Peptide MOTS-c 10mg CAS:1627580-64-6

Peptide MOTS-c 10mg CAS:1627580-64-6
Giơi thiệu sản phẩm:
MOTS-c là một polypeptide có nguồn gốc từ ty thể (MDP), còn được gọi là 12S tRNA-c của khung đọc mở ty thể. Nó được mã hóa bởi DNA ty thể (mtDNA), bao gồm 16 axit amin và có hoạt tính sinh học quan trọng. MOTS-c đóng nhiều vai trò quan trọng khác nhau trong cơ thể con người, chủ yếu bằng cách kích hoạt con đường protein kinase phụ thuộc AMP (AMPK) và ức chế con đường truyền tín hiệu MAP kinase-c-fos, cho thấy tác dụng chống tổn thương và chống viêm. Peptide này cải thiện độ nhạy insulin, giảm béo phì và đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy cân bằng nội môi trao đổi chất trong cơ thể. Cụ thể, MOTS-c được phát hiện có tác dụng làm giảm tình trạng kháng insulin, đây là hướng điều trị quan trọng cho bệnh nhân tiểu đường. Nó cũng điều chỉnh cân bằng nội môi trao đổi chất bằng cách thúc đẩy quá trình oxy hóa axit béo, giúp giảm sự tích tụ chất béo trong cơ thể.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

  

Giới thiệu sản phẩm

Tên:MOTS-c

Lợi ích sản phẩm:Tăng cường chức năng của ty thể

CAS:1627580-64-6

Dung tích:10mg/lọ

Mẫu sản phẩm:Bột màu trắng hoặc trắng nhạt(peptit)

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

MOTS-c là gì?

 

MOTS-c (Khung đọc mở ty thể của 12S rRNA-c) là một peptide nhỏ có nguồn gốc từ ty thể được mã hóa bởi DNA ty thể và chứa 16 axit amin. MOTS-c đóng một vai trò trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý bằng cách điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào và chức năng của ty thể, đồng thời đặc biệt quan tâm đến sức khỏe trao đổi chất, chống lão hóa và chống viêm.

 

### **Tính chất vật lý và hóa học**

1. **Cấu trúc phân tử**:

- MOTS-c là một peptide nhỏ gồm 16 axit amin có trình tự axit amin: `MRWQEMGYIFYPRKLR`.

- Khối lượng phân tử tương đối khoảng 1921,21 Da.

2. **Độ hòa tan**:

- MOTS-c thường ở dạng bột, hòa tan trong nước hoặc dung dịch đệm sinh lý (như PBS), thích hợp cho thí nghiệm sinh học hoặc mục đích chữa bệnh.

3. **Tính ổn định**:

- MOTS-c tương đối ổn định trong ống nghiệm, nhưng cần bảo quản ở nhiệt độ thấp (-20 độ hoặc thấp hơn) để duy trì hoạt động.

- Nó nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng và cần được bảo quản tránh ánh sáng.

4. **Cơ chế tác dụng**:

- MOTS-c có thể xuyên qua màng tế bào vào nhân tế bào và cải thiện quá trình trao đổi chất bằng cách điều hòa biểu hiện gen hạt nhân.

- Nó chủ yếu ảnh hưởng đến sức khỏe trao đổi chất thông qua con đường AMPK (protein kinase được kích hoạt AMP) và điều chỉnh chức năng của ty thể, thúc đẩy chuyển hóa glucose và cải thiện độ nhạy insulin.

 

### **Chức năng sinh học**

1. **Điều hòa trao đổi chất**:

- **Chuyển hóa glucose**: MOTS-c có thể thúc đẩy sự hấp thu và sử dụng glucose bằng cách kích hoạt AMPK, giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.

- **Chuyển hóa lipid**: Nó có thể làm giảm sự tích tụ chất béo và cải thiện chức năng mô mỡ.

2. **Chống oxy hóa và chống lão hóa**:

- Giảm stress oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.

- Tăng cường sức sống của tế bào và trì hoãn sự suy giảm trao đổi chất liên quan đến tuổi tác.

3. **Chống viêm và điều hòa miễn dịch**:

- Ức chế sự giải phóng các yếu tố gây viêm và giúp cải thiện các bệnh viêm mãn tính.

- Tăng cường khả năng phòng vệ chống lại mầm bệnh bằng cách điều chỉnh chức năng tế bào miễn dịch.

4. **Cải thiện hiệu suất tập luyện**:

- MOTS-c đã cho thấy tác dụng tăng cường trao đổi chất và sức bền của cơ bắp trong các thí nghiệm trên động vật.

5. **Hội chứng chống béo phì và chống chuyển hóa**:

- Giảm tích tụ mỡ, cải thiện độ nhạy insulin, có tác dụng tiềm ẩn đối với bệnh béo phì và hội chứng chuyển hóa.

 

### **Liều lượng và cách sử dụng**

1. **Liều nghiên cứu**:

- Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, liều 5-20 microgam trên mỗi kg trọng lượng cơ thể thường được sử dụng (thí nghiệm trên động vật).

- Trong các thử nghiệm lâm sàng ở người, khoảng liều có thể là 5-15 mg/lần, được điều chỉnh theo các thiết kế nghiên cứu khác nhau.

2. **Phương pháp định lượng**:

- **Tiêm dưới da**: Phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, giúp cải thiện sinh khả dụng một cách hiệu quả.

- **Tiêm bắp**: Có thể dùng để cải thiện chức năng trao đổi chất tại chỗ của cơ.

- Không có dạng uống vì phân tử peptide dễ bị phân hủy ở đường tiêu hóa.

3. **Chu kỳ sử dụng**:

- Trong các thí nghiệm trên động vật, thường là một lần một ngày trong 1-4 tuần.

- Chu kỳ sử dụng trong nghiên cứu trên người vẫn chưa được xác định và có thể cần phải điều chỉnh theo mục tiêu điều trị.

 

### **Thời gian bán hủy và dược động học**

1. **Thời gian bán hủy**:

- MOTS-c có thời gian bán hủy ngắn trong cơ thể, thường từ 30 phút đến 2 giờ. Nó cần được kéo dài bằng cách tiêm liên tục hoặc dạng bào chế giải phóng kéo dài.

2. **Con đường trao đổi chất**:

- Là một phân tử peptide, MOTS-c được chuyển hóa và đào thải chủ yếu qua thận.

 

### **Ứng dụng lâm sàng tiềm năng**

1. **Điều trị các bệnh chuyển hóa**:

- Chẳng hạn như tiểu đường, béo phì, gan nhiễm mỡ và hội chứng chuyển hóa.

2. **Chống lão hóa**:

- Tăng cường chức năng tế bào và làm chậm các bệnh thoái hóa do tuổi tác.

3. **Cải thiện chức năng cơ**:

- Có thể dùng cho các bệnh thoái hóa cơ hoặc cải thiện thành tích thể thao.

4. **Bảo vệ thần kinh**:

- Cho thấy tác dụng bảo vệ tiềm năng chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh ở mô hình động vật.

 

### **Tác dụng phụ và độ an toàn**

1. **Tác dụng phụ đã biết**:

- Do nghiên cứu còn ở giai đoạn đầu nên dữ liệu về tác dụng phụ của MOTS-c còn hạn chế.

- Thực nghiệm trên động vật và nghiên cứu lâm sàng sơ bộ cho thấy dung nạp tốt và không có độc tính rõ rệt.

2. **Rủi ro tiềm ẩn**:

- Sử dụng lâu dài hoặc quá mức có thể gây rối loạn hệ thống nội tiết.

- Sự khác biệt của từng cá nhân có thể dẫn đến các phản ứng bất lợi như dị ứng hoặc khó chịu tại chỗ tiêm.

 

### **Bản tóm tắt**

MOTS-c là một peptide có nguồn gốc từ ty thể có triển vọng cao, đã cho thấy tác dụng đáng kể trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất, chống lão hóa và chống viêm. Mặc dù nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào mô hình động vật và thử nghiệm lâm sàng sớm, nhưng tính an toàn và hiệu quả của nó đã nhận được sự quan tâm rộng rãi. Các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ hơn về tác dụng lâu dài, liều lượng tối ưu và tác dụng phụ tiềm ẩn của nó để đạt được ứng dụng lâm sàng rộng rãi.

3

 

Các nhóm áp dụng và nguyên lý làm việc của MOTS-c

 

MOTS-c là một peptide có nguồn gốc từ ty thể mới nổi đã thu hút sự chú ý của giới khoa học trong những năm gần đây vì vai trò tiềm năng của nó trong việc điều hòa trao đổi chất, chống lão hóa và các bệnh liên quan. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về đối tượng áp dụng, nguyên tắc làm việc, cách sử dụng và liều lượng:

 

### **1. Dân số áp dụng**

MOTS-c hiện được nghiên cứu chủ yếu cho các nhóm đối tượng sau:

- **Bệnh nhân mắc bệnh chuyển hóa**

- Ví dụ như bệnh tiểu đường (đặc biệt là tiểu đường tuýp 2), béo phì, gan nhiễm mỡ… MOTS-c cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa chức năng trao đổi chất.

- **Những người cần nâng cao khả năng thể thao**

- MOTS-c có thể cải thiện quá trình trao đổi chất của cơ, nâng cao hiệu suất thể thao và sức bền.

- **Người có vấn đề liên quan đến lão hóa**

- Về mặt chống lão hóa và trì hoãn sự thoái hóa chức năng do tuổi tác (như teo cơ, loãng xương và suy giảm nhận thức), MOTS-c cho thấy những triển vọng nghiên cứu nhất định.

- **Người suy giảm miễn dịch**

- Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy MOTS-c có thể điều hòa chức năng miễn dịch và có tác dụng chống viêm.

Cần lưu ý rằng nghiên cứu về MOTS-c vẫn đang ở giai đoạn đầu và tính an toàn lâu dài cũng như các chỉ định cụ thể của nó vẫn cần được xác minh bằng nhiều thử nghiệm lâm sàng hơn.

 

### **2. Nguyên tắc làm việc**

MOTS-c là một peptide nhỏ được mã hóa bởi bộ gen của ty thể, hoạt động chủ yếu thông qua các cơ chế sau:

1. **Điều chỉnh chức năng ty thể và chuyển hóa năng lượng**

- MOTS-c thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo và chuyển hóa glucose bằng cách kích hoạt con đường AMPK (adenosine monophosphate-activated protein kinase), từ đó cải thiện cân bằng chuyển hóa năng lượng.

- Nó có thể ức chế đường truyền tín hiệu mTOR (có liên quan đến lão hóa và rối loạn chuyển hóa), do đó làm chậm quá trình lão hóa tế bào.

2. **Cải thiện độ nhạy insulin**

- MOTS-c có thể làm tăng độ nhạy cảm của cơ xương với insulin, thúc đẩy sự hấp thu glucose và giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

3. **Tác dụng chống viêm và chống oxy hóa**

- Bằng cách điều chỉnh ROS (loại oxy phản ứng) và phản ứng viêm tế bào, MOTS-c có thể đóng vai trò bảo vệ trong việc ngăn ngừa tổn thương mô và các bệnh viêm mãn tính.

4. **Điều chỉnh sự giao tiếp giữa hạt nhân và ty thể**

- Là một phân tử truyền tín hiệu của ty thể, MOTS-c giúp điều phối sự tương tác giữa các gen trong nhân và ty thể để duy trì cân bằng nội môi tế bào.

 

### **3. Liều lượng và cách dùng**

Hiện tại, MOTS-c chưa được chấp thuận để sử dụng rộng rãi dưới dạng thuốc và tất cả các khuyến nghị về liều lượng chỉ dựa trên kinh nghiệm trong nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc thử nghiệm lâm sàng:

- **Cách sử dụng**

- Chủ yếu tiêm dưới da. Nguyên nhân là do peptide sau khi uống bị phân hủy bởi men tiêu hóa và không thể hấp thu hiệu quả.

- **Phạm vi liều lượng**

- Liều dùng trong nghiên cứu thường nằm trong khoảng 10-15 mg/kg thể trọng/ngày (tùy theo thiết kế và mục tiêu thí nghiệm).

- Ví dụ, đối với người lớn nặng 70 kg, liều dùng phổ biến trong nghiên cứu có thể từ 700 đến 1050 mg, chia làm một hoặc nhiều lần tiêm.

- **Giai đoạn**

- Một số thử nghiệm được thiết kế để tiêm hàng ngày trong 1-2 tuần; cũng có những phác đồ tiêm mãn tính lâu dài (chẳng hạn như vài lần một tuần).

**Các biện pháp phòng ngừa:**

- **Sự khác biệt riêng lẻ:** Vì MOTS-c hoạt động trên nhiều con đường trao đổi chất nên liều lượng và tần suất của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng trao đổi chất của từng cá nhân.

- **Giám sát chuyên môn:** Vì độ an toàn lâu dài của MOTS-c chưa được xác định nên nên sử dụng dưới sự giám sát của cơ sở y tế chuyên nghiệp và theo dõi chặt chẽ các phản ứng bất lợi có thể xảy ra (như hạ đường huyết, dị ứng). phản ứng, v.v.).

 

### **4. Những hạn chế và rủi ro hiện tại**

- **Hạn chế nghiên cứu:**

- Hầu hết các nghiên cứu về MOTS-c vẫn còn ở mô hình động vật hoặc giai đoạn thử nghiệm trên người quy mô nhỏ, thiếu hỗ trợ dữ liệu lâm sàng trên quy mô lớn.

- **Tác dụng phụ:**

- Cho đến nay chưa phát hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào nhưng có thể tiềm ẩn những rủi ro như dị ứng miễn dịch và bất thường về chuyển hóa.

- **Đạo đức và quy định:**

- Ở nhiều nước, MOTS-c chưa được phê duyệt làm thuốc điều trị và chỉ là một biện pháp can thiệp thử nghiệm.

 

### **Bản tóm tắt**

MOTS-c là một peptide có nguồn gốc từ ty thể đầy hứa hẹn có thể mang lại những liệu pháp đột phá trong lĩnh vực điều hòa trao đổi chất, chống lão hóa và tăng cường tập thể dục. Tuy nhiên, nó vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu ban đầu và nên thận trọng khi sử dụng trước khi có thêm kết quả thử nghiệm lâm sàng và phê duyệt theo quy định. Nếu có nhu cầu, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ chuyên môn hoặc tham gia dự án thử nghiệm lâm sàng.

12

 

Lợi ích của MOTS-c

 

MOTS-c là một peptide được mã hóa ty thể (Khung đọc mở ty thể của peptide được mã hóa 12S rRNA) bao gồm 16 axit amin. Peptide này đã được nghiên cứu rộng rãi trong những năm gần đây vì nó cho thấy vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình trao đổi chất, chống lão hóa và cải thiện chức năng tế bào. Dưới đây là những lợi ích chi tiết của MOTS-c:

 

### **1. Điều hòa trao đổi chất và cải thiện độ nhạy insulin**

- **Cơ chế hoạt động**: MOTS-c điều chỉnh quá trình chuyển hóa đường và chuyển hóa chất béo bằng cách kích hoạt đường truyền tín hiệu AMPK (adenosine monophosphate-activated protein kinase). Cơ chế này giúp giảm lượng đường trong máu và tăng cường độ nhạy cảm của tế bào với insulin.

- **Những lợi ích**:

- Cải thiện tình trạng kháng insulin và giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

- Thúc đẩy quá trình hấp thu và sử dụng glucose, giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

- Giúp giảm bớt các triệu chứng liên quan đến hội chứng chuyển hóa như tích tụ mỡ bụng và rối loạn lipid máu.

 

### **2. Tăng cường chức năng của ty thể**

- **Cơ chế hoạt động**: MOTS-c có nguồn gốc trực tiếp từ ty thể và chức năng của nó liên quan chặt chẽ đến sức khỏe của ty thể. Nó có thể cải thiện khả năng tạo năng lượng của ty thể đồng thời giảm căng thẳng oxy hóa.

- **Những lợi ích**:

- Cải thiện chuyển hóa năng lượng tế bào và tăng cường sức sống thể chất.

- Bằng cách tăng cường quá trình tự thực bào của ty thể (Mitophagy), nó loại bỏ các ty thể bị tổn thương và duy trì sức khỏe của tế bào.

- Có thể làm chậm sự suy giảm chức năng của ty thể liên quan đến lão hóa.

 

### **3. Tác dụng chống lão hóa**

- **Cơ chế hoạt động**: MOTS-c có thể chống lại tổn thương tế bào liên quan đến lão hóa bằng cách giảm viêm, giảm căng thẳng oxy hóa và cải thiện sức khỏe của ty thể.

- **Những lợi ích**:

- Cải thiện sức khỏe tổng thể và trì hoãn sự khởi phát của các bệnh liên quan đến tuổi tác.

- Bảo vệ DNA tế bào khỏi stress oxy hóa và kéo dài tuổi thọ tế bào.

- Giúp duy trì chức năng nhận thức và giảm nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh (như bệnh Alzheimer).

 

### **4. Cải thiện thể lực và chống mệt mỏi**

- **Cơ chế hoạt động**: Bằng cách tăng cường khả năng sản xuất năng lượng của ty thể, MOTS-c cải thiện hiệu quả trao đổi chất của mô cơ.

- **Những lợi ích**:

- Tăng cường khả năng tập luyện và sức bền.

- Giảm mệt mỏi về thể chất, đặc biệt ở người già hoặc bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính. - Có tác dụng tích cực đến thành tích thể thao và có thể được sử dụng như một phương pháp phụ trợ cho việc phục hồi thể thao.

 

### **5. Chống viêm và điều hòa miễn dịch**

- **Cơ chế tác dụng**: MOTS-c có thể ức chế sự giải phóng các yếu tố gây viêm và điều hòa chức năng của hệ miễn dịch.

- **Những lợi ích**:

- Giảm tình trạng viêm mãn tính và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến viêm nhiễm (như viêm khớp và bệnh tim mạch).

- Có thể tăng cường khả năng kháng virus của cơ thể và giúp cải thiện chức năng miễn dịch tổng thể.

 

### **6. Thúc đẩy quản lý cân nặng**

- **Cơ chế tác dụng**: MOTS-c có tác dụng tích cực lên trọng lượng cơ thể và tích trữ mỡ bằng cách điều hòa chuyển hóa mỡ và đường.

- **Những lợi ích**:

- Giúp giảm tích tụ mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng.

- Nâng cao hiệu quả trao đổi chất và giúp ổn định trọng lượng cơ thể.

- Có khả năng cải thiện các vấn đề trao đổi chất liên quan đến béo phì (như tăng lipid máu, tăng đường huyết).

 

### **7. Bảo vệ hệ tim mạch**

- **Cơ chế tác dụng**: MOTS-c bảo vệ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm viêm, cải thiện chức năng mạch máu và giảm stress oxy hóa.

- **Những lợi ích**:

- Giảm nguy cơ xơ cứng động mạch.

- Cải thiện chức năng nội mô, tăng lưu lượng máu và hiệu quả cung cấp oxy.

- Chống thoái hóa tim mạch liên quan đến tuổi tác.

 

### **8. Khả năng chống ung thư**

- **Cơ chế hoạt động**: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MOTS-c có thể ức chế sự tăng sinh của một số tế bào ung thư bằng cách ảnh hưởng đến chức năng của ty thể và quá trình trao đổi chất.

- **Những lợi ích**:

- Giảm khả năng phát triển ung thư.

- Có thể hỗ trợ điều trị chống ung thư bằng cách tăng cường cân bằng nội môi trao đổi chất.

 

### **9. Cải thiện chức năng hệ thần kinh**

- **Cơ chế hoạt động**: MOTS-c có thể bảo vệ hệ thần kinh bằng cách giảm tổn thương oxy hóa và phản ứng viêm ở tế bào thần kinh.

- **Những lợi ích**:

- Giảm nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa thần kinh như bệnh Parkinson và bệnh Alzheimer.

- Cải thiện chức năng nhận thức, bao gồm cả trí nhớ và sự chú ý.

- Giảm tình trạng thoái hóa chức năng não liên quan đến tuổi tác.

 

### **10. Tác dụng chống oxy hóa**

- **Cơ chế hoạt động**: MOTS-c làm giảm việc sản xuất các gốc tự do và ức chế stress oxy hóa nội bào bằng cách điều chỉnh sự hình thành và chức năng của ty thể.

- **Những lợi ích**:

- Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

- Giảm tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến stress oxy hóa, như bệnh tim mạch và ung thư.

 

### Bản tóm tắt

MOTS-c, là một peptide có nguồn gốc từ ty thể mới nổi, có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm cải thiện quá trình trao đổi chất, chống lão hóa, tăng cường thể chất và bảo vệ hệ thống tim mạch. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm trên động vật và giai đoạn thử nghiệm lâm sàng sớm, và cần có nhiều nghiên cứu hơn trên người trong tương lai để xác minh tính hiệu quả và an toàn của nó.

92

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: MOTS-c là gì?

Trả lời: MOTS-c là một peptide nhỏ bao gồm 16 axit amin được mã hóa bởi các gen của ty thể. Không giống như các protein được mã hóa gen hạt nhân truyền thống, MOTS-c là một trong số ít peptide được biết đến được mã hóa trực tiếp bởi DNA ty thể. Chức năng chính của nó là phản ứng với các căng thẳng môi trường như đói hoặc stress oxy hóa bằng cách điều chỉnh các quá trình trao đổi chất.

Hỏi: Cơ chế hoạt động của MOTS-c trong cơ thể con người là gì?

Trả lời: MOTS-c phát huy tác dụng của nó bằng cách điều chỉnh các quá trình trao đổi chất, bao gồm:
- **Kích hoạt AMPK (protein kinase được kích hoạt bằng adenosine monophosphate):** AMPK là chất điều chỉnh chính cân bằng năng lượng tế bào giúp thúc đẩy quá trình hấp thu glucose và oxy hóa axit béo.
- **Điều hòa đường truyền tín hiệu mTOR:** Việc ức chế mTOR giúp trì hoãn quá trình lão hóa tế bào và tăng cường khả năng thích ứng của tế bào với căng thẳng trao đổi chất.
- **Cải thiện độ nhạy insulin:** MOTS-c có thể tăng cường phản ứng của cơ với insulin và cải thiện chuyển hóa glucose.
- **Tác dụng chống oxy hóa và chống viêm:** Giảm sự giải phóng các yếu tố gây viêm và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa.

Hỏi: Hướng nghiên cứu và phát triển thuốc MOTS-c là gì?

Trả lời: Hiện tại, việc phát triển thuốc cho MOTS-c tập trung vào các lĩnh vực sau:
- **Bệnh chuyển hóa:** Chẳng hạn như tiểu đường tuýp 2, béo phì và bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD).
- **Chống lão hóa:** Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nồng độ MOTS-c giảm theo độ tuổi và việc bổ sung MOTS-c có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa.
- **Nâng cao hiệu suất:** MOTS-c có thể nâng cao sức bền khi tập luyện bằng cách cải thiện quá trình chuyển hóa năng lượng và chức năng của ty thể.
- **Các bệnh thoái hóa thần kinh:** Chẳng hạn như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson, MOTS-c có thể mang lại sự bảo vệ thông qua tác dụng chống viêm và chống oxy hóa.
- **Ung thư:** MOTS-c có thể chống lại sự phát triển của ung thư bằng cách điều chỉnh quá trình trao đổi chất của tế bào và các con đường truyền tín hiệu tăng trưởng.

 

Chú phổ biến: peptide mots-c 10mg cas:1627580-64-6, China peptide mots-c 10mg cas:1627580-64-6 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi