Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
### Phân tích hệ thống của thuốc peptide mazdutide (IBI362)
#### 1. ** Tổng quan **
Mazdutide (tên mã R & D IBI362) là một loại thuốc peptide mục tiêu kép sáng tạo được phát triển bởi sinh học sáng tạo và Eli Lilly và Company . Khái niệm thiết kế cốt lõi của nó là cung cấp một phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho bệnh tiểu đường loại 2 (T2DM) và béo phì bằng cách điều chỉnh sự chuyển hóa đường trong máu và cân bằng năng lượng . Trường các bệnh chuyển hóa .
---
#### 2. ** Đặc điểm cấu trúc và phân loại **
#### 2.1 ** Trình tự axit amin và sửa đổi hóa học **
Mazdutide được tối ưu hóa dựa trên cấu trúc của GLP tự nhiên -1 (7-36) và glucagon, và chức năng của nó được tăng cường thông qua các thiết kế sau:
- ** Thiết kế chuỗi peptide Chimeric **: Các vùng hoạt động của GLP -1 và glucagon được tích hợp vào một chuỗi polypeptide duy nhất để giữ lại ái lực của cả hai thụ thể .}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}}
-** Sửa đổi chuỗi bên axit béo **: C18 Diacids béo (như axit palmitic) được giới thiệu tại các vị trí cụ thể của chuỗi peptide (như Lys⁴⁰) để mở rộng thời gian bán hủy đến hơn 120 giờ bằng cách liên kết không cộng hóa trị với albumin huyết thanh .}
-** Thay thế axit d-amino **: Các vị trí chính (như His⁷) được thay thế bằng axit amin cấu hình D để tăng cường độ ổn định enzyme .}}}}}}}}}}}}
#### 2.2 ** Phân loại chất chủ vận mục tiêu kép **
Mazdutide là một đồng chủ nhân thụ thể kép ** **, khác với các loại thuốc mục tiêu đơn truyền thống (như semaglutide) và các chế phẩm hợp chất . Cơ sở phân loại của nó bao gồm:
- ** Synergy chức năng **: GLP -1 R kích hoạt thúc đẩy bài tiết insulin và ngăn chặn sự thèm ăn, trong khi kích hoạt GCGR tăng tốc tiêu thụ năng lượng và oxy hóa lipid .
-** Tích hợp cấu trúc **: Kích hoạt mục tiêu kép đạt được thông qua một phân tử duy nhất để tránh gánh nặng trao đổi chất của kết hợp đa thuốc .
##### 2.3 ** Phân loại công nghệ hoạt động lâu dài **
Dựa trên công nghệ sửa đổi, mazdutide được phân loại là peptide hoạt động lâu dài của axit béo **, khác nhau về mặt kỹ thuật so với albiglutide (fusion albumin) và dulaglutide (FC Fusion Fusion) .
---
#### 3. ** Ưu điểm dược lý **
#### 3.1 ** Cơ chế kép Synergistic Synergy **
- ** Quy định trao đổi chất **: GLP -1 R kích thích ức chế làm trống dạ dày và tăng cường cảm giác no; Kích thích GCGR thúc đẩy ức chế gluconeogenesis gan và lipolysis .
- ** Dữ liệu lâm sàng **: Trong thử nghiệm giai đoạn II, việc giảm cân trung bình của bệnh nhân trong nhóm liều 6 mg là 11 . 7% và HbA1c giảm 1,8% trong 12 tuần, tốt hơn đáng kể so với thuốc mục tiêu đơn.
#### 3.2 ** Ưu điểm an toàn **
- ** Phản ứng tiêu hóa có thể kiểm soát được **: Tỷ lệ buồn nôn và nôn thấp hơn so với các loại thuốc tương tự (khoảng 15% so với . 20-30% của semaglutide) .}
- ** Nguy cơ hạ đường huyết thấp **: Kích hoạt GCGR chỉ hoạt động khi lượng đường trong máu là bình thường hoặc tăng, tránh hạ đường huyết quá mức .
#### 3.3 ** Tiềm năng mở rộng các chỉ dẫn **
Ngoài T2DM và béo phì, các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng nó có ảnh hưởng đến việc cải thiện xơ hóa gan trong viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) .}}}}}}}}}}}}}}}
---
#### 4. ** Phân tích thuộc tính vật lý và hóa học **
#### 4.1 ** Thông số vật lý và hóa học cơ bản **
- ** Công thức phân tử **: C₁₈₇H₂₉₁n₅₁O₅₈s (bao gồm cả các nhóm sửa đổi) .}
- ** Trọng lượng phân tử **: Khoảng 4,812 DA (giá trị chính xác cần được xác minh bằng phép đo phổ khối) .
- ** Điểm điện áp (pi) **: Về mặt lý thuyết được tính là 5 . 2, ảnh hưởng đến lựa chọn pH của chế phẩm.
#### 4.2 ** Độ hòa tan và ổn định **
- ** Độ hòa tan **: Bột đông khô dễ hòa tan trong dung dịch đệm trung tính (pH 7 . 4) và nồng độ có thể đạt tới 50 mg/mL.
- **Temperature sensitivity**: Liquid preparations need to be stored at 2-8℃, and freeze-dried powders are stable for >24 tháng ở 25 độ .
-** Kháng enzyme **: Điều chỉnh axit d-amino kéo dài thời gian bán hủy trong huyết tương trong 48 giờ (GLP tự nhiên -1 chỉ là 2 phút) .}
#### 4.3 ** Khả năng tương thích công thức **
- ** Lựa chọn tá dược **: Mannitol và Polysorbate 80 thường được sử dụng để ngăn chặn sự kết hợp và duy trì tính ổn định của micelle .
- ** Phạm vi pH **: Công thức tối ưu pH là 6.5-7.5. Khởi hành từ phạm vi này có thể dễ dàng dẫn đến phản ứng kết tủa hoặc khử trùng .
---
#### 5. ** Đặc điểm màu và công thức **
#### 5.1 ** Xuất hiện của API **
-** Màu **: Nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao có màu trắng đến trắng, và không có sự khác biệt màu sắc rõ ràng khi hàm lượng tạp chất là<0.1%.
- ** Chỉ số độ hấp thụ **: Độ hấp thụ ở 280nm phản ánh hàm lượng axit amin thơm và được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết nhanh .
#### 5.2 ** Công thức và màu sắc **
- ** Chuẩn bị đông khô **: Sau khi phục hồi, đó là một giải pháp không màu và trong suốt, và sự rõ ràng đáp ứng các yêu cầu của "Pharmacopoeia Trung Quốc" 0904.
- ** Bút tiêm được chế tạo sẵn **: Dung dịch không màu hoặc hơi mờ, không có hạt có thể nhìn thấy (phát hiện kích thước hạt<10 μm).
#### 5.3 ** Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng **
- ** Phát hiện màu **: Sử dụng máy đo màu (Hệ thống phòng thí nghiệm CIE), giá trị ΔE<1.5 is qualified.
- ** Dấu hiệu suy thoái **: Nếu dung dịch chuyển sang màu vàng (gây ra bởi quá trình oxy hóa) hoặc đục (tập hợp), nó chỉ ra rằng sự ổn định đã thất bại .
---
#### 6. ** Triển vọng và thách thức ứng dụng **
#### 6.1 ** Định vị thị trường **
Là GLP đầu tiên -1 chất chủ vận kép R/GCGR, Mazdutide dự kiến sẽ lấp đầy khoảng cách điều trị cho những bệnh nhân mắc bệnh béo phì từ trung bình đến nặng và bệnh tiểu đường, và tiềm năng thị trường toàn cầu được ước tính vượt quá 5 tỷ USD .}}}}}
#### 1.2 ** Thách thức kỹ thuật **
- ** Quy trình sản xuất **: Năng suất tổng hợp pha rắn của chuỗi peptide dài thấp (<30%), and the fragment connection strategy needs to be optimized.
- ** Rào cản bằng sáng chế **: Bằng sáng chế cốt lõi bao gồm trình tự (CN114456254A) và công nghệ sửa đổi (WO2021150562) .}
#### 1.3 ** Hướng trong tương lai **
Phát triển dạng liều uống (như đóng gói kính hiển vi SNAC) và nâng cấp mẫu liều hàng tuần (hiện là tiêm mỗi tuần một lần) .
---
#### 7. ** Kết luận **
Mazdutide đã cho thấy tiềm năng đột phá trong điều trị các bệnh chuyển hóa thông qua đổi mới cấu trúc và cơ chế hiệp đồng mục tiêu kép . Các thử nghiệm, thuốc dự kiến sẽ định hình lại việc điều trị béo phì và tiểu đường và cung cấp một mô hình mới cho thiết kế thuốc peptide .
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: 99% peptide chất lượng cao cấp mazdutide tinh khiết 5mg/lọ
