Giới thiệu





Mô tả sản phẩm
#### 1. Tổng quan về thuốc
Liraglutide là một peptide giống như glucagon của con người -1 (GLP -1)) và một GLP tác động lâu dài -1 chất chủ vận thụ thể (GLP -1 ra). Nó được phát triển bởi Novo Nordisk và đã được FDA phê duyệt để điều trị bệnh tiểu đường loại 2 năm 2009. Năm 2014, nó đã được mở rộng thành chỉ định béo phì. Nó bắt chước các tác động của GLP tự nhiên -1, tăng cường bài tiết insulin, ức chế giải phóng glucagon và trì hoãn làm trống dạ dày, do đó đạt được kiểm soát đường trong máu và quản lý cân nặng.
#### 2. Phân loại cấu trúc và đặc điểm hóa học
##### 1. ** Cấu trúc phân tử **
- ** Cấu trúc cơ bản **: Liraglutide được sửa đổi từ GLP của con người -1 (7-37) với tương đồng trình tự 97%, chứa 31 axit amin (công thức phân tử: C₁₇₂HHN₄₃O₅₁, Trọng lượng phân tử: 3751.2 DA).
- ** Sửa đổi chính **:
- ** Lysine ở vị trí 26 **: Kết nối chuỗi axit béo carbon 16- (axit palmitic), mở rộng chuỗi bên thông qua miếng đệm axit -glutamic.
- ** arginine ở vị trí 34 thay thế lysine **: tăng cường độ ổn định enzyme.
-** Hành động **: Chuỗi axit béo thúc đẩy liên kết với albumin, kéo dài thời gian bán hủy thành 11-13 giờ (GLP tự nhiên -1 chỉ là 2 phút) và cho phép tiêm dưới da một lần mỗi ngày.
##### 2. ** Phân loại các loại thuốc tương tự **
- ** Phân loại dựa trên thời gian bán hủy **:
- ** Thuốc tác dụng ngắn **: chẳng hạn như exenatide (hai lần một ngày).
- ** Thuốc tác dụng lâu dài **: Liraglutide, Dulaglutide (mỗi tuần một lần).
- ** Dựa trên các sửa đổi cấu trúc **:
- ** Sửa đổi chuỗi axit béo ** (như liraglutide).
- ** protein tổng hợp fc ** (như albiglutide).
- ** pegylation ** (như semaglutide).
#### 3. Ưu điểm dược lý và lợi ích lâm sàng
#### 1. ** Ưu điểm cốt lõi **
-** Hiệu quả dài hạn **: Liều dùng một lần mỗi ngày giúp cải thiện sự tuân thủ.
- ** Hiệu ứng đa mục tiêu **:
- ** Kiểm soát đường trong máu **: HbA1c bị giảm 1. 0-1. 5% (chuỗi nghiên cứu chì).
- ** Quản lý cân nặng **: Giảm cân trung bình là 4-6 kg (thử nghiệm tỷ lệ, tỷ lệ bệnh nhân béo phì bị mất lớn hơn hoặc bằng 5% trọng lượng đạt 63,2%).
- ** Bảo vệ tim mạch **: Giảm nguy cơ các sự kiện tim mạch chính xuống 13% (thử nghiệm lãnh đạo).
- ** Nguy cơ hạ đường huyết thấp **: Chỉ bài tiết insulin phụ thuộc glucose được thúc đẩy.
##### 2. ** Tác dụng phụ và an toàn **
- ** Phản ứng phổ biến **: Buồn nôn (20-30%), tiêu chảy (10-15%), chủ yếu là thoáng qua.
- ** Chống chỉ định **: Bệnh nhân có tiền sử hoặc tiền sử gia đình ung thư tuyến giáp tủy bị chống chỉ định (liên quan đến các rủi ro tiềm ẩn của GLP -1 ra).
#### 4. Tính chất vật lý và hóa học và đặc điểm công thức
##### 1. ** Các thông số vật lý và hóa học cơ bản **
- **Solubility**: easily soluble in water (solubility>5 0 mg/mL ở pH 8.0), hơi hòa tan trong ethanol.
- **Sự ổn định**:
- ** độ nhạy pH **: ổn định nhất ở pH 7. 4-8. 0, dễ dàng bị suy giảm trong môi trường axit.
- ** Nhiệt độ **: chế độ lạnh ở mức 2-8 khi chưa mở và có thể được lưu trữ ở nhiệt độ phòng (nhỏ hơn hoặc bằng 30 độ) trong 30 ngày sau khi mở.
- **Vẻ bề ngoài**:
- ** API **: Bột trắng đến trắng.
- ** tiêm **: không màu trong suốt đến chất lỏng màu vàng nhạt (do sự khác biệt về nồng độ và tá dược).
##### 2. ** Quá trình chuẩn bị **
- ** Thiết kế bút có sẵn **: Liều phổ biến là 6 mg/ml (1. 2-1. 8 mg/ngày cho bệnh tiểu đường, 3. 0 mg/ngày cho béo phì).
- ** Thành phần tá dược **: bao gồm disodium hydro phosphate, propylene glycol, phenol (chất bảo quản), v.v., để điều chỉnh áp lực thẩm thấu thành khoảng 290 mosm/kg.
#### 5. Ứng dụng lâm sàng và tình trạng thị trường
#### 1. ** Mở rộng chỉ định **
- ** Bệnh tiểu đường loại 2 **: như một phương pháp điều trị dòng thứ hai sau metformin (đồng thuận ADA/EASD).
- ** Béo phì **: Bệnh nhân mắc BMI lớn hơn hoặc bằng 3 0 hoặc lớn hơn hoặc bằng 27 với bệnh lý (FDA đã phê duyệt liều 3.0 mg).
- ** Các khu vực tiềm năng trong nghiên cứu **: Viêm gan nhiễm mỡ không cồn (NASH), bệnh Alzheimer (tác dụng bảo vệ thần kinh).
##### 2. ** Động lực thị trường **
- ** Thuốc gốc **: Tên thương mại Victoza (Bệnh tiểu đường) và Saxenda (béo phì), với tổng doanh số khoảng 3,6 tỷ USD vào năm 2022.
- ** Biosimilars **: Sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh sau khi hết hạn bằng sáng chế (EU 2023, US 2024) và giá có thể giảm xuống 30-50%.
#### 6. Hướng phát triển trong tương lai
1. ** Phát triển các dạng liều mới **
- ** Chuẩn bị bằng miệng **: Semaglutide đã phát triển thành công một phiên bản miệng và Liraglutide có thể theo sau.
- ** Microspheres giải phóng bền vững **: Đạt được liều hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng.
2. ** Tối ưu hóa cấu trúc **
-** Các chất chủ vận mục tiêu kép **: chẳng hạn như GLP -1/chất chủ vận kép GIP Tirzepatide (được phê duyệt), có hiệu quả tốt hơn so với thuốc mục tiêu đơn.
- ** Sửa đổi chọn lọc mô **: Tăng cường ức chế sự thèm ăn trung tâm hoặc nhắm mục tiêu gan.
3. ** Liệu pháp kết hợp **
- ** Kết hợp với SGLT -2 Các chất ức chế **: Cải thiện tổng hợp lượng đường trong máu và kết quả tim.
- ** Kết hợp với phẫu thuật barective **: Cải thiện hiệu quả duy trì cân nặng sau phẫu thuật.
#### 7. Tóm tắt
Liraglutide đã trở thành một loại thuốc quan trọng trong lĩnh vực các bệnh chuyển hóa với thiết kế cấu trúc độc đáo, cân bằng hiệu quả và an toàn. Trong tương lai, với sự đổi mới của các hình thức liều lượng và sự tiến bộ của kỹ thuật phân tử, phạm vi ứng dụng của nó sẽ được mở rộng hơn nữa, cung cấp các giải pháp tốt hơn cho hàng trăm triệu bệnh nhân trên thế giới.
Phương thức thanh toán được hỗ trợ và liên hệ với chúng tôi
Phương thức thanh toán được hỗ trợ
Chúng tôi hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán





Liên hệ với chúng tôi
Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua WhatsApp, Telegram, Gmail, Proton Mail, v.v.





Liên hệ với chúng tôi ngay bây giờ qua email
Chú phổ biến: 99% peptide chất lượng cao Liraglutide tinh khiết 2mg/lọ
