Peptide Melatonin 10mg CAS:73-31-4

Peptide Melatonin 10mg CAS:73-31-4
Giơi thiệu sản phẩm:
Thuốc Peptide Melatonin là nhóm thuốc có cấu trúc phân tử cơ bản là Melatonin (melatonin). Những loại thuốc này can thiệp và điều chỉnh đồng hồ sinh học, chu kỳ giấc ngủ và các nhịp sinh học khác bằng cách bắt chước hoặc điều chỉnh chức năng của melatonin được sản xuất tự nhiên trong cơ thể. các quá trình sinh lý liên quan. Melatonin là một loại hormone được tiết ra bởi tuyến tùng. Nó chủ yếu được tiết ra vào ban đêm và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức, chức năng miễn dịch, tâm trạng và nhiệt độ cơ thể. Thuốc peptide Melatonin thường được tối ưu hóa, cải tiến và tổng hợp bằng cách tối ưu hóa, cải thiện và tổng hợp cấu trúc chuỗi peptide của melatonin để tăng tính ổn định, hiệu quả và sinh khả dụng để có thể hoạt động hiệu quả hơn. So với các loại thuốc Melatonin phân tử nhỏ thông thường, thuốc Melatonin peptide có thể có độ chọn lọc thụ thể tốt hơn, thời gian bán hủy dài hơn và hiệu quả ổn định hơn, đặc biệt là trong một số tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý đặc biệt, chẳng hạn như rối loạn giấc ngủ. , jet lag do di chuyển xuyên múi giờ, mất ngủ, suy giảm nhận thức do tuổi già và các bệnh liên quan đến melatonin khác, việc áp dụng loại thuốc này có những ưu điểm đáng kể.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

 

Giới thiệu sản phẩm

Tên:Melatonin

Lợi ích sản phẩm:Điều hòa giấc ngủ và đồng hồ cơ thể

CAS:73-31-4

Dung tích:10mg/lọ

Mẫu sản phẩm:Bột màu trắng hoặc trắng nhạt(peptit)

Hạn sử dụng:2-3Năm(Ngày đóng gói sản phẩm sẽ được ưu tiên áp dụng)

Melatonin peptide là gì?

 

**Melatonin** là một loại hormone tự nhiên được tiết ra chủ yếu bởi tuyến tùng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ ngủ-thức, nhịp sinh học (tức là đồng hồ sinh học) và một số quá trình sinh lý (như chức năng miễn dịch, điều hòa nhiệt độ cơ thể, v.v.). Là một hormone peptide, Melatonin không chỉ có vai trò sinh lý quan trọng trong cơ thể con người mà còn được sử dụng như một loại thuốc điều trị rối loạn giấc ngủ.

 

### **Tính chất vật lý và hóa học**:

- **Công thức hóa học**: C₁₆H₁₈N₂O₂

- **Trọng lượng phân tử**: 232,34 g/mol

- **Hình thức**: Melatonin thường là tinh thể màu trắng hoặc bột kết tinh, dễ tan trong các dung môi như ethanol, axeton và cloroform nhưng không tan trong nước.

- **Giá trị pH**: Giá trị pH của dung dịch Melatonin trong nước thường có tính axit yếu.

Melatonin là một dẫn xuất của tryptophan và thuộc nhóm amin sinh học. Nó được tổng hợp từ tryptophan thông qua phản ứng xúc tác enzyme hai bước, lần đầu tiên được chuyển đổi thành 5-hydroxytryptamine (5-HT) và sau đó thành melatonin.

 

### **Tác dụng sinh lý**:

1. **Điều hòa đồng hồ sinh học**: Melatonin là chất điều hòa chính nhịp sinh học của cơ thể và giúp điều chỉnh hệ thống đồng hồ sinh học của cơ thể. Sự bài tiết của nó bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và thường cao hơn vào ban đêm, giúp gây buồn ngủ và thúc đẩy giấc ngủ sâu.

2. **Điều hòa giấc ngủ**: Chức năng chính của melatonin là điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức, đặc biệt là vào ban đêm, nó có thể khiến con người cảm thấy buồn ngủ và thúc đẩy giấc ngủ. Nó không phải là loại thuốc thôi miên trực tiếp nhưng giúp con người dễ đi vào giấc ngủ hơn bằng cách điều chỉnh đồng hồ sinh học.

3. **Tác dụng chống oxy hóa**: Melatonin có đặc tính chống oxy hóa mạnh, có thể vô hiệu hóa các gốc tự do trong cơ thể và giảm căng thẳng oxy hóa, từ đó bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại.

4. **Điều hòa miễn dịch**: Melatonin cũng có thể tăng cường chức năng của hệ thống miễn dịch, điều chỉnh hoạt động của các tế bào miễn dịch và tham gia vào phản ứng miễn dịch của cơ thể.

5. **Chức năng khác**: Chẳng hạn như điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, sức khỏe tim mạch, v.v.

 

### **Liều dùng**:

Liều lượng Melatonin thường phụ thuộc vào mục đích sử dụng (như điều chỉnh giấc ngủ, điều trị jet lag, cải thiện chất lượng giấc ngủ, v.v.) và tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Phạm vi liều lượng phổ biến như sau:

- **Điều chỉnh giấc ngủ của người lớn**: Liều khuyến cáo thường là 1-5 mg/ngày, thường uống 30 phút đến 1 giờ trước khi đi ngủ.

- **Jet lag**: Để điều trị jet lag, liều thông thường là 3-5 mg/ngày, uống trước (ít nhất 1-2 ngày trước khi đến nơi).

- **Sử dụng cho trẻ em**: Khi sử dụng cho trẻ em, liều thấp hơn như 0.5-1 mg/ngày thường được khuyên dùng và nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

 

### **Thời gian bán hủy**:

Melatonin có thời gian bán hủy ngắn, thường từ 30 phút đến 2 giờ và thời gian bán hủy cụ thể phụ thuộc vào quá trình trao đổi chất của từng cá nhân và phương pháp sử dụng. Sau khi uống, nồng độ Melatonin trong máu sẽ đạt đỉnh trong vòng 1-2 giờ, sau đó giảm nhanh chóng.

Do thời gian bán hủy ngắn nên Melatonin thường không tồn tại lâu trong cơ thể và được chuyển hóa, đào thải nhanh chóng. Vì vậy, tuy giúp nhanh chóng chìm vào giấc ngủ nhưng lại không có tác dụng lâu dài đối với cơ thể.

 

### **Chu kỳ và thời gian tác dụng**:

- **Tác dụng nhanh**: Melatonin thường phát huy tác dụng trong vòng 30 phút đến 1 giờ sau khi uống, giúp điều chỉnh thời gian đi vào giấc ngủ.

- **Chu kỳ sử dụng**: Nếu dùng để cải thiện giấc ngủ hoặc điều chỉnh đồng hồ sinh học thì chu kỳ sử dụng Melatonin thường là vài ngày đến vài tuần. Khi sử dụng trong thời gian dài có thể xảy ra tình trạng phụ thuộc hoặc dung nạp và cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

Đối với **jet lag**, bạn thường nên bắt đầu dùng thuốc này 1-2 ngày trước khi đi du lịch để điều chỉnh đồng hồ sinh học của cơ thể. Đối với **rối loạn giấc ngủ**, có thể mất 1-2 tuần sử dụng liên tục.

 

### **Dược động học**:

Melatonin được chuyển hóa trong cơ thể chủ yếu thông qua hệ thống enzyme của gan (đặc biệt là CYP1A2), và các chất chuyển hóa của nó chủ yếu được bài tiết qua nước tiểu. Do thời gian bán hủy ngắn nên Melatonin không tích tụ trong cơ thể nên ít gây gánh nặng cho cơ thể.

 

### **Tác dụng phụ và rủi ro**:

Mặc dù Melatonin được nhiều người đánh giá là an toàn nhưng tác dụng phụ có thể xảy ra trong một số trường hợp, đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài hoặc không đúng cách:

1. **Buồn ngủ, nhức đầu**: Một số người có thể cảm thấy buồn ngủ quá mức, nhức đầu hoặc buồn ngủ sau khi dùng Melatonin.

2. **Tác dụng nội tiết tố**: Vì Melatonin là một loại hormone nên có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ, đặc biệt khi sử dụng trong thời gian dài.

3. **Tâm trạng thay đổi**: Một số người có thể cảm thấy chán nản hoặc có các triệu chứng lo lắng sau khi dùng Melatonin.

4. **Tương tác với các thuốc khác**: Melatonin có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch, v.v., vì vậy hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

 

### **Ứng dụng lâm sàng**:

- **Rối loạn giấc ngủ**: Melatonin được sử dụng rộng rãi để điều trị chứng mất ngủ, khó ngủ và các vấn đề về giấc ngủ do jet lag (chẳng hạn như jet lag).

- **Jet lag**: Thích hợp cho những người thường xuyên di chuyển qua các múi giờ giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học.

- **Các công dụng khác**: Trong một số nghiên cứu, Melatonin cũng đã được khám phá để điều trị chứng lo âu, trầm cảm, điều trị bổ trợ ung thư, v.v., nhưng những ứng dụng này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.

 

### **Bản tóm tắt**:

Melatonin là loại hormone có vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ, cải thiện đồng hồ sinh học và một số chức năng sinh lý. Nó giúp mọi người dễ ngủ hơn bằng cách điều chỉnh nhịp sinh học của cơ thể và đặc biệt thích hợp để điều trị các rối loạn giấc ngủ như mất ngủ và jet lag. Mặc dù có ít tác dụng phụ hơn nhưng việc sử dụng lâu dài hoặc không đúng cách có thể gây ra những rủi ro nhất định và cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

47

 

Quần thể thích hợp cho peptide Melatonin

 

**Đối tượng áp dụng Peptide Melatonin, nguyên lý hoạt động, cách sử dụng và liều lượng:**

 

### 1. **Dân số áp dụng**

Peptide Melatonin thường đề cập đến các dẫn xuất Melatonin (melatonin) thu được bằng các phương tiện kỹ thuật cụ thể (chẳng hạn như công nghệ tổng hợp peptide), có thể đóng vai trò sinh lý tương tự trong cơ thể. So với melatonin thông thường, peptide Melatonin có thể có sinh khả dụng cao hơn, tác dụng lâu dài hơn hoặc tác động có mục tiêu hơn lên một số thụ thể nhất định.

Dân số áp dụng chủ yếu bao gồm:

- **Bệnh nhân mất ngủ**: Peptide Melatonin giúp điều hòa chu kỳ ngủ-thức và giảm triệu chứng mất ngủ do lượng melatonin không đủ.

- **Người phản ứng với độ trễ của máy bay phản lực**: Đối với những người thường xuyên di chuyển qua các múi giờ (chẳng hạn như thành viên phi hành đoàn, những người thường xuyên đi công tác, v.v.), việc sử dụng peptide Melatonin có thể giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học và giảm độ trễ máy bay.

- **Người cao tuổi**: Càng lớn tuổi, khả năng tiết melatonin thường giảm đi nên người cao tuổi có thể cần bổ sung melatonin để giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.

- **Người có áp lực công việc cao, căng thẳng về cảm xúc**: Căng thẳng, lo lắng lâu ngày có thể dẫn đến tiết melatonin bất thường. Bổ sung melatonin có thể giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

- **Người làm ca đêm**: Đồng hồ sinh học của người làm ca đêm thường bị gián đoạn. Bổ sung peptide peptide có thể giúp khôi phục lại công việc và nghỉ ngơi bình thường.

 

### 2. **Cách thức hoạt động**

Melatonin là một loại hormone do tuyến tùng tiết ra, có chức năng chủ yếu điều chỉnh nhịp sinh học và chu kỳ giấc ngủ của cơ thể. Sự tiết melatonin thường tăng lên vào ban đêm để giúp cơ thể chuẩn bị cho giấc ngủ.

Là một chất giống melatonin, peptide melatonin có thể mô phỏng tác dụng sinh lý của melatonin tự nhiên và hoạt động thông qua các cơ chế sau:

- **Điều hòa nhịp sinh học**: Melatonin giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của cơ thể, giúp cơ thể con người dễ dàng thích nghi với sự thay đổi giữa ngày và đêm. Nó liên quan chặt chẽ đến ánh sáng, và sự tiết ra của nó tăng lên trong môi trường tối, giúp con người cảm thấy buồn ngủ và muốn ngủ.

- **Thúc đẩy giấc ngủ**: Melatonin tác động lên các thụ thể melatonin trong não làm giảm sự kích thích thần kinh, từ đó thúc đẩy sự thư giãn và chìm vào giấc ngủ.

- **Cải thiện chất lượng giấc ngủ**: Ngoài việc giúp bạn dễ ngủ, melatonin còn có thể ảnh hưởng đến thời lượng và chất lượng của giấc ngủ sâu, giảm tình trạng thức giấc vào ban đêm và giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ tổng thể.

- **Tác dụng chống oxy hóa**: Melatonin cũng có tác dụng chống oxy hóa, có thể giúp loại bỏ các gốc tự do trong cơ thể, chống lại tổn thương oxy hóa và thúc đẩy quá trình sửa chữa tế bào.

 

### 3. **Cách sử dụng và liều lượng**

Việc sử dụng cụ thể và liều lượng của peptide Melatonin nên được xác định theo tình trạng cá nhân và lời khuyên của bác sĩ. Nhìn chung, khi sử dụng sản phẩm melatonin cần đặc biệt chú ý những điểm sau:

- **Liều khuyến cáo chung cho người lớn**:

- Liều khuyến cáo thường là từ 0,5 mg đến 5 mg, tùy thuộc vào phản ứng của từng cá nhân với melatonin.

- **Hiệu quả nhất là uống trước khi đi ngủ 30 phút đến 1 tiếng**. Đối với những người cần điều chỉnh đồng hồ sinh học của mình, có thể cần phải bắt đầu sử dụng nó vài ngày trước khi đi du lịch.

- **Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên**:

- Liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên thường thấp hơn, với liều khuyến cáo chung là 0,5 mg đến 1 mg và cần sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

- Để điều trị rối loạn giấc ngủ, việc sử dụng cho trẻ em cần tùy theo từng lứa tuổi, cân nặng và triệu chứng cụ thể.

- **Liều dùng cho nhóm đặc biệt**:

- **Người cao tuổi**: Do khả năng tiết melatonin tự nhiên ở người cao tuổi thường thấp nên việc sử dụng peptide Melatonin dưới sự hướng dẫn của bác sĩ có thể giúp cải thiện giấc ngủ. Liều lượng thường thấp, thường bắt đầu từ 0,5 mg và được điều chỉnh dần dần.

- **Bệnh nhân mất ngủ**: Liều khởi đầu cho bệnh nhân mất ngủ nhìn chung thấp, thường từ 1 mg đến 3 mg và tăng dần tùy theo tình trạng.

- **Chú ý khi sử dụng**:

- **Tác dụng của thực phẩm**: Thường nên sử dụng melatonin khi bụng đói hoặc trong vòng 30 phút sau bữa ăn để tránh thức ăn ảnh hưởng đến quá trình hấp thu.

- **Tránh sử dụng vào ban ngày**: Để tránh ảnh hưởng đến hoạt động bình thường ban ngày, nên sử dụng melatonin vào ban đêm. Dùng nó trong ngày có thể gây khó chịu như buồn ngủ và chóng mặt.

- **Sử dụng ngắn hạn và dài hạn**: Peptide Melatonin thích hợp để sử dụng trong thời gian ngắn và việc sử dụng lâu dài có thể cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ để tránh tình trạng cơ thể kháng thuốc hoặc các tác nhân khác. phản ứng bất lợi tiềm ẩn.

 

### 4. **Tác dụng phụ**

Melatonin, như một chất bổ sung melatonin, thường được coi là an toàn, nhưng một số tác dụng phụ vẫn có thể xảy ra, đặc biệt là khi dùng liều cao hoặc sử dụng lâu dài. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

- Đau đầu, chóng mặt

- Buồn nôn, khó chịu ở dạ dày

- Buồn ngủ, mệt mỏi

- Tâm trạng thất thường hoặc trầm cảm nhẹ

- Huyết áp thấp hoặc nhịp tim không đều (ít gặp hơn)

Trong quá trình sử dụng sản phẩm, nếu bạn cảm thấy khó chịu, nên giảm liều hoặc ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

 

### 5. **Tóm tắt**

Melatonin là chất bổ sung hỗ trợ giấc ngủ, có chức năng điều chỉnh đồng hồ sinh học và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Thích hợp cho người mất ngủ, lệch múi giờ, người làm ca đêm,… Khi sử dụng bạn nên chú ý điều chỉnh liều lượng và sử dụng tùy theo tình trạng cụ thể và lời khuyên của bác sĩ.

16

 

Lợi ích của Melatonin

 

**Melatonin** là một loại hormone do tuyến tùng của con người tiết ra, chủ yếu tiết ra vào ban đêm, có vai trò điều chỉnh đồng hồ sinh học và giấc ngủ. Trong những năm gần đây, các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ngoài việc điều hòa giấc ngủ, Melatonin còn có nhiều tác dụng sinh học khác, liên quan đến hệ thống miễn dịch, chống lão hóa, chống oxy hóa, chống viêm, chống khối u và các khía cạnh khác. Với sự hiểu biết sâu sắc hơn về lợi ích của nó, Melatonin dần dần được sử dụng để điều trị các vấn đề sức khỏe khác nhau.

Sau đây là những lợi ích chính của Melatonin và các cơ chế sinh học liên quan:

 

### 1. **Điều hòa giấc ngủ và đồng hồ sinh học**

Melatonin được biết đến nhiều nhất trong việc điều chỉnh nhịp sinh học, đặc biệt là nhịp sinh học. Nó giúp cơ thể con người nhận biết bóng tối bằng cách tác động đến các thụ thể cụ thể trong não, từ đó báo cho cơ thể biết rằng đã đến lúc phải nghỉ ngơi.

- **Cải thiện chất lượng giấc ngủ**: Melatonin có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ, đặc biệt đối với những người gặp vấn đề về mất ngủ, lệch múi giờ hoặc làm việc không đều đặn. Bằng cách bổ sung Melatonin, bạn có thể rút ngắn thời gian đi vào giấc ngủ, tăng thời gian ngủ sâu và giảm tình trạng thức giấc vào ban đêm.

- **Điều chỉnh độ trễ máy bay**: Những người thường xuyên bay qua nhiều múi giờ sẽ gặp phải tình trạng trễ máy bay và Melatonin đã được phát hiện là giúp nhanh chóng điều chỉnh đồng hồ sinh học và giảm bớt sự khó chịu này.

 

### 2. **Tác dụng chống oxy hóa**

Melatonin có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ có thể loại bỏ các gốc tự do khỏi cơ thể. Nó không chỉ trực tiếp vô hiệu hóa các gốc tự do mà còn tăng cường khả năng chống oxy hóa của cơ thể bằng cách kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa.

- **Chống lão hóa**: Vì các gốc tự do là thủ phạm chính gây ra lão hóa và nhiều loại bệnh mãn tính, chức năng chống oxy hóa của Melatonin được cho là làm chậm quá trình lão hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.

- **Tác dụng bảo vệ thần kinh**: Tác dụng chống oxy hóa của Melatonin đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ hệ thần kinh và nó có thể làm chậm sự tiến triển của các bệnh thoái hóa thần kinh liên quan đến tuổi tác (như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson).

 

### 3. **Điều hòa miễn dịch**

Melatonin không chỉ là hormone điều hòa giấc ngủ mà còn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch. Nó có thể tăng cường đáp ứng miễn dịch bằng cách điều chỉnh các tế bào miễn dịch (như tế bào T, tế bào B, đại thực bào, v.v.).

- **Tăng cường miễn dịch**: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng melatonin có thể tăng cường chức năng của hệ thống miễn dịch và giúp chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và virus. Nó cải thiện khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể bằng cách tăng hoạt động và số lượng tế bào miễn dịch.

- **Tác dụng chống viêm**: Melatonin có đặc tính chống viêm và có thể làm giảm các bệnh viêm nhiễm do phản ứng miễn dịch quá mức (như viêm khớp dạng thấp, bệnh viêm ruột, v.v.).

 

### 4. **Tác dụng chống khối u**

Melatonin đã được nghiên cứu như một phương pháp điều trị bổ trợ chống khối u tiềm năng. Nó có tác dụng ức chế tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế.

- **Ức chế sự phát triển của tế bào ung thư**: Melatonin đã được chứng minh là có tác dụng ức chế sự phát triển của khối u bằng cách điều chỉnh sự tăng sinh, apoptosis, di cư và xâm lấn của các tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng melatonin có thể ức chế sự di căn của khối u bằng cách điều chỉnh chu kỳ tế bào và tăng tỷ lệ apoptosis của tế bào khối u.

- **Liệu pháp điều trị ung thư kết hợp**: Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khi sử dụng melatonin kết hợp với một số loại thuốc hóa trị, nó có thể nâng cao hiệu quả của các loại thuốc hóa trị và giảm tác dụng phụ của chúng (như buồn nôn, ức chế miễn dịch, v.v.).

 

### 5. **Sức khỏe tim mạch**

Melatonin còn có tác dụng tích cực đối với sức khỏe của hệ tim mạch. Nó cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch thông qua nhiều cơ chế.

- **Điều hòa huyết áp**: Melatonin có thể giúp điều hòa huyết áp, đặc biệt đối với những người có nguy cơ cao huyết áp. Nó làm giảm huyết áp bằng cách tác động lên cơ trơn mạch máu và làm giảm trương lực mạch máu.

- **Bảo vệ sức khỏe mạch máu**: Melatonin có tác dụng bảo vệ tế bào nội mô mạch máu, làm giảm stress oxy hóa và phản ứng viêm, từ đó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ cứng động mạch và nhồi máu cơ tim.

 

### 6. **Chuyển hóa chất và quản lý cân nặng**

Melatonin không chỉ tham gia điều hòa giấc ngủ mà còn liên quan chặt chẽ đến quá trình trao đổi chất, bao gồm chuyển hóa chất béo, độ nhạy insulin và kiểm soát cân nặng.

- **Điều hòa chuyển hóa chất béo**: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Melatonin có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa chất béo và giúp oxy hóa các axit béo, từ đó cải thiện sự tích tụ chất béo và thúc đẩy quá trình đốt cháy chất béo.

- **Cải thiện độ nhạy insulin**: Melatonin có tác dụng điều chỉnh nhất định đối với độ nhạy insulin, có thể giúp cải thiện việc kiểm soát lượng đường trong máu ở bệnh nhân tiểu đường.

- **Kiểm soát cân nặng**: Do có tác dụng lên quá trình chuyển hóa chất béo, Melatonin còn được cho là có tác dụng giúp kiểm soát cân nặng, đặc biệt là giảm các rối loạn chuyển hóa và béo phì do thiếu ngủ.

 

### 7. **Sức khỏe cảm xúc và tinh thần**

Melatonin không chỉ là một loại hormone ngủ. Nó cũng đóng một vai trò trong việc điều chỉnh tâm trạng và sức khỏe tâm thần. Nó điều chỉnh tâm trạng, lo lắng và các triệu chứng trầm cảm bằng cách tương tác với các chất dẫn truyền thần kinh trong não.

- **Giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm**: Melatonin được chứng minh là giúp giảm các triệu chứng lo âu và trầm cảm, đặc biệt khi các vấn đề về giấc ngủ cùng tồn tại với lo âu và trầm cảm.

- **Chống lại chứng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD)**: Rối loạn cảm xúc theo mùa là chứng trầm cảm liên quan đến sự thay đổi theo mùa và việc bổ sung melatonin đã được chứng minh là giúp giảm các triệu chứng và cải thiện tâm trạng.

 

### 8. **Sức khỏe làn da**

Melatonin cũng có một số lợi ích cho sức khỏe làn da. Do tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ, nó có thể giúp da chống lại các tổn thương do các tác nhân gây ô nhiễm môi trường (như tia cực tím, ô nhiễm không khí, v.v.).

- **Chống lão hóa**: Melatonin bảo vệ da khỏi lão hóa da và sắc tố da do tia cực tím gây ra bằng cách giảm sản xuất các gốc tự do.

- **Thúc đẩy quá trình phục hồi da**: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng melatonin đóng vai trò tích cực trong việc phục hồi và tái tạo da và có thể giúp đẩy nhanh quá trình lành vết thương.

 

### 9. **Các lợi ích tiềm năng khác**

Ngoài những lợi ích trên, Melatonin còn cho thấy tiềm năng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

- **Giảm tác động tiêu cực của việc uống rượu quá mức**: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Melatonin có thể giúp giảm tác hại của rượu đối với gan và giảm căng thẳng oxy hóa do uống rượu.

- **Tác dụng bảo vệ thần kinh**: Tác dụng bảo vệ hệ thần kinh của Melatonin khiến nó trở thành một phương pháp hỗ trợ điều trị tiềm năng cho các bệnh về thần kinh (chẳng hạn như chấn động, phục hồi sau đột quỵ, v.v.).

 

### Bản tóm tắt:

Lợi ích của melatonin vượt xa vai trò truyền thống của nó là hormone ngủ. Nó đã cho thấy tác dụng tích cực về nhiều mặt như chống oxy hóa, chống viêm, điều hòa miễn dịch, bảo vệ tim mạch, cân bằng trao đổi chất, ức chế khối u, v.v. Tuy nhiên, việc bổ sung Melatonin nên được xác định dựa trên từng trường hợp cụ thể, đặc biệt đối với những người bị rối loạn giấc ngủ. hoặc các bệnh liên quan khác, tốt nhất nên sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

51

 

Chi tiết liên hệ (WhatsApp Telegram) và phương thức thanh toán

 

WhatsApp/Telegram:+852 6749 2648

Gmail:lucasraws207@gmail.com

Skype: trực tiếp: .cid.8f21dc7fc6621ba7

1729737702523 1729737641865 product-570-257

 

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Cơ chế tác dụng của thuốc peptide melatonin là gì?

Trả lời: Cơ chế hoạt động của thuốc peptide melatonin chủ yếu là điều chỉnh đồng hồ sinh học bằng cách liên kết với các thụ thể melatonin trong não (chủ yếu là thụ thể MT1 và MT2). Melatonin có thể ảnh hưởng đến võng mạc, vùng dưới đồi, tuyến tùng và các vùng não khác liên quan đến nhịp sinh học, từ đó điều chỉnh kiểu ngủ của cơ thể. Khi mức độ melatonin trong cơ thể tăng lên, nó thường thúc đẩy giấc ngủ, điều chỉnh đồng hồ sinh học và giúp khôi phục nhịp sinh học bình thường.

Hỏi: Các ứng dụng lâm sàng của thuốc peptide melatonin là gì?

Trả lời: Thuốc melatonin peptide được sử dụng rộng rãi trong các tình huống lâm sàng sau:
- **Mất ngủ**: Thuốc peptide peptide có thể giúp cải thiện thời gian đi vào giấc ngủ và chất lượng giấc ngủ ở bệnh nhân mất ngủ.
- **Jet lag**: Đối với những người thường xuyên di chuyển qua các múi giờ, thuốc peptide melatonin có thể giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học và giảm bớt các triệu chứng jet lag.
- **Rối loạn nhịp sinh học**: Ví dụ, người làm ca, làm ca đêm do thời gian làm việc không đều có thể gây rối loạn đồng hồ sinh học. Việc sử dụng thuốc melatonin peptide có thể giúp phục hồi giấc ngủ đều đặn.
- **Điều trị bổ trợ các bệnh mãn tính**: Ở những bệnh nhân mắc một số bệnh mãn tính (như ung thư, bệnh Alzheimer, v.v.), melatonin đôi khi được sử dụng để giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.

 

Chú phổ biến: peptide melatonin 10mg cas:73-31-4, peptide Trung Quốc melatonin 10mg cas:73-31-4 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

Gửi yêu cầu
Công ty TNHH Auctus Steroid Pharma
Cung cấp bảo đảm dịch vụ sau bán hàng hoàn chỉnh, bao gồm chính sách đổi và trả sản phẩm, đảm bảo chất lượng, v.v.
liên hệ với chúng tôi