↵
Giới thiệu sản phẩm
Tên:Nandrolone Phenylpropionate (Durabolin)
Lợi ích sản phẩm:Tăng cường phát triển cơ bắp
CAS:62-90-8
Dung tích:/
Mẫu sản phẩm:Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt
Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)
Thông tin bột thô Nandrolone Phenylpropionate(Durabolin)
Nandrolone Phenylpropionate (NPP), thường được gọi là "Durabolin", là một steroid đồng hóa tổng hợp có tên hóa học **19-nortestosterone phenylpropionate**. Đây là một trong những loại thuốc nandrolone tác dụng ngắn được phát triển sớm nhất. So với phiên bản tác dụng kéo dài nổi tiếng hơn **Nandrolone Decanoate (Deca-Durabolin)**, NPP có chuỗi ester ngắn hơn nên có tác dụng nhanh hơn nhưng thời gian tác dụng ngắn hơn.
Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về NPP:
### **Tính chất vật lý và hóa học**
1. **Cấu trúc hóa học**:
- Tên hóa học: **(17 )-3-Oxoestr-4-en-17-yl 3-phenylpropionate**
- Công thức phân tử: C27H34O3
- Trọng lượng phân tử: 406,56 g/mol
- Số CAS: 62-90-8
2. **Tính chất vật lý**:
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng.
- Độ hòa tan: Hòa tan trong lipid, nhưng không hòa tan trong nước.
- Điểm nóng chảy: 93-99 độ .
3. **Loại thuốc**:
- Steroid đồng hóa có tính androgen thấp và hoạt tính đồng hóa cao.
### **Tác dụng dược lý**
1. **Hành động chính**:
- Tăng cường tổng hợp protein và giữ nitơ, giúp phục hồi và phát triển cơ bắp.
- Kích thích tạo hồng cầu, tăng số lượng hồng cầu, tăng cường sức bền.
- Tăng mật độ xương và củng cố xương.
- Giảm sự thoái hóa collagen và thúc đẩy quá trình sửa chữa khớp và dây chằng.
2. **Sự khác biệt so với Nandrolone Decanoate**:
- NPP có este ngắn hơn, tác dụng nhanh sau khi tiêm nhưng cần dùng liều thường xuyên hơn.
- So với Decanoate ester, NPP có tác dụng giữ nước thấp hơn nên phù hợp hơn với người dùng theo đuổi mục tiêu tăng cơ “sạch”.
### **Liều lượng và cách sử dụng**
1. **Liều dùng chung**:
- **Công dụng điều trị** (ví dụ Loãng xương hoặc Thiếu máu): Liều thông thường là 50-100 mg/tuần, chia làm hai lần tiêm.
- **Sử dụng trong thể hình và thể thao**:
- Người mới bắt đầu: 100-200 mg/tuần (hai mũi tiêm).
- Người dùng trung cấp: 300-400 mg/tuần (hai đến ba mũi tiêm).
- Người dùng nâng cao: 400-600 mg/tuần.
2. **Chu kỳ sử dụng**:
- NPP thường được sử dụng trong chu kỳ ngắn hơn (6-8 tuần) và phù hợp hơn để tăng cơ hoặc giảm mỡ nhanh do tác dụng bắt đầu nhanh chóng.
- Nó cũng thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác (như testosterone ester, Winstrol hoặc Trenbolone) để đạt được tác dụng hiệp đồng.
3. **Cách sử dụng**:
- NPP thường được sử dụng dưới dạng tiêm bắp, phổ biến nhất là ở cơ đùi hoặc cơ mông.
- Mỗi liều tiêm nên được kiểm soát ở mức khoảng 100 mg để giảm cảm giác khó chịu tại chỗ tiêm.
### **Thời gian bán hủy và dược động học**
1. **Thời gian bán hủy**:
- Chu kỳ bán rã của NPP là **3-4 ngày**.
- Bản chất tác dụng ngắn của nó có nghĩa là cần tiêm 2-3 ngày một lần để duy trì nồng độ trong máu ổn định.
2. **Bắt đầu hành động**:
- Bắt đầu có tác dụng khoảng 24 giờ sau khi tiêm và mất khoảng 48 giờ để đạt nồng độ đỉnh.
3. **Thời gian phát hiện**:
- Các chất chuyển hóa của NPP có thể được phát hiện trong cơ thể trong thời gian dài, thường là **12-18 tháng** nên có nguy cơ bị phát hiện khi sử dụng trong thi đấu thể thao.
### **Kế hoạch đạp xe**
#### Ví dụ 1: Chu kỳ phát triển cơ bắp (8 tuần)
- **Tuần 1-8**:
- NPP: 300-400 mg/tuần (tiêm 2 lần).
- Testosterone Propionate: 200-300 mg/tuần.
- **Thuốc bổ trợ**:
- Thuốc ức chế Aromatase (như Arimidex) để ngăn ngừa tác dụng phụ liên quan đến estrogen.
#### Ví dụ 2: Chu trình giảm mỡ (6 tuần)
- **Tuần 1-6**:
- NPP: 200-300 mg/tuần.
- Winstrol: 50 mg/ngày (uống hoặc tiêm).
- Hỗ trợ testosterone (chẳng hạn như Test Propionate): 150-200 mg/tuần.
### **Tác dụng phụ và rủi ro**
1. **Tác dụng phụ thường gặp**:
- **Tác dụng estrogen**: như giữ nước, phát triển ngực ở nam giới (Gynecomastia). Nên sử dụng thuốc chống estrogen (chẳng hạn như thuốc ức chế Aromatase).
- **Tác dụng androgen**: Rụng tóc, mụn trứng cá (ít gặp hơn do hoạt tính androgen thấp).
- **Ức chế chức năng tình dục**: Sử dụng lâu dài có thể ức chế sản xuất testosterone nội sinh.
- **Rối loạn mỡ máu**: Giảm mức HDL ("cholesterol" tốt) và tăng nguy cơ tim mạch.
2. **Rủi ro cụ thể**:
- Độc tính trên gan: Thuốc tiêm thường ít có tác dụng trên gan.
- Tăng huyết áp: Do giữ nước và tăng sản xuất hồng cầu nên có thể gây cao huyết áp.
- Giảm đau khớp: Tuy có tác dụng bôi trơn khớp nhưng các triệu chứng có thể nặng hơn sau khi ngừng sử dụng.
### **Các nhóm áp dụng và chống chỉ định**
1. **Các nhóm áp dụng**:
- Bệnh nhân được bác sĩ chẩn đoán cần tăng cường thể lực và thúc đẩy quá trình phục hồi cơ bắp.
- Vận động viên trình độ cao và người đam mê thể hình (chú ý tiềm ẩn vấn đề doping khi thi đấu).
2. **Chống chỉ định**:
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
- Nam giới có nguy cơ mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt hoặc ung thư vú.
- Người mắc bệnh tim mạch, cao huyết áp.
### **Bản tóm tắt**
Nandrolone Phenylpropionate là một steroid đồng hóa tác dụng ngắn hiệu quả với nồng độ androgen thấp và khả năng tổng hợp protein cao. Nó được sử dụng rộng rãi để tăng trưởng cơ bắp, phục hồi thể thao và điều trị các bệnh liên quan đến xương. Tuy nhiên, việc sử dụng cần phải kiểm soát chặt chẽ về liều lượng và chu kỳ, đồng thời kết hợp với các thuốc hỗ trợ để giảm tác dụng phụ. Ngoài ra, vì nó bị cấm trong các môn thể thao cạnh tranh nên cần phải hiểu đầy đủ các quy tắc và rủi ro liên quan trước khi sử dụng.

Bột thô Nandrolone Phenylpropionate (Durabolin) phù hợp với ai?
Nandrolone Phenylpropionate (Durabolin) là một steroid đồng hóa tổng hợp thường được sử dụng để điều trị bệnh hoặc làm công cụ phục hồi và xây dựng cơ bắp cho các vận động viên và người tập thể hình. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về đối tượng áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:
### **Dân số áp dụng**
1. **Sử dụng trong y tế**:
- **Bệnh nhân loãng xương**: Giúp tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.
- **Bệnh nhân thiếu máu**: Cải thiện nồng độ hemoglobin bằng cách kích thích sản xuất hồng cầu.
- **Bệnh nhân mắc bệnh suy nhược mãn tính**: Chẳng hạn như bệnh nhân giảm cân liên quan đến HIV/AIDS hoặc bệnh nhân ung thư, được sử dụng để tăng cường khối lượng cơ bắp và sức mạnh thể chất.
2. **Vận động viên và người tập thể hình**:
- Các vận động viên theo đuổi mục tiêu phát triển cơ bắp, cải thiện sức mạnh và thành tích thể thao.
- Người tập thể hình cần nhanh chóng phục hồi sau mệt mỏi khi tập luyện.
- Vận động viên chuyên nghiệp muốn tăng cơ nhưng tránh bị phát hiện dư lượng steroid tác dụng kéo dài (như Nandrolone Decanoate).
### **Cách thức hoạt động**
Các cơ chế hoạt động chính của Nandrolone Phenylpropionate bao gồm:
1. **Tăng cường tổng hợp protein**:
- Tăng khối lượng và sức mạnh cơ bắp bằng cách cải thiện cân bằng nitơ trong tế bào cơ và kích thích tổng hợp cơ bắp.
2. **Tăng cường tạo hồng cầu**:
- Thúc đẩy giải phóng erythropoietin (EPO), tăng số lượng hồng cầu trong máu, cải thiện sức bền và khả năng cung cấp oxy.
3. **Cải thiện quá trình tổng hợp collagen**:
- Thúc đẩy quá trình sửa chữa và tăng cường sức mạnh của khớp và dây chằng, đồng thời giảm nguy cơ chấn thương khi chơi thể thao.
4. **Giảm sự phân hủy cơ**:
- Ức chế tác dụng của các hormone dị hóa (như cortisol), giúp bảo vệ cơ bắp.
5. **Trao đổi chất nhanh**:
- So với Decanoate, phiên bản Phenylpropionate có thời gian tác dụng ngắn hơn ({1}} ngày) nên phát huy tác dụng nhanh và chuyển hóa nhanh, phù hợp hơn với người dùng cần tác dụng ngắn hạn hoặc tránh thử nghiệm thuốc.
### **Cách sử dụng và liều lượng**
#### **1. Sử dụng y tế**:
- **Liều lượng**: Thường là 50-100 mg mỗi tuần.
- **Chu kỳ**: Tùy theo tình trạng mà có thể sử dụng trong thời gian dài hay ngắn và cần có sự hướng dẫn của bác sĩ.
#### **2. Sử dụng thể thao và thể hình**:
- **Liều lượng**:
- Người mới bắt đầu: 100-200 mg mỗi tuần.
- Người dùng trung cấp: 200-400 mg mỗi tuần.
- Người dùng nâng cao: 400-600 mg mỗi tuần (liều cao nên chú ý đến tác dụng phụ).
- **Chu kỳ**: Thông thường 6-8 tuần là một chu kỳ.
- **Số lần tiêm**: Do thời gian bán hủy ngắn (2-4 ngày), nên tiêm 2-3 ngày một lần để duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định.
#### **Các biện pháp phòng ngừa**:
- **Kết hợp với các thuốc khác**: Thường được sử dụng kết hợp với các thuốc testosterone để duy trì nồng độ hormone bình thường trong cơ thể.
- **Thuốc hỗ trợ**: Cần dùng thuốc kháng estrogen (như Clomid hoặc Nolvadex) và HCG trong và sau chu kỳ kinh (PCT) để ngăn ngừa rối loạn nội tiết.
- **Vị trí tiêm**: Nên xoay vị trí tiêm (như mông hoặc đùi) để tránh viêm mô hoặc nổi cục tại chỗ.
### **Tác dụng phụ và rủi ro**
1. **Tác dụng phụ dành riêng cho nam giới**:
- Ức chế testosterone: Giảm nồng độ testosterone tự nhiên trong cơ thể có thể dẫn đến rối loạn chức năng tình dục.
- Liên quan đến estrogen: như phù nề, phát triển vú (tăng sản vú ở nam giới).
2. **Tác dụng phụ dành riêng cho phụ nữ**:
- Mụn trứng cá, lông mọc nhiều, giọng nói trầm hơn là biểu hiện của quá trình nội tiết tố androgen hóa.
3. **Rủi ro khác**:
- Các vấn đề về tim mạch: Rối loạn lipid máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
- Căng thẳng gan: Mặc dù độc tính thấp nhưng sử dụng lâu dài có thể làm tăng gánh nặng cho gan.
- Lệ thuộc ma túy: Lạm dụng có thể dẫn đến lệ thuộc tâm lý hoặc khó phát hiện ma túy.
### **Đề xuất tóm tắt**
- **Người dùng thuốc** nên tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ và tránh tự ý điều chỉnh liều lượng.
- **Vận động viên và người tập thể hình** nên hiểu đầy đủ về tình trạng pháp lý của nó (chất được kiểm soát ở hầu hết các quốc gia) và các tác dụng phụ tiềm ẩn trước khi sử dụng và đảm bảo rằng nó hợp tác với điều trị sau chu kỳ (PCT).
- **Kiểm tra sức khỏe**: Thường xuyên theo dõi chức năng gan, nồng độ lipid máu và nồng độ hormone để đảm bảo tình trạng thể chất.

Các lợi ích liên quan của bột nguyên liệu Nandrolone Phenylpropionate (Durabolin)
Nandrolone Phenylpropionate (NPP), còn được gọi là Durabolin, là một steroid đồng hóa tổng hợp thường được bán ở dạng bột thô để chuẩn bị thành thuốc tiêm hoặc các dạng bào chế khác. NPP phổ biến trong thể hình, nâng cao thành tích thể thao và một số phương pháp điều trị y tế vì thời gian tác dụng tương đối nhanh, khả năng dung nạp tốt và tính linh hoạt. Dưới đây là những lợi ích chi tiết của NPP:
### **1. Tăng cường sự phát triển và sức mạnh cơ bắp**
- **Thúc đẩy quá trình tổng hợp protein**: NPP hỗ trợ sự phát triển và sửa chữa mô cơ bằng cách tăng cường sản xuất protein trong tế bào cơ.
- **Tác dụng cân bằng nitơ**: NPP giúp tăng nồng độ nitơ trong cơ bắp, duy trì cơ thể ở trạng thái đồng hóa có lợi cho sự phát triển cơ bắp.
- **Tăng tốc phục hồi**: NPP có thể giảm đau nhức và mệt mỏi cơ sau khi tập luyện, giúp vận động viên phục hồi nhanh chóng để đối phó với việc tập luyện cường độ cao.
### **2. Cải thiện mật độ xương**
- **Thúc đẩy quá trình lắng đọng khoáng chất trong xương**: NPP có tác động tích cực đến mô xương, có thể làm tăng mật độ xương và do đó ngăn ngừa loãng xương.
- **Kích hoạt quá trình tạo máu của tủy xương**: Trong một số ứng dụng y tế, NPP có thể cải thiện quá trình tạo máu của tủy xương và được sử dụng để điều trị một số bệnh thiếu máu.
### **3. Cải thiện sức khỏe khớp**
- **Giảm đau khớp**: NPP giúp bôi trơn khớp và giảm bớt sự khó chịu do tập luyện hoặc viêm khớp bằng cách kích thích tiết dịch khớp.
- **Đặc tính chống viêm**: NPP có tác dụng nhất định trong việc giảm viêm khớp và phù hợp với người có nhu cầu tập luyện cường độ cao thường xuyên.
### **4. Cải thiện sản xuất hồng cầu**
- **Thúc đẩy sản xuất hồng cầu**: NPP kích thích tiết erythropoietin, từ đó làm tăng số lượng hồng cầu và khả năng vận chuyển oxy của máu. Điều này rất có lợi cho việc cải thiện sức bền khi tập thể dục và hiệu suất thể chất.
- **Cải thiện triệu chứng thiếu máu**: NPP thường được sử dụng để điều trị một số bệnh thiếu máu và cải thiện sức khỏe của bệnh nhân bằng cách tăng số lượng hồng cầu.
### **5. Cải thiện chuyển hóa chất béo**
- **Tăng cường đốt cháy mỡ**: NPP giúp giảm mỡ trong cơ thể và cải thiện vóc dáng bằng cách tăng tốc độ trao đổi chất.
- **Duy trì cơ bắp đồng thời giảm mỡ**: Trong trường hợp giảm lượng calo nạp vào, NPP giúp duy trì khối lượng cơ bắp và giảm tình trạng mất cơ do mất mỡ.
### **6. Lợi ích y tế tiềm năng cho bệnh nhân nữ**
- **Điều trị ung thư vú**: Trong một số trường hợp, NPP được sử dụng như liệu pháp bổ trợ cho bệnh nhân ung thư vú nhằm ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
- **Điều hòa mất cân bằng nội tiết tố**: Có thể dùng để điều trị các vấn đề liên quan đến nội tiết tố như loãng xương hoặc thiếu hụt nội tiết tố ở phụ nữ sau mãn kinh.
### **7. Lợi ích tiềm năng cho sức khỏe tim mạch**
- **Tăng cholesterol HDL (cholesterol tốt)**: So với các steroid đồng hóa khác, NPP ít tác động tiêu cực hơn đến lipid máu và thậm chí có thể cải thiện mức HDL.
- **Cải thiện độ đàn hồi của mạch máu**: Bằng cách giảm viêm và thúc đẩy quá trình sửa chữa mô, NPP có thể có tác động tích cực đến sức khỏe mạch máu.
### **8. Khởi phát tác dụng nhanh, thời gian bán hủy ngắn**
- **Khởi phát tác dụng nhanh**: Do cấu trúc phenol propionate, NPP có tác dụng khởi phát nhanh hơn Nandrolone Decanoate (Deca-Durabolin), nên phù hợp với người dùng cần kết quả nhanh chóng.
- **Dễ điều chỉnh liều lượng hơn**: Thời gian bán hủy ngắn của NPP cho phép người dùng điều chỉnh liều lượng nhanh hơn hoặc ngừng dùng thuốc nếu cần thiết, giảm nguy cơ tác dụng phụ tiềm ẩn.
### **9. Tác dụng phụ tương đối nhẹ**
- **Tính androgen thấp**: NPP có hoạt tính androgen thấp nên có thể làm giảm sự xuất hiện các tác dụng phụ như rụng tóc và mụn trứng cá so với các steroid khác.
- **Độ độc gan thấp**: Dạng tiêm NPP ít độc đối với gan và phù hợp cho bệnh nhân hoặc vận động viên cần điều trị lâu dài.
### **10. Lĩnh vực ứng dụng y tế**
- **Điều trị tình trạng hao mòn mô sau chấn thương hoặc phẫu thuật**: NPP có thể được sử dụng để giúp cơ thể phục hồi trọng lượng và cơ bắp đã mất sau phẫu thuật hoặc bệnh nặng.
- **Cải thiện tình trạng suy dinh dưỡng do các bệnh mãn tính**: Trong một số trường hợp, NPP được sử dụng để tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng và cải thiện chức năng cơ thể.
### **Các biện pháp phòng ngừa**
Bất chấp những lợi ích đáng kể của NPP, việc lạm dụng hoặc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến các tác dụng phụ như rối loạn nội tiết (ức chế testosterone), giữ nước và natri, rối loạn lipid máu, v.v. Liều lượng và quản lý chu kỳ thích hợp là rất cần thiết và được khuyến nghị sử dụng theo hướng dẫn sự giám sát của bác sĩ chuyên môn hoặc nhân viên y tế có trình độ.

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán
WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648
Gmail:lucasraws207@gmail.com
Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tác dụng dược lý của NPP là gì?
Trả lời: NPP là một steroid đồng hóa mạnh mẽ và tác dụng của nó bao gồm:
- **Thúc đẩy tổng hợp protein**: đẩy nhanh quá trình sửa chữa và phát triển mô cơ, tăng khả năng giữ nitơ và duy trì cân bằng nitơ dương.
- **Tăng cường mật độ xương**: làm chậm quá trình mất xương bằng cách thúc đẩy quá trình lắng đọng khoáng chất của xương.
- **Kích thích tạo hồng cầu**: tăng số lượng hồng cầu và cải thiện việc cung cấp oxy cho máu.
- **Ức chế tác dụng glucocorticoid**: làm giảm tác dụng dị hóa do các hormone này gây ra.
Hỏi: Công dụng phổ biến của bột thô NPP là gì?
Đáp: - **Mục đích y tế**: dùng để điều trị chứng loãng xương, các bệnh teo cơ, phục hồi sau chấn thương mãn tính và một số bệnh thiếu máu.
- **Công dụng trong thể hình và thể thao**: là thuốc chính trong chu trình xây dựng cơ bắp và tăng cường sức mạnh, dùng để tăng nhanh khối lượng cơ bắp và giảm thời gian hồi phục sau tập luyện.
- **Thuốc thú y**: dùng điều trị suy dinh dưỡng ở một số loài động vật hoặc phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật.
Hỏi: Lợi ích của việc sử dụng NPP là gì?
Trả lời: - Tác dụng nhanh: do đặc tính ester ngắn nên NPP có thể phát huy tác dụng nhanh sau khi tiêm.
- Ít giữ nước hơn: NPP thường gây giữ nước ít hơn Deca và phù hợp hơn cho việc định hình cơ bắp.
- Tác dụng phụ androgen thấp hơn: Có chỉ số androgen thấp hơn testosterone và ít tác động đến tình trạng rụng tóc, mụn trứng cá,…
- Bảo vệ khớp: Kích thích tổng hợp collagen giúp bảo vệ và phục hồi khớp.
Chú phổ biến: nandrolone phenylpropionate(durabolin) nguyên liệu bột cas:62-90-8, Trung Quốc nandrolone phenylpropionate(durabolin) nguyên liệu bột cas:62-90-8 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

