Peptide Semaglutide 2mg CAS:910463-68-2

Peptide Semaglutide 2mg CAS:910463-68-2
Giơi thiệu sản phẩm:
Semaglutide (semaglutide/semaglutide) là một chất tương tự peptide giống glucagon mới, có tác dụng kéo dài-1 (GLP-1) được phát triển bởi Novo Nordisk của Đan Mạch. Đây cũng là chế phẩm chuẩn bị tuần A GLP tác dụng dài-1 lớn thứ ba trên thế giới. Đây là dạng bào chế tác dụng kéo dài được phát triển dựa trên cấu trúc cơ bản của liraglutide. Nó chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2. Nó có nhiều chức năng như giảm lượng đường trong máu, giảm cân, cải thiện tình trạng kháng insulin và giảm nguy cơ tim mạch. Semaglutide làm giảm lượng đường trong máu một cách hiệu quả bằng cách kích thích thụ thể GLP-1, thúc đẩy bài tiết insulin đồng thời ức chế bài tiết glucagon. Ngoài ra, nó có thể ngăn chặn sự thèm ăn và kéo dài cảm giác no, giúp bệnh nhân giảm lượng thức ăn và giảm cân. Trong ứng dụng lâm sàng, Semaglutide đã hoạt động tốt. So với các thuốc trị đái tháo đường truyền thống như metformin, Semaglutide có tác dụng hạ đường huyết rõ rệt hơn, có thể làm giảm nồng độ glycated hemoglobin (HbA1c) hiệu quả hơn và có thể kiểm soát lượng đường trong máu sau bữa ăn tốt hơn.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

  

Giới thiệu sản phẩm

Tên:Semaglutide

Lợi ích sản phẩm:Quản lý cân nặng và giảm cân

CAS:910463-68-2

Dung tích:2mg/lọ

Mẫu sản phẩm:Bột màu trắng hoặc trắng nhạt(peptit)

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

Semaglutide là gì?

 

Semaglutide là thuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì. Thuốc này thuộc nhóm thuốc có tên là Chất chủ vận thụ thể giống Glucagon-Like Peptide-1 (GLP-1 RA). Nó thúc đẩy bài tiết insulin, ngăn chặn sự thèm ăn, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và cải thiện quá trình chuyển hóa glucose bằng cách bắt chước hormone GLP-1 hiện diện tự nhiên trong cơ thể con người. Semaglutide được phát triển bởi Novo Nordisk của Đan Mạch và được bán trên thị trường dưới tên thương mại như **Ozempic** (dành cho bệnh tiểu đường) và **Wegovy** (dành cho bệnh béo phì).

 

### Tính chất lý hóa:

Semaglutide là một phân tử peptide tổng hợp bắt chước hormone GLP{0}} trong cơ thể con người. Cấu trúc phân tử của nó tương tự như trình tự axit amin của GLP-1 tự nhiên, nhưng nó đã trải qua một số biến đổi hóa học để mang lại thời gian bán hủy dài hơn và tăng cường độ ổn định.

1. **Công thức phân tử**: C187H291N45O59

2. **Trọng lượng phân tử**: 4112,67 Da

3. **Cấu trúc hóa học**: Cấu trúc của Semaglutide dựa trên chuỗi peptide tự nhiên của GLP-1, nhưng bằng cách thay thế một số axit amin và thêm chuỗi axit béo (để có thể liên kết với protein huyết tương), thời gian tác dụng của nó kéo dài.

4. **Liều dùng**: Thường là tiêm dưới da (SC), có thể tự tiêm, dạng bào chế phổ biến bao gồm bút tiêm đóng sẵn thuốc.

 

###Cơ chế hoạt động chính:

Semaglutide đóng các vai trò sau bằng cách bắt chước tác dụng của GLP-1:

1. **Thúc đẩy tiết insulin**: Semaglutide kích thích tế bào tuyến tụy tiết ra insulin khi lượng đường trong máu tăng cao, giúp hạ đường huyết.

2. **Ức chế bài tiết glucagon**: Khi lượng đường trong máu quá cao, Semaglutide làm giảm thêm lượng đường sản xuất bằng cách ức chế tế bào tuyến tụy tiết ra glucagon.

3. **Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày**: Semaglutide có thể làm chậm thời gian làm rỗng dạ dày, khiến các chất trong dạ dày lưu lại trong dạ dày lâu hơn, từ đó làm giảm cảm giác thèm ăn và giúp giảm cân.

4. **Cải thiện độ nhạy insulin**: Semaglutide giúp cải thiện tình trạng kháng insulin và thúc đẩy việc sử dụng đường.

 

### Liều lượng và cách sử dụng:

Liều Semaglutide phụ thuộc vào mục tiêu điều trị (tiểu đường hoặc béo phì) và đáp ứng của bệnh nhân. Thông thường, cần tăng liều dần dần khi bắt đầu điều trị để giảm tác dụng phụ.

1. **Đối với bệnh tiểu đường (Ozempic)**:

- Liều ban đầu: 0.25 mg/tuần (1 tháng)

- Liều duy trì: 0,5 mg/tuần (thường tăng lên 0,5 mg/tuần sau 1 tháng), tối đa 1 mg/tuần.

- Phương pháp tiêm: tiêm dưới da, 1 lần/tuần.

2. **Dành cho bệnh béo phì (Wegovy)**:

- Liều ban đầu: 0.25 mg/tuần (1 tháng)

- Tăng liều dần dần: Tăng liều mỗi 4 tuần, cuối cùng lên tới 2,4 mg/tuần.

- Liều duy trì: 2,4 mg/tuần.

- Đường tiêm: Tiêm dưới da, 1 lần/tuần.

 

### Thời gian bán thải và dược động học:

Semaglutide có thời gian bán hủy dài, đây là một lợi thế đáng kể, cho phép tiêm chỉ một lần một tuần thay vì mỗi ngày. Đặc điểm dược động học của nó như sau:

1. **Thời gian bán hủy**: Khoảng **1 tuần (khoảng 1 tuần)**, đây cũng là điểm khác biệt quan trọng so với hormone GLP-1 tự nhiên, có thời gian bán hủy rất ngắn (khoảng 2 phút).

2. **Nồng độ đỉnh**: Nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được khoảng **1-3 ngày** sau khi tiêm.

3. **Sinh khả dụng**: Sinh khả dụng sau khi tiêm dưới da cao, thường khoảng 89%.

4. **Chuyển hóa thuốc**: Semaglutide được chuyển hóa chủ yếu ở gan, nhưng không giống như nhiều loại thuốc phân tử nhỏ trải qua quá trình chuyển hóa men gan đáng kể, nó chủ yếu bị phân hủy bởi protease.

 

###Thời gian hành động:

Semaglutide có thời gian tác dụng dài hơn vì nó có thời gian bán hủy dài trong cơ thể. Thông thường, tác dụng của Semaglutide xuất hiện dần dần sau khi tiêm và nồng độ trong máu duy trì ở mức cao trong vài ngày tiếp theo. Tác dụng chính của nó là:

1. **Kiểm soát lượng đường**: Thông thường trong vòng vài ngày, nó bắt đầu hạ đường huyết một cách hiệu quả và liên tục cải thiện quá trình chuyển hóa đường.

2. **Giảm cân**: Quá trình giảm cân thường mất vài tuần đến vài tháng mới xuất hiện, cải thiện dần cảm giác thèm ăn và tăng cảm giác no.

 

###Tác dụng phụ thường gặp:

Semaglutide, là một phần của chất chủ vận thụ thể GLP-1, có thể gây ra một số tác dụng phụ, đặc biệt là các triệu chứng về đường tiêu hóa. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

1. **Buồn nôn**: Đặc biệt thường gặp ở giai đoạn đầu điều trị hoặc khi tăng liều.

2. **Nôn mửa**, **Tiêu chảy**: Một số bệnh nhân có thể bị khó tiêu.

3. **Chán ăn**: Do dạ dày làm rỗng chậm, bệnh nhân có thể cảm thấy no lâu hơn.

4. **Hạ đường huyết**: Có thể xảy ra khi dùng kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (như insulin, thuốc sulfonylurea).

5. **Phản ứng tại chỗ tiêm**: Đỏ, sưng hoặc đau cục bộ.

 

###Chống chỉ định và thận trọng:

- **Nguy cơ ung thư tuyến giáp**: Semaglutide đã được chứng minh là có liên quan đến sự phát triển của ung thư tuyến giáp trong các nghiên cứu trên động vật, vì vậy những bệnh nhân mắc các bệnh về tuyến giáp (như ung thư tuyến giáp gia đình hoặc u đa tuyến nội tiết) không nên sử dụng.

- **Viêm tụy**: Bệnh nhân có tiền sử viêm tụy cấp nên thận trọng khi sử dụng.

- **Phụ nữ mang thai và cho con bú**: Có ít dữ liệu về việc sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú và thường nên tránh sử dụng trừ khi cần thiết.

- **Rối loạn chức năng gan thận**: Bệnh nhân mắc bệnh gan, thận cần điều chỉnh việc sử dụng theo lời khuyên của bác sĩ.

 

### Bản tóm tắt:

Semaglutide là chất chủ vận thụ thể GLP-1 có hiệu quả cao giúp kiểm soát bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì thông qua nhiều cơ chế như thúc đẩy tiết insulin, ức chế cảm giác thèm ăn, làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và cải thiện quá trình chuyển hóa glucose. Thời gian bán hủy dài của nó giúp có thể tiêm mỗi tuần một lần, làm tăng sự tuân thủ của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý một số tác dụng phụ khi sử dụng, đặc biệt là phản ứng ở đường tiêu hóa và nguy cơ hạ đường huyết. Nên thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và bệnh nhân mắc bệnh tuyến giáp.

18

 

Ai nên sử dụng Semaglutide?

 

Semaglutide là thuốc dùng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và béo phì. Nó thuộc nhóm thuốc gọi là chất chủ vận thụ thể GLP-1 (peptide giống glucagon-1). GLP-1 là một loại hormone đường ruột tự nhiên giúp điều chỉnh lượng đường trong máu và sự thèm ăn.

 

### 1. **Dân số áp dụng**

Semaglutide phù hợp với những loại bệnh nhân sau:

- **Bệnh nhân tiểu đường tuýp 2**: dùng để kiểm soát đường huyết, đặc biệt dành cho những bệnh nhân không hài lòng với việc điều trị bằng thuốc hạ đường huyết bằng đường uống hoặc không kiểm soát được đường huyết.

- **Bệnh nhân béo phì**: Semaglutide đã được phê duyệt để quản lý cân nặng cho bệnh nhân trưởng thành béo phì có nhu cầu kiểm soát cân nặng, bao gồm cả những người có vấn đề sức khỏe liên quan đến cân nặng (như cao huyết áp, tiểu đường tuýp 2, v.v.).

 

### 2. **Cách thức hoạt động**

Semaglutide bắt chước tác dụng của GLP-1 và kiểm soát lượng đường trong máu cũng như cân nặng thông qua các cơ chế sau:

- **Kích thích tiết insulin**: Semaglutide thúc đẩy quá trình tiết insulin từ tuyến tụy khi lượng đường trong máu tăng cao, từ đó giúp hạ đường huyết.

- **Ức chế bài tiết glucagon**: Thuốc còn làm giảm sự tiết glucagon của tuyến tụy, một loại hormone thúc đẩy quá trình giải phóng glucose ở gan nên làm giảm lượng đường trong máu bằng cách giảm sự giải phóng glucose của gan.

- **Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày**: Semaglutide có thể làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và kéo dài thời gian thức ăn lưu lại trong dạ dày, từ đó giúp tăng cảm giác no và giảm lượng thức ăn ăn vào.

- **Cải thiện độ nhạy insulin**: Sử dụng Semaglutide lâu dài giúp tăng độ nhạy cảm của cơ thể với insulin và cải thiện hơn nữa việc kiểm soát lượng đường trong máu.

 

### 3. **Liều lượng**

Semaglutide thường có hai cách sử dụng phổ biến: **tiêm dưới da** và **uống**. Liều lượng cụ thể như sau:

####Tiêm dưới da (hình thức điều trị phổ biến)

- **Bắt đầu dùng liều**: Thường bắt đầu với liều 0,25 mg/tuần, tiêm mỗi tuần một lần trong 4 tuần, nhằm mục đích dần dần thích ứng với thuốc.

- **Tăng liều**: Sau đó có thể tăng liều, thường lên 0,5 mg/tuần sau 4 tuần.

- **Liều tối đa khuyến cáo**: Nếu cần tác dụng hạ đường huyết mạnh hơn, có thể tăng thêm liều lên 1 mg/tuần, với liều tối đa là 2 mg/tuần. Việc điều chỉnh liều lượng cụ thể cần được thực hiện theo lời khuyên của bác sĩ.

- **Vị trí tiêm**: Các vị trí tiêm Semaglutide bao gồm đùi, bụng hoặc bắp tay, xoay vị trí tiêm để tránh kích ứng da.

#### Dạng bào chế uống

- **Liều dùng**: Liều khởi đầu khuyến cáo của dạng bào chế uống Semaglutide là 3 mg/ngày, tăng lên 7 mg/ngày sau 4 tuần và sau đó tăng lên 14 mg/ngày dựa trên việc kiểm soát lượng đường trong máu.

- **Phương pháp dùng thuốc**: Nên uống trước bữa sáng ít nhất 30 phút, không nên dùng cùng với thức ăn, đồ uống hoặc các loại thuốc khác. Tránh ăn ít nhất 30 phút sau khi dùng thuốc.

 

### 4. **Tác dụng phụ thường gặp**

Các tác dụng phụ thường gặp của Semaglutide bao gồm:

- **Khó chịu về đường tiêu hóa**: Chẳng hạn như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Những tác dụng phụ này thường rõ ràng hơn trong giai đoạn đầu dùng thuốc và sẽ giảm bớt khi cơ thể thích nghi với thuốc.

- **Hạ đường huyết**: Mặc dù bản thân Semaglutide không có khả năng gây hạ đường huyết nhưng nó có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.

- **Phản ứng tại chỗ tiêm**: Ví dụ như đỏ, sưng hoặc đau.

- **Viêm tụy**: Mặc dù hiếm gặp nhưng Semaglutide có thể gây nguy cơ viêm tụy. Nếu đau bụng dữ dội xảy ra, hãy đi khám ngay lập tức.

 

### 5. **Chống chỉ định và thận trọng**

- **Phụ nữ có thai và cho con bú**: Độ an toàn của Semaglutide ở phụ nữ mang thai chưa được xác định. Nó nên được sử dụng thận trọng và nên tránh phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

- **Khối u tuyến giáp**: Semaglutide có thể liên quan đến nguy cơ mắc một số khối u tuyến giáp (chẳng hạn như ung thư tuyến giáp thể tuỷ), do đó chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử này.

- **Suy thận nặng**: Semaglutide nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân suy thận nặng.

13

 

Ưu điểm của Semaglutide

 

Semaglutide là chất chủ vận thụ thể GLP-1 (peptide giống glucagon-1) được phát triển bởi Novo Nordisk. Ban đầu nó được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 và sau đó đã được phê duyệt. Để quản lý cân nặng. Là một loại thuốc giống insulin, semaglutide mang lại nhiều lợi ích sức khỏe bằng cách bắt chước tác dụng của GLP-1 để tăng cường tiết insulin và ức chế quá trình làm rỗng dạ dày. Dưới đây là những lợi ích chính của Semaglutide:

 

### 1. **Giúp kiểm soát lượng đường trong máu (đối với bệnh tiểu đường tuýp 2)**

Semaglutide giúp kiểm soát lượng đường trong máu sau bữa ăn và lúc đói bằng cách kích thích tế bào beta tuyến tụy tiết ra insulin và ức chế tiết glucagon khi lượng đường trong máu tăng cao. Do cơ chế hoạt động, semaglutide có thể làm giảm lượng đường trong máu của bệnh nhân, giảm các triệu chứng tiểu đường và giúp cải thiện việc kiểm soát lượng đường trong máu lâu dài (bằng cách hạ thấp mức HbA1c).

- **Giảm HbA1c hiệu quả**: Semaglutide có thể làm giảm đáng kể nồng độ HbA1c ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2. HbA1c là chỉ số kiểm soát lượng đường trong máu lâu dài.

- **Điều chỉnh lượng đường trong máu sau bữa ăn**: Semaglutide có thể làm giảm lượng đường trong máu sau bữa ăn, đặc biệt là sau bữa ăn giàu carbohydrate.

 

### 2. **Quản lý cân nặng và giảm cân**

Semaglutide đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh tiểu đường loại 2, nhưng hiệu quả của nó trong việc kiểm soát cân nặng cũng thu hút được sự chú ý rộng rãi. Bằng cách ức chế việc làm rỗng dạ dày và tăng cường cảm giác no, Semaglutide có thể giúp bệnh nhân giảm cảm giác thèm ăn một cách hiệu quả, từ đó giảm lượng calo nạp vào và giảm cân.

- **Giảm thèm ăn và kiểm soát ăn uống**: Semaglutide giúp ức chế cảm giác thèm ăn bằng cách tác động lên trung tâm điều hòa cảm giác thèm ăn của não, giúp mọi người dễ dàng kiểm soát chế độ ăn uống của mình hơn.

- **Giảm cân**: Các thử nghiệm lâm sàng đã chỉ ra rằng Semaglutide có thể thúc đẩy giảm cân đáng kể. Đối với bệnh nhân không mắc bệnh tiểu đường, tác dụng giảm cân của tiêm Semaglutide là rõ ràng, đặc biệt đối với bệnh nhân béo phì hoặc thừa cân.

**Semaglutide để điều trị béo phì**: Tác dụng giảm cân của semaglutide đã dẫn đến việc nó được phê duyệt như một loại thuốc giảm cân ở bệnh nhân không mắc bệnh tiểu đường. Semaglutide đã được chứng minh là thuốc giảm cân hiệu quả cho những người có chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 30.

 

### 3. **Cải thiện sức khỏe tim mạch**

Các nghiên cứu đã tìm thấy semaglutide có tiềm năng làm giảm nguy cơ tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường.

- **Giảm nguy cơ biến cố tim mạch**: Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng cho thấy Semaglutide có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ biến cố tim mạch ở bệnh nhân mắc các bệnh tim mạch, bao gồm bệnh tim, suy tim và đột quỵ.

- **Cải thiện huyết áp và mức cholesterol**: Semaglutide cũng có thể có tác dụng hạ huyết áp nhẹ, đặc biệt ở bệnh nhân cao huyết áp. Ngoài ra, nó có thể cải thiện một số dấu hiệu lipid liên quan đến sức khỏe tim mạch, chẳng hạn như giảm cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL) và tăng cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL).

 

### 4. **Cải thiện sức khỏe gan**

Semaglutide cũng có những lợi ích nhất định đối với bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH). Các nghiên cứu cho thấy semaglutide có thể cải thiện sức khỏe gan bằng cách giảm tích tụ mỡ gan và viêm gan.

- **Giảm gan nhiễm mỡ**: Semaglutide có thể làm giảm sự tích tụ chất béo trong gan và giúp giảm NAFLD.

- **Cải thiện tình trạng viêm gan**: Trong một số nghiên cứu lâm sàng, Semaglutide cũng cho thấy tác dụng tích cực đối với NASH, giảm viêm gan và cải thiện chức năng gan.

 

### 5. **Khả năng chống ung thư**

Mặc dù tác dụng chống ung thư của semaglutide vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu nhưng có bằng chứng sơ bộ cho thấy nó có thể có tác dụng chống khối u. Chất chủ vận thụ thể GLP-1 được cho là có tác dụng ức chế nhất định đối với một số loại ung thư bằng cách điều chỉnh bài tiết insulin, giảm phản ứng viêm và cải thiện chuyển hóa chất béo.

 

### 6. **Cải thiện sức khỏe trao đổi chất**

Ngoài bệnh tiểu đường và kiểm soát cân nặng, Semaglutide còn có tác động tích cực đến sức khỏe trao đổi chất tổng thể. Bằng cách cải thiện độ nhạy insulin và giảm tỷ lệ mỡ trong cơ thể, Semaglutide giúp duy trì hoặc tăng tỷ lệ trao đổi chất, từ đó có tác dụng có lợi đối với các vấn đề sức khỏe như hội chứng chuyển hóa và kháng insulin.

- **Tăng độ nhạy insulin**: Semaglutide có thể làm tăng độ nhạy cảm của cơ thể với insulin, cải thiện chuyển hóa glucose và giảm tình trạng kháng insulin.

 

### 7. **Cải thiện sức khỏe đường tiêu hóa**

Vì một trong những cơ chế hoạt động của Semaglutide là trì hoãn việc làm rỗng dạ dày nên nó có thể giúp cải thiện quá trình tiêu hóa và tăng cảm giác no. Bệnh nhân bị kích ứng đường tiêu hóa thường cho biết rằng semaglutide khiến họ ăn ít hơn, do đó làm giảm gánh nặng cho đường tiêu hóa.

 

### 8. **An toàn và tác dụng phụ**

Semaglutide là một loại thuốc tương đối an toàn, nhưng giống như nhiều loại thuốc khác, nó có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đặc biệt là khi bắt đầu điều trị. Những tác dụng phụ này thường giảm dần theo thời gian. Bệnh nhân thường được khuyên nên bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần.

 

### Tóm tắt:

Là chất chủ vận thụ thể GLP-1, Semaglutide không chỉ có thể kiểm soát lượng đường trong máu và cải thiện cân nặng một cách hiệu quả mà còn có tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch, chức năng gan, sức khỏe trao đổi chất và các khía cạnh khác. Tác dụng giảm cân của nó đặc biệt đáng kể và nó đã được sử dụng rộng rãi trong điều trị béo phì. Ngoài ra, tính an toàn lâu dài và những lợi ích tiềm năng hơn nữa của semaglutide vẫn đang được nghiên cứu tích cực và được kỳ vọng sẽ trở thành một công cụ quan trọng trong việc kiểm soát bệnh tiểu đường, béo phì và các bệnh liên quan.

6

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Cơ chế tác dụng của Semaglutide là gì?

Đáp: Semaglutide liên kết với thụ thể GLP-1 và gây ra các tác dụng sau:
- **Thúc đẩy tiết insulin**: Sau bữa ăn, Semaglutide có thể giúp tăng tiết insulin và giúp hạ đường huyết.
- **Ức chế bài tiết glucagon**: Semaglutide có thể ức chế bài tiết glucagon, giúp làm giảm lượng glucose do gan sản xuất.
- **Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày**: Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, kéo dài cảm giác no sau bữa ăn và giảm lượng thức ăn ăn vào.
- **Giảm cảm giác thèm ăn**: Semaglutide giúp giảm cảm giác đói và thèm ăn bằng cách tác động lên vùng điều hòa cảm giác thèm ăn của hệ thần kinh trung ương.

Hỏi: Công dụng lâm sàng của Semaglutide là gì?

Trả lời: Semaglutide chủ yếu được sử dụng ở hai khía cạnh sau:
1. **Điều trị bệnh tiểu đường tuýp 2**: Semaglutide giúp kiểm soát lượng đường trong máu và cải thiện tình trạng kháng insulin ở mức độ nhất định.
2. **Kiểm soát cân nặng**: Là thuốc giảm cân, Semaglutide giúp giảm cân và phù hợp cho những bệnh nhân béo phì hoặc thừa cân cần giảm cân, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường hoặc tim mạch.

Hỏi: Tác dụng phụ của Semaglutide là gì?

Trả lời: Tác dụng phụ của Semaglutide có thể bao gồm:
- **Khó chịu về đường tiêu hóa**: như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, v.v., đặc biệt là trong giai đoạn đầu sử dụng thuốc.
- **Hạ đường huyết**: Khi dùng kết hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (như sulfonylurea hoặc insulin) có thể gây hạ đường huyết.
- **Đau đầu, mệt mỏi**: Một số bệnh nhân có thể bị đau đầu hoặc mệt mỏi.
- **Vấn đề về tuyến tụy**: Mặc dù hiếm gặp nhưng Semaglutide có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy.
- **Phản ứng dị ứng**: Trong một số ít trường hợp, bệnh nhân có thể gặp phản ứng dị ứng với Semaglutide như phát ban, khó thở, v.v.

 

Chú phổ biến: peptide semaglutide 2mg cas:910463-68-2, peptide semaglutide 2mg cas của Trung Quốc:910463-68-2 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi