Bột thô Letrozole CAS:112809-51-5

Bột thô Letrozole CAS:112809-51-5
Giơi thiệu sản phẩm:
Letrozole là thuốc được sử dụng phổ biến để điều trị ung thư vú phụ thuộc hormone, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Nó thuộc nhóm thuốc gọi là chất ức chế aromatase, làm giảm sản xuất estrogen trong cơ thể bằng cách ức chế hoạt động của aromatase. Aromatase là một loại enzyme chuyển đổi androgen thành estrogen và estrogen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của một số loại tế bào ung thư vú. Bằng cách giảm mức độ estrogen, Letrozole có thể ức chế hiệu quả sự phát triển và lây lan của các tế bào ung thư vú. Bột thô của Letrozole thường là bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt, dễ hòa tan trong các dung môi hữu cơ như dichloromethane và ít tan trong nước. Vì vậy, nó chủ yếu được sử dụng dưới dạng viên uống trong thực hành lâm sàng. Ngoài việc được sử dụng để điều trị ung thư vú, Letrozole còn có thể được sử dụng trong một số bệnh hoặc kế hoạch điều trị liên quan đến hormone khác, chẳng hạn như điều trị vô sinh, đặc biệt ở một số phụ nữ gặp vấn đề về rụng trứng do mất cân bằng hormone.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Giới thiệu sản phẩm

Tên:Letrozole

Lợi ích sản phẩm:Điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể hormone

CAS:112809-51-5

Dung tích:/

Mẫu sản phẩm:Bột tinh thể màu trắng hoặc trắng nhạt

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

Thông tin bột thô Letrozole

 

Letrozole là thuốc kháng estrogen không steroid thuộc nhóm thuốc ức chế aromatase (AI), thường được sử dụng để điều trị ung thư vú phụ thuộc estrogen, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của aromatase, làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các khối u liên quan đến estrogen.

 

### 1. **Tính chất vật lý và hóa học**

- **Tên hóa học**: Letrozole

- **Công thức phân tử**: C17H11N5

- **Trọng lượng phân tử**: 285,31 g/mol

- **Cấu trúc hóa học**: Letrozole là một hợp chất phenylpyrazole có nguyên tử nitơ và một vòng thơm trong cấu trúc hóa học.

- **Hình thức**: Bột Letrozole có màu trắng hoặc trắng nhạt, thường là bột kết tinh.

 

### 2. **Cơ chế và tác dụng**

Tác dụng chính của Letrozole là làm giảm quá trình tổng hợp estrogen bằng cách ức chế hoạt động của aromatase. Aromatase là enzyme chịu trách nhiệm chuyển đổi androgen thành estrogen. Bằng cách ức chế aromatase, Letrozole làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư vú phụ thuộc estrogen.

 

### 3. **Liều dùng và cách sử dụng**

Liều lâm sàng phổ biến của Letrozole tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của người bệnh, nhưng trong điều trị ung thư vú, liều phổ biến là:

- **Liều chuẩn**: 2,5 mg mỗi lần, uống 1 lần/ngày.

- **Chu kỳ điều trị**: Chu kỳ điều trị thường là 5 năm, đặc biệt ở bệnh nhân ung thư vú sau mãn kinh, thường dùng để ngăn ngừa ung thư tái phát.

Letrozole đôi khi được sử dụng để điều trị các bệnh khác (chẳng hạn như hội chứng buồng trứng đa nang hoặc vô sinh, v.v.), nhưng công dụng của nó vẫn chủ yếu giới hạn trong điều trị ung thư.

 

### 4. **Dược động học (thời gian bán hủy và hấp thu)**

- **Hấp thu và sinh khả dụng**: Letrozole được hấp thu nhanh sau khi uống, sinh khả dụng qua đường uống là khoảng 99%. Nó không phụ thuộc vào thức ăn, cho thấy tác dụng tương tự khi dùng trước hoặc sau bữa ăn.

- **Phân bố**: Tỷ lệ liên kết với protein của Letrozole trong huyết tương khoảng 60-70%. - **Thời gian bán hủy**: Letrozole có thời gian bán hủy khoảng 2 ngày (khoảng 48 giờ), nghĩa là phải mất một thời gian dài mới đào thải ra khỏi cơ thể.

- **Chuyển hóa và bài tiết**: Letrozole được chuyển hóa chủ yếu ở gan, chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu. Quá trình trao đổi chất của nó tương đối chậm nên có thể tích tụ trong cơ thể khi sử dụng trong thời gian dài.

 

### 5. **Chu kỳ tác dụng và hiệu quả**

- **Tác dụng ban đầu**: Tác dụng của Letrozole thường xuất hiện trong vòng vài tuần sau khi bắt đầu điều trị, sử dụng lâu dài có thể làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể một cách hiệu quả.

- **Chu kỳ điều trị**: Thông thường, Letrozole được sử dụng trong vài năm (ví dụ: điều trị bổ trợ cho bệnh ung thư vú thường là liệu trình 5-năm). Thời gian tác dụng ức chế khối u của nó có liên quan đến các yếu tố như nồng độ estrogen của bệnh nhân và loại ung thư.

 

### 6. **Tác dụng phụ và rủi ro**

Mặc dù Letrozole có hiệu quả trong điều trị ung thư vú nhưng sử dụng lâu dài cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, chủ yếu bao gồm:

- **Bốc hỏa**: Phụ nữ, đặc biệt là những người sau thời kỳ mãn kinh, có thể bị bốc hỏa (bốc hỏa) và đổ mồ hôi nhiều.

- **Giảm mật độ xương**: Sử dụng Letrozole lâu dài có thể làm tăng nguy cơ loãng xương vì gây ra nồng độ estrogen thấp.

- **Đau khớp**: Một số bệnh nhân cho biết có cảm giác khó chịu và đau khớp.

- **Các vấn đề về tim mạch**: Việc ức chế estrogen lâu dài có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

- **Khó chịu về đường tiêu hóa**: Các triệu chứng như buồn nôn, nôn và chán ăn.

Tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm tổn thương gan, triệu chứng trầm cảm, v.v.

 

### 7. **Ứng dụng lâm sàng**

Letrozole chủ yếu được sử dụng cho:

- **Ung thư vú**: Letrozole là thuốc được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen (ER+) ở phụ nữ sau mãn kinh.

- **Điều trị vô sinh**: Letrozole đôi khi được sử dụng để kích thích rụng trứng, đặc biệt ở những phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), thay thế cho clomiphene.

- **Điều trị bổ trợ**: Trong điều trị bổ trợ ung thư vú, Letrozole có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc khác để ngăn ngừa tái phát.

 

### 8. **Các biện pháp phòng ngừa khác**

- **Chống chỉ định**: Letrozole chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú vì có khả năng gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh.

- **Tương tác thuốc**: Letrozole có thể tương tác với một số loại thuốc, đặc biệt là những thuốc ảnh hưởng đến men chuyển hóa của gan (như một số loại thuốc chống động kinh, kháng sinh, v.v.). Hãy cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng trước khi sử dụng.

 

### Bản tóm tắt

Letrozole là chất ức chế aromatase hiệu quả được sử dụng rộng rãi để điều trị ung thư vú, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Nó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư bằng cách giảm nồng độ estrogen trong cơ thể và hiệu quả của nó rất đáng chú ý, nhưng sử dụng lâu dài có thể gây ra một số tác dụng phụ, chẳng hạn như giảm mật độ xương và đau khớp. Vì vậy, các tác dụng phụ, đặc biệt là sự thay đổi về mật độ xương và sức khỏe tim mạch, cần được theo dõi thường xuyên khi sử dụng Letrozole.

84

 

Bột thô Letrozole hoạt động như thế nào

 

Letrozole là một chất ức chế aromatase thường được sử dụng rộng rãi để điều trị ung thư vú phụ thuộc estrogen, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Dưới đây là một số chi tiết về bột thô Letrozole, bao gồm dân số áp dụng, nguyên tắc làm việc và liều lượng.

 

### 1. Đối tượng sử dụng Letrozole

1. **Bệnh nhân ung thư vú:**

Letrozole được sử dụng phổ biến nhất để điều trị ung thư vú, đặc biệt là ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen (ER+). Thuốc này thường được sử dụng ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc như một liệu pháp bổ trợ sau khi phẫu thuật cắt bỏ khối u.

- **Điều trị bổ trợ**: Dùng cho bệnh nhân ung thư vú đã trải qua phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị để giảm nguy cơ ung thư tái phát.

- **Ung thư vú di căn**: Letrozole cũng thường được sử dụng để điều trị cho những bệnh nhân ung thư vú đã di căn.

2. **Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS):**

Letrozole cũng được sử dụng để điều trị vô sinh ở một số phụ nữ, đặc biệt là những người mắc PCOS. Nó giúp kích thích rụng trứng và là một phương pháp điều trị tương đối mới và hiệu quả.

3. **Điều trị phòng ngừa (nghiên cứu từng phần):**

Có một số nghiên cứu khám phá tiềm năng của Letrozole như một phương pháp điều trị phòng ngừa cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư vú, nhưng nghiên cứu này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.

 

### 2. Letrozole hoạt động như thế nào

Letrozole hoạt động bằng cách ức chế aromatase. Aromatase là enzyme chủ chốt trong cơ thể có chức năng chuyển đổi androgen thành estrogen. Bằng cách ức chế aromatase, Letrozole có thể làm giảm mức estrogen trong cơ thể, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, nơi việc sản xuất estrogen chủ yếu phụ thuộc vào hoạt động của aromatase.

- **Trong điều trị ung thư vú**: Estrogen thường thúc đẩy sự phát triển của một số loại tế bào ung thư vú. Bằng cách ức chế sự tổng hợp estrogen, Letrozole có thể làm giảm sự phát triển và tăng sinh của các tế bào ung thư vú.

- **Trong hội chứng buồng trứng đa nang**: Bằng cách giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, Letrozole kích thích tuyến yên tiết ra hormone kích thích nang trứng (FSH), từ đó thúc đẩy sự phát triển nang trứng và giúp rụng trứng.

 

### 3. Cách sử dụng và liều lượng Letrozole

#### 1. **Điều trị ung thư vú**

- **Liều thông thường dành cho người lớn**:

- Điều trị ung thư vú di căn hoặc ung thư vú giai đoạn đầu: Liều khuyến cáo chung là 2,5 mg, 1 lần/ngày.

- Điều trị bổ trợ (chẳng hạn như sau phẫu thuật): 2,5 mg mỗi ngày một lần, thường trong 5 năm, thời gian điều trị cụ thể cần được xác định theo hướng dẫn của bác sĩ.

- **Cách sử dụng**: Uống, trong bữa ăn hoặc khi bụng đói, nên uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày.

#### 2. **Kích thích rụng trứng trong hội chứng buồng trứng đa nang**

- **Liều dùng**: Liều thông thường là 2,5 mg, 1 lần/ngày, chu kỳ điều trị là 5 ngày, thường bắt đầu từ ngày thứ 3 của chu kỳ kinh và uống thuốc liên tục trong 5 ngày.

- **Quy trình điều trị**: Trong thời gian này, bác sĩ có thể theo dõi sự phát triển của nang trứng tùy theo đáp ứng của bệnh nhân và điều chỉnh liều lượng nếu cần thiết.

#### 3. **Chỉ định và liều lượng khác**

Liều lượng của Letrozole có thể được điều chỉnh tùy theo tình trạng cụ thể của bệnh nhân và mục tiêu điều trị, vì vậy khi sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ.

 

### 4. Tác dụng phụ của Letrozole

Là một loại thuốc mạnh, Letrozole có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

- **Bốc hỏa**: Tương tự như triệu chứng của thời kỳ mãn kinh, biểu hiện là mặt đỏ bừng và sốt đột ngột.

- **Loãng xương**: Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến giảm mật độ xương, do đó cần kiểm tra mật độ xương thường xuyên khi sử dụng.

- **Đau khớp hoặc đau cơ**: Tác dụng phụ này phổ biến hơn và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh.

- **Buồn nôn, mệt mỏi**: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy buồn nôn nhẹ, mệt mỏi và các triệu chứng khó chịu khác.

- **Các vấn đề về tim mạch**: Một số bệnh nhân có thể gặp các vấn đề về tim mạch như tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu.

**Tác dụng phụ nghiêm trọng**:

- **Tổn thương chức năng gan**: Một số ít bệnh nhân có thể gặp vấn đề về gan và cần theo dõi chức năng gan thường xuyên.

- **Phản ứng dị ứng**: Nếu xảy ra các triệu chứng dị ứng như phát ban và khó thở, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

 

### 5. Lưu ý khi sử dụng

- **Người rối loạn chức năng gan thận**: Bệnh nhân rối loạn chức năng gan thận nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

- **Mang thai và cho con bú**: Letrozole là thuốc tiềm ẩn nguy cơ đối với thai nhi nên phụ nữ có thai và cho con bú tránh sử dụng.

- **Tương tác thuốc**: Letrozole có thể tương tác với các thuốc khác, đặc biệt là các thuốc nội tiết tố hoặc thuốc chống động kinh. Vì vậy, bạn cần thông báo cho bác sĩ khi sử dụng các loại thuốc khác.

Nhìn chung, Letrozole là thuốc rất hiệu quả, đặc biệt trong điều trị ung thư vú và hội chứng buồng trứng đa nang, tuy nhiên cần thận trọng khi sử dụng.

88

 

Lợi ích liên quan của bột thô Letrozole

 

Letrozole là thuốc thường được sử dụng để điều trị ung thư vú và thuộc nhóm thuốc ức chế aromatase. Nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của aromatase, làm giảm sự tổng hợp estrogen. Estrogen có vai trò thúc đẩy sự phát triển của khối u ở một số loại ung thư vú, vì vậy Letrozole thường được sử dụng để điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể hormone. Dưới đây là những lợi ích của Letrozole:

 

1. **Điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể hormone**: Letrozole ức chế aromatase và làm giảm nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư vú phụ thuộc hormone. Nó thường được sử dụng ở phụ nữ mãn kinh để giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư vú.

2. **Điều trị bổ trợ ung thư vú**: Trong điều trị phẫu thuật ung thư vú, Letrozole thường được sử dụng như thuốc điều trị bổ trợ để ngăn ngừa ung thư tái phát sau phẫu thuật, đặc biệt là sau khi bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ và hóa trị.

3. **Điều trị vô sinh (hội chứng buồng trứng đa nang, PCOS ở phụ nữ)**: Letrozole còn được dùng để điều trị vô sinh, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Nó có thể kích thích rụng trứng một cách hiệu quả và là một lựa chọn điều trị tương đối mới tốt hơn clomiphene truyền thống.

4. **Giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến nội tiết tố**: Letrozole có thể đóng vai trò ngăn ngừa hoặc điều trị các bệnh khác liên quan đến nội tiết tố, chẳng hạn như lạc nội mạc tử cung, bằng cách giảm nồng độ estrogen trong cơ thể.

5. **Ảnh hưởng đến mật độ xương**: Sử dụng Letrozole lâu dài có thể ảnh hưởng đến mật độ xương vì nồng độ estrogen thấp có thể làm tăng nguy cơ loãng xương. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng thuốc tăng cường mật độ xương hoặc bổ sung canxi và vitamin D có thể bù đắp một phần tác dụng phụ này.

6. **Tác dụng chống khối u**: Ngoài ung thư vú, tác dụng chống estrogen của Letrozole còn cho thấy rằng nó có thể có tác dụng ức chế nhất định đối với các bệnh ung thư phụ thuộc estrogen khác, chẳng hạn như ung thư buồng trứng hoặc ung thư tử cung. Nghiên cứu đang tiếp tục khám phá tiềm năng của nó trong việc điều trị các bệnh ung thư này.

7. **Ưu điểm so với tamoxifen**: Letrozole thường được coi là có hiệu quả điều trị ung thư vú tốt hơn tamoxifen (một loại thuốc chống estrogen phổ biến khác). Đặc biệt khi điều trị cho phụ nữ sau mãn kinh, Letrozole thường hiệu quả hơn tamoxifen.

8. **Tập thể dục và quản lý cân nặng**: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng Letrozole có thể có tác dụng tích cực nhất định trong việc giảm cân và thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo, nhưng điều này vẫn chưa được kết luận.

 

Mặc dù lợi ích của Letrozole là đáng kể nhưng tác dụng phụ của nó cũng cần được lưu ý, bao gồm đau khớp, giảm mật độ xương, bốc hỏa, tăng cân, v.v. Ngoài ra, việc sử dụng Letrozole phải được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài thì việc kiểm tra mật độ xương và chức năng gan thận thường xuyên là rất quan trọng.

56

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Letrozole hoạt động như thế nào?

Trả lời: Letrozole hoạt động bằng cách ức chế enzyme aromatase. Aromatase là enzyme chủ chốt giúp chuyển đổi nội tiết tố nam, chẳng hạn như testosterone và androstenedione, thành estrogen. Ở phụ nữ mãn kinh, nguồn estrogen chính là aromatase. Bằng cách ức chế hoạt động của enzyme này, Letrozole làm giảm đáng kể nồng độ estrogen trong cơ thể, giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư vú phụ thuộc vào estrogen để phát triển.

Hỏi: Công dụng lâm sàng của Letrozole là gì?

Trả lời: Letrozole chủ yếu được sử dụng để điều trị ung thư vú dương tính với thụ thể estrogen ở phụ nữ sau mãn kinh. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Ngoài ra, Letrozole còn có thể được sử dụng như liệu pháp bổ trợ giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư vú.

Câu hỏi: Các yêu cầu kiểm soát chất lượng đối với API Letrozole là gì?

Trả lời: Quy trình sản xuất API Letrozole cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng được quy định trong Dược điển. Các yêu cầu kiểm soát chất lượng phổ biến bao gồm:
- **Độ tinh khiết**: Đảm bảo độ tinh khiết của Letrozole API đạt tiêu chuẩn dược phẩm, thường yêu cầu độ tinh khiết không dưới 98%.
- **Độ hòa tan**: Độ hòa tan của dược chất quyết định đến sinh khả dụng của thuốc.
- **Kích thước hạt**: Kích thước hạt của API cần được kiểm soát để đảm bảo tính ổn định và sinh khả dụng của công thức cuối cùng.
- **Kim loại nặng và tạp chất**: Kiểm tra hàm lượng kim loại nặng và các tạp chất khác có thể có trong API để đảm bảo nằm trong phạm vi cho phép.

 

Chú phổ biến: bột letrozole raws:112809-51-5, Trung Quốc bột letrozole raws:112809-51-5 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi