), hàm lượng hồng cầu trong máu tăng lên, từ đó cải thiện khả năng vận chuyển oxy.
3. **Làm chậm quá trình phân hủy protein**: Ức chế phản ứng dị hóa và giúp duy trì khối lượng cơ bắp.
4. **Tăng sức mạnh và sức bền**: Điều này đặc biệt rõ ràng khi tập luyện cường độ cao.
### **Liều lượng và cách sử dụng**
#### **Dùng trong y tế**
- Liều khuyến cáo thường là **1-5 mg/kg/ngày** (tính theo trọng lượng cơ thể) để điều trị bệnh thiếu máu hoặc các bệnh khác.
- Liều lượng cụ thể do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh nhân.
#### **Thể hình và sử dụng phi y tế**
- **Liều khởi đầu**: 50-100 mg mỗi tuần, chia làm nhiều lần tiêm.
- **Liều thông thường**: 50-150 mg/tuần, một số người dùng liều cao có thể tăng lên 200 mg/tuần nhưng tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Tần suất tiêm được điều chỉnh theo tốc độ hấp thụ của chế phẩm, thường là 2-3 ngày một lần.
- Thời gian thường là **4-6 tuần** và thời gian dài hơn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan.
### **Dược động học**
1. **Khả dụng sinh học**: Dạng tiêm dầu tránh được tác dụng đầu tiên của một số loại thuốc uống vào gan, đồng thời hấp thu đồng đều và hiệu quả hơn.
2. **Thời gian bán hủy**: Khoảng **8-9 giờ**, tốc độ giải phóng thuốc tiêm chậm hơn một chút so với thuốc viên và thời gian tác dụng của thuốc kéo dài.
3. **Chuyển hóa**: Chuyển hóa chủ yếu ở gan, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính, được bài tiết qua nước tiểu.
4. **Phân bố**: Hòa tan trong lipid cao, có thể phân bố nhanh chóng vào mô mỡ và màng tế bào.
### **Chu kỳ sử dụng**
- **Chu kỳ mới bắt đầu**: 4 tuần, nên bắt đầu với liều thấp (50 mg/tuần).
- **Người dùng trung cấp**: 4-6 tuần, có thể tăng dần liều lên 100-150 mg/tuần.
- **Người dùng nâng cao**: 6-8 tuần, kết hợp với các steroid khác như este testosterone hoặc dehydroepiandrosterone (DHEA) trong một chu trình kết hợp.
### **Ưu điểm và tác dụng**
1. **Tăng khối lượng cơ bắp đáng kể**: Có thể tăng cân nhiều (chủ yếu là cơ và nước) trong thời gian ngắn.
2. **Cải thiện sức mạnh**: Thích hợp cho những vận động viên cần tăng cường sức mạnh nhanh chóng.
3. **Thúc đẩy quá trình phục hồi**: rút ngắn thời gian phục hồi giữa các buổi tập và giảm mỏi cơ.
### **Tác dụng phụ và rủi ro tiềm ẩn**
Do đặc tính đồng hóa mạnh của Oxymetholone, nó cũng có thể mang lại những tác dụng phụ đáng kể:
1. **Nhiễm độc gan**: Đây là một 17 -steroid được kiềm hóa và sử dụng lâu dài có thể gây tổn thương gan hoặc thậm chí là suy gan.
2. **Giữ nước**: Dẫn đến phù nề và tăng nguy cơ tăng huyết áp.
3. **Tác dụng phụ liên quan đến Androgen**:
- Mụn trứng cá
- Rụng tóc
- Sự phát triển ngực của nam giới (do mức độ hoạt động nhất định của estrogen)
4. **Ức chế bài tiết hormone nội sinh**: Sử dụng lâu dài có thể ức chế bài tiết testosterone, cần **điều trị phục hồi (PCT)** sau đó.
5. **Rủi ro khi sử dụng cho nữ**: Nó có thể gây ra các đặc điểm nam tính (giọng trầm, nhiều lông trên cơ thể, kinh nguyệt không đều).
6. **Thay đổi tâm lý**: Có thể gây khó chịu, thay đổi tâm trạng, v.v.
### **Chú ý khi sử dụng**
1. **Theo dõi chức năng gan**: Chức năng gan (như ALT, AST) cần được kiểm tra thường xuyên trong quá trình sử dụng.
2. **Phục hồi PCT**: Cần điều trị sau chu kỳ (chẳng hạn như HCG hoặc clomiphene) sau khi sử dụng để khôi phục chức năng nội tiết.
3. **Tránh chu kỳ quá dài**: Khuyến cáo rằng một chu kỳ duy nhất không quá 8 tuần để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
4. **Những người thận trọng**: Những người mắc bệnh gan, bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc nhạy cảm với hormone không nên sử dụng.
**Bản tóm tắt**:
Thương hiệu FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50 Oil là một steroid đồng hóa mạnh chủ yếu được sử dụng để điều trị y tế và tăng cường hiệu suất cơ bắp, nhưng nó cũng đi kèm với các tác dụng phụ có nguy cơ cao. Việc sử dụng nó đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ liều lượng và chu kỳ, được bổ sung bằng cách điều trị theo dõi thích hợp. Trong trường hợp sử dụng không nhằm mục đích y tế, lạm dụng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và cần thận trọng khi sử dụng.

Dầu FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50 hoạt động như thế nào
FIERCE Oxymetholone (Anadrol) 50 Oil là một chế phẩm steroid có chứa oxymetholone, chủ yếu được sử dụng để tăng cường sự phát triển và sức mạnh cơ bắp. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhu cầu nâng cao hiệu suất của thể hình và các lĩnh vực cạnh tranh. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về đối tượng áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:
### **Dân số áp dụng**
1. **Người đam mê thể hình và vận động viên:**
Chủ yếu dành cho người tập thể hình muốn tăng nhanh khối lượng cơ và sức mạnh, đặc biệt là trong giai đoạn xây dựng cơ bắp.
2. **Nồng độ androgen thấp:**
Về mặt lâm sàng, nó có thể phù hợp để điều trị chứng suy nhược cơ, thiếu máu và các vấn đề khác do nồng độ androgen thấp (cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ).
3. **Bệnh nhân hồi phục (dân số không chính):**
Trong một số trường hợp y tế đặc biệt, nó được sử dụng để giúp bệnh nhân phục hồi tình trạng mất cơ do bệnh mãn tính hoặc chấn thương.
### **Cách thức hoạt động**
1. **Tăng cường tổng hợp protein:**
Oxandrolone là một steroid đồng hóa giúp thúc đẩy sự phát triển và sửa chữa tế bào cơ bằng cách đẩy nhanh quá trình tổng hợp protein và giữ nitơ.
2. **Tăng sản xuất hồng cầu:**
Bằng cách kích thích bài tiết erythropoietin (EPO), số lượng hồng cầu trong máu được tăng lên và khả năng vận chuyển oxy được cải thiện, từ đó cải thiện sức bền khi tập luyện.
3. **Giảm sự phân hủy cơ bắp:**
Oxandrolone có tác dụng chống dị hóa, giúp duy trì khối lượng cơ bắp trong quá trình tập luyện cường độ cao hoặc thiếu calo.
4. **Tăng sức mạnh và trọng lượng nhanh chóng:**
Do đặc tính giữ nước mạnh, người dùng thường tăng cân và sức mạnh đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn.
### **Cách sử dụng và liều lượng**
**Khi sử dụng nên tuân thủ các nguyên tắc sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả:**
1. **Liều dùng:**
- Người mới bắt đầu: **25-50mg** hàng ngày (tương ứng với 0.5-1 ml).
- Người dùng nâng cao: **50-100mg** hàng ngày (tương ứng với 1-2 ml).
- Không nên dùng quá 100mg mỗi ngày để giảm nguy cơ tác dụng phụ.
2. **Chu kỳ sử dụng:**
- Chu kỳ sử dụng thường được khuyến nghị là **4-6 tuần**. Hơn 6 tuần có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan và các tác dụng phụ khác.
3. **Thời gian sử dụng:**
- Thời gian tốt nhất là **bữa sáng hoặc trước khi tập 1 tiếng** để tối ưu hóa khả năng hấp thụ và tác dụng.
- Nếu liều cao có thể uống ngày 2 lần vào buổi sáng và buổi tối để giảm khó chịu ở đường tiêu hóa.
4. **Biện pháp hỗ trợ:**
- **Thuốc bảo vệ gan:** Ví dụ: viên bảo vệ gan hoặc NAC (acetylcystein) để giảm độc tính cho gan.
- **Thuốc kháng estrogen:** Nếu xảy ra tác dụng phụ liên quan đến estrogen (như phù nề, tăng sản vú), có thể sử dụng các loại thuốc như anastrozole (Arimidex).
- **Điều trị tiếp theo (PCT):** Sử dụng HCG (chorionic gonadotropin) hoặc clomiphene (Clomid) để giúp phục hồi nồng độ testosterone nội sinh.
### **Các biện pháp phòng ngừa**
1. **Nguy cơ tác dụng phụ:**
- **Độc tính với gan:** Oxandrolone là một 17 -steroid được kiềm hóa và có tác dụng nhất định đối với gan.
- **Tác dụng phụ liên quan đến estrogen:** Mặc dù không tự chuyển hóa thành estrogen nhưng có thể gây ra tác dụng phụ gián tiếp của estrogen.
- ** Phù và tăng huyết áp: ** Giữ nước có thể khiến cơ thể dư thừa chất lỏng, do đó làm tăng huyết áp.
- **Ức chế testosterone:** Sử dụng lâu dài sẽ ức chế tiết testosterone và cần phục hồi PCT.
2. **Chống chỉ định:**
- Người mắc bệnh gan, bệnh tim mạch, cao huyết áp.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú.
- Trẻ vị thành niên hoặc những người chưa ngừng phát triển xương.
3. **Giám sát y tế:**
Luôn khuyến khích thực hiện chức năng gan, chức năng thận, xét nghiệm máu trước khi sử dụng và theo dõi các chỉ số sức khỏe thường xuyên.

Lợi ích của Oxymetholone (Anadrol) 50 Dầu FIERCE
Oxymetholone (Anadrol) là một steroid tổng hợp androgen và đồng hóa (AAS) ban đầu được phát triển để điều trị các tình trạng như thiếu máu và suy tủy xương. Thương hiệu FIERCE Oxymetholone 50 Oil là dạng uống hoặc tiêm của loại thuốc này được sử dụng chủ yếu bởi những người tập thể hình và những người đam mê thể thao để thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp và tăng sức mạnh. Dưới đây là mô tả chi tiết về những lợi ích chính của nó:
### **1. Thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp nhanh chóng**
Oxymetholone là một trong những steroid đồng hóa mạnh nhất. Nó giúp người dùng đạt được sự tăng trưởng cơ bắp đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn bằng cách tăng cường đáng kể quá trình tổng hợp protein và cân bằng nitơ. Người dùng thường nhận thấy sự gia tăng đáng kể về trọng lượng và kích thước cơ bắp trong vòng vài tuần sau khi sử dụng Oxymetholone.
### **2. Cải thiện sức mạnh và hiệu suất**
Thuốc giúp tăng cường sự co bóp và phục hồi cơ bắp, cho phép người dùng chịu được cường độ cao hơn và mức tạ nặng hơn trong quá trình tập luyện. Đối với các vận động viên vượt qua giới hạn sức mạnh, Oxymetholone là một công cụ nâng cao hiệu suất mạnh mẽ.
### **3. Tăng cường sản xuất hồng cầu**
Oxymetholone ban đầu được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu vì nó làm tăng đáng kể việc sản xuất hồng cầu. Nhiều tế bào hồng cầu hơn có nghĩa là khả năng vận chuyển oxy của máu tăng lên, từ đó cải thiện sức bền và hiệu quả của cơ bắp cũng như trì hoãn sự mệt mỏi.
### **4. Cải thiện tốc độ phục hồi**
Oxymetholone đẩy nhanh quá trình sửa chữa cơ và mô, giảm đau nhức cơ sau khi tập luyện. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những vận động viên tập luyện cường độ cao, cho phép họ trở lại phong độ đỉnh cao nhanh hơn.
### **5. Tăng cường hỗ trợ khớp**
Oxymetholone tạo ra mức độ giữ nước trong cơ thể, giúp bôi trơn khớp và giảm căng thẳng và đau khớp trong quá trình tập luyện. Đây là một tính năng rất có giá trị cho các vận động viên có khớp dễ bị chấn thương.
### **6. Tăng sức chịu đựng và độ bền**
Bằng cách cải thiện việc sản xuất hồng cầu và tổng hợp protein, Oxymetholone giúp vận động viên duy trì năng lượng và sức bền trong thời gian dài tập luyện cường độ cao.
### **7. Thích hợp làm bộ khởi động chu trình**
Trong các chu kỳ tập thể hình và sức mạnh, Oxymetholone thường được sử dụng như một loại "thuốc khởi đầu" (Kickstarter) vì nó tác dụng nhanh và mạnh, giúp người dùng tăng khối lượng và sức mạnh nhanh chóng trong giai đoạn đầu chu kỳ.
### **Lợi ích y tế tiềm năng**
Mặc dù công dụng của nó trong thể thao và thể hình đã được nhiều người biết đến nhưng Oxymetholone vẫn có những công dụng y học rõ ràng, đặc biệt là trong:
1. **Điều trị bệnh thiếu máu**: Bằng cách kích thích sản xuất hồng cầu, nó có thể làm giảm các triệu chứng thiếu máu do thiếu hồng cầu.
2. **Thúc đẩy quá trình phục hồi cân nặng**: Chống lại tình trạng giảm cân và mất cơ do các bệnh mãn tính hoặc phẫu thuật.
3. **Hỗ trợ điều trị một số bệnh về xương**: chẳng hạn như loãng xương, vì nó có thể thúc đẩy sự gia tăng mật độ xương.
4. **Bệnh chống suy nhược**: Dùng cho bệnh nhân AIDS hoặc ung thư để làm chậm tốc độ mất cơ và nâng cao chất lượng cuộc sống.
### **Phòng ngừa khi sử dụng**
Mặc dù Oxymetholone mang lại những lợi ích đáng kể nhưng nó cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như nhiễm độc gan, mất cân bằng hormone, huyết áp cao do giữ nước, v.v. nên cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế. Ngoài ra, do liều lượng cao và hiệu lực mạnh mẽ của Dầu Oxymetholone 50 nhãn hiệu FIERCE nên cần chú ý hơn đến việc kiểm soát liều lượng và độ dài chu kỳ để tránh những rủi ro không đáng có cho sức khỏe.
**Tóm tắt**:
Oxymetholone là một steroid đồng hóa mạnh mẽ và linh hoạt, mang lại kết quả nhanh chóng và ấn tượng cho dù được sử dụng để điều trị y tế hay thể hình và rèn luyện sức mạnh. Tuy nhiên, việc sử dụng nó đòi hỏi sự thận trọng, tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến nghị về liều lượng và theo dõi các chỉ số sức khỏe để đạt được kết quả tối ưu và giảm thiểu rủi ro.

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán
WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648
Gmail:lucasraws207@gmail.com
Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Dầu Oxymetholone (Anadrol) 50 là gì?
Trả lời: Oxymetholone (Anadrol) 50 Oil là một loại steroid đồng hóa gốc dầu được sản xuất bởi thương hiệu FIERCE. Thành phần hoạt chất của nó là Oxymetholone, một loại steroid đồng hóa mạnh thường được sử dụng để thúc đẩy sản xuất hồng cầu, tăng khối lượng và sức mạnh cơ bắp. Dạng dầu cho thời gian bán hủy dài hơn sau khi tiêm bắp, mang lại tác dụng giải phóng thuốc kéo dài.
Hỏi: Ưu điểm của Dầu Oxymetholone 50 là gì?
Trả lời: So với Anadrol đường uống truyền thống, Oxymetholone ở dạng dầu tiêm có những ưu điểm sau:
1. Giảm gánh nặng cho gan và tránh tác dụng đầu tiên của thuốc uống trực tiếp qua gan.
2. Thời gian bán hủy dài hơn, giảm tần suất tiêm và cải thiện độ ổn định nồng độ thuốc.
3. Mang lại hiệu quả giải phóng bền vững hơn, giúp duy trì nồng độ hormone ổn định.
Chú phổ biến: oxymetholone (anadrol) 50mg cas:434-07-1, oxymetholone (anadrol) 50mg cas:434-07-1 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

